Long Huei (Viet Nam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 安全帽
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Long Huei
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$22.3K
出口金额
—
最近进口
2024-08-21
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700352323 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUVC71YE |
| 成立日期 | 2000-10-27 |
| 联系地址 | Số 23 Lô N, Đường ĐT 743, Khu công nghiệp Sóng Thần 2, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LONG HUEI |
| 企业英文名称 | LONG HUEI (VIET NAM) CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN12, CN13, giáp đường N6 và đường Đ1, Khu Công Nghiệp Kim Huy, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02743731161 |
| 传真 | 02743731160 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,604.7716亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650610 | 安全帽 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 841939 | 工业干燥机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $21.5K |
| 越南 | 1 | $469 |
| 法国 | 1 | $229 |
| 美国 | 1 | $120 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHALLENGE MANAGEMENT LTD | 中国台湾 | 3 | $21.5K | 橡塑模具、工业干燥机 |
| TÜV Rheinland Kraftfahrt GmbH | 德国 | 1 | $469 | 安全帽、帽子配件 |
| Wheelers Factory | 法国 | 1 | $229 | 男式合成纤维夹克、安全帽 |
| 8eded0e23da97ecfbe44ff0492985166 | 1 | $120 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-21 | 安全帽 | WHEELERS FACTORY | 法国 | $229 |
| 2024-01-09 | 工业干燥机 | CHALLENGE MANAGEMENT LTD | 中国台湾 | $3.0K |
| 2023-11-20 | 橡塑模具 | CHALLENGE MANAGEMENT LTD | 中国台湾 | $15.0K |
| 2023-04-01 | 安全帽 | TUV RHEINLAND KRAFTFAHRT GMBH | 越南 | $469 |
| 2023-03-22 | 安全帽 | ACT LAB | 美国 | $120 |
| 2023-03-13 | 橡塑模具 | CHALLENGE MANAGEMENT LTD | 中国台湾 | $3.5K |