La Amia Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 合成纤维缝纫线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LA AMIA
14
进口笔数
12
出口笔数
$143.9K
进口金额
$301.9K
出口金额
2024-12-11
最近进口
2024-12-31
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312558720 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2K7RE89 |
| 成立日期 | 2013-11-26 |
| 联系地址 | 125/6 Đường Số 9, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LA AMIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842862892723 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 540710 | 高强力机织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600642 | 染色人造纤维织物 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 540754 | 印花聚酯布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 551311 | 涤棉机织布 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $101.5K |
| 韩国 | 3 | $28.9K |
| 中国 | 3 | $7.5K |
| 越南 | 5 | $5.2K |
| 日本 | 1 | $768 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 11 | $283.1K |
| 美国 | 1 | $16.6K |
| 越南 | 2 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Universal Window Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 8 | $123.3K | 聚乙烯袋、塑料衣着附件 |
| Lilly Garments Inc. | 韩国 | 1 | $15.4K | 染色合成针织布、印刷标签 |
| Easy International Co., Ltd. | 越南 | 5 | $5.2K | 染色合成针织布、染色棉针织布 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Universal Window Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 12 | $301.9K | 男式化纤裤、棉质衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-11 | 合成纤维缝纫线 | EASY INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2024-12-07 | 合成纤维缝纫线 | EASY INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $242 |
| 2024-12-05 | 其他拉链 | EASY INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $97 |
| 2024-12-05 | 其他拉链 | EASY INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $33 |
| 2024-12-05 | 其他拉链 | EASY INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $23 |
| 2024-12-05 | 其他拉链 | EASY INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $98 |
| 2024-12-05 | 其他拉链 | EASY INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $33 |
| 2024-12-05 | 其他拉链 | EASY INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $51 |
| 2024-12-05 | 其他拉链 | EASY INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $110 |
| 2024-12-05 | 其他拉链 | EASY INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $82 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 塑料涂层织物 | UNIVERSAL WINDOW ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $237 |
| 2024-12-31 | 涤棉机织布 | UNIVERSAL WINDOW ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $9.3K |
| 2024-10-18 | 男式化纤大衣 | UNIVERSAL WINDOW ENTERPRISE CO LTD | 美国 | $1.9K |
| 2024-10-18 | 男式化纤大衣 | UNIVERSAL WINDOW ENTERPRISE CO LTD | 美国 | $1.2K |
| 2024-10-18 | 男式化纤大衣 | UNIVERSAL WINDOW ENTERPRISE CO LTD | 美国 | $2.2K |
| 2024-10-18 | 化纤针织服装 | UNIVERSAL WINDOW ENTERPRISE CO LTD | 美国 | $3.8K |
| 2024-10-18 | 化纤针织服装 | UNIVERSAL WINDOW ENTERPRISE CO LTD | 美国 | $7.5K |
| 2024-04-22 | 男式化纤裤 | UNIVERSAL WINDOW ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.5K |
| 2024-04-22 | 男式化纤裤 | UNIVERSAL WINDOW ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.7K |
| 2024-04-22 | 男式化纤裤 | UNIVERSAL WINDOW ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |