Technical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 手工带锯条
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thiết Bị Kỹ Thuật Cơ Thành
51
进口笔数
14
出口笔数
$534.2K
进口金额
$14.3K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-03-30
最近出口
13
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304343390 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNDGJ555 |
| 成立日期 | 2006-05-09 |
| 联系地址 | 7A/144 Thành Thái, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT CƠ THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 7A/144 Thành Thái, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán máy móc, phụ tùng, nguyên liệu ngành công- nông nghiệp (trừ thuốc bảo vệ thực vật), đồ ngũ kim, dụng cụ-thiết bị đo lường, thiết bị an toàn và bảo hộ lao động, vật tư-thiết bị ngành điện-cơ khí, hóa chất (trừ hoá chất có tính độc hại mạnh). Đại lý mua bán, ký gởi hàng hóa. Dịch vụ sửa chữa, bảo trì, lắp đặt máy móc-thiết bị ngành công-nông nghiệp (không tái chế phế thải, gia công cơ khí, xi mạ điện tại trụ sở). Mua bán đồ gia dụng, lương thực, thực phẩm, thực phẩm công nghệ, hàng kim khí điện máy, hàng may mặc, vải sợi, thiết bị văn phòng, vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội thất, gốm sứ, hàng thủ công mỹ nghệ. Đại lý mua bán xăng dầu, nhớt. Mua bán thiết bị ngành cấp thoát nước, máy điều hòa không khí, máy hút bụi. |
| 电话 | +842838642042 |
| 邮箱 | info@cothanh.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820220 | 手工带锯条 |
| 820291 | 金属直锯条 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846693 | 机床零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 901530 | 测量水准仪 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 650500 | 针织头饰 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820220 | 手工带锯条 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 901730 | 测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $224.1K |
| 德国 | 15 | $196.6K |
| 巴西 | 3 | $52.9K |
| 中国台湾 | 8 | $42.7K |
| 瑞士 | 3 | $10.0K |
| 日本 | 1 | $7.1K |
| 英国 | 1 | $736 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $12.7K |
| 美国 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Benxi Lion Technology Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 17 | $212.5K | 手工带锯条、其他锯片 |
| Robert Rontgen GmbH & Co. KG | 德国 | 14 | $196.6K | 手工带锯条、印刷日历 |
| Starrett Indústria e Comércio Ltda. | 巴西 | 3 | $52.9K | 手工带锯条、金属直锯条 |
| Chyun Yow Machinery Industry Co. Ltd. | 中国台湾 | 5 | $20.0K | 金属切割锯、齿轮及变速器 |
| WAY TRAIN INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | 1 | $10.6K | 金属切割锯、机床零件 |
| YUAN JUN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $10.3K | 金属切割锯、电力控制板 |
| Wyler AG | 瑞士 | 3 | $10.0K | 其他测量仪器、其他印刷品 |
| Guangdong New Shichu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.4K | 其他木工机床、不锈钢洗涤槽 |
| Iwata Saw Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 1 | $7.1K | 手工带锯条、非钢制圆锯片 |
| Bowers Eclipse Equipment (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.2K | 测量仪器、其他数学仪器 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bic Japan Co., Ltd. | 日本 | 10 | $13.1K | 可互换钻具、可互换工具 |
| Cong Ty CP CX Technology | 越南 | 3 | $1.2K | 焊接用焊剂、非轻质石油 |
| MTEX Vietnam Twisting Co., Ltd. | 越南 | 1 | $0 | 金属加工机刀、可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 手工带锯条 | Robert Rontgen GmbH & Co. KG | 德国 | $7 |
| 2026-03-24 | 手工带锯条 | Robert Rontgen GmbH & Co. KG | 德国 | $23 |
| 2026-03-24 | 手工带锯条 | Robert Rontgen GmbH & Co. KG | 德国 | $11 |
| 2026-03-24 | 手工带锯条 | Robert Rontgen GmbH & Co. KG | 德国 | $11 |
| 2026-03-24 | 手工带锯条 | Robert Rontgen GmbH & Co. KG | 德国 | $14 |
| 2026-03-24 | 手工带锯条 | Robert Rontgen GmbH & Co. KG | 德国 | $18 |
| 2026-03-24 | 手工带锯条 | Robert Rontgen GmbH & Co. KG | 德国 | $18 |
| 2026-03-24 | 手工带锯条 | Robert Rontgen GmbH & Co. KG | 德国 | $18 |
| 2026-03-24 | 手工带锯条 | Robert Rontgen GmbH & Co. KG | 德国 | $11 |
| 2026-03-24 | 手工带锯条 | Robert Rontgen GmbH & Co. KG | 德国 | $14 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 手工带锯条 | Bic Japan Co., Ltd. | 越南 | $652 |
| 2026-03-30 | 手工带锯条 | Bic Japan Co., Ltd. | 越南 | $684 |
| 2025-12-23 | 手工带锯条 | Bic Japan Co., Ltd. | 越南 | $643 |
| 2025-12-23 | 手工带锯条 | Bic Japan Co., Ltd. | 越南 | $943 |
| 2025-09-29 | 手工带锯条 | Bic Japan Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2025-05-27 | 手工带锯条 | Bic Japan Co., Ltd. | 越南 | $561 |
| 2025-05-27 | 手工带锯条 | Bic Japan Co., Ltd. | 越南 | $245 |
| 2024-11-20 | 手工带锯条 | Bic Japan Co., Ltd. | 越南 | $708 |
| 2024-11-20 | 手工带锯条 | Bic Japan Co., Ltd. | 越南 | $208 |
| 2024-07-19 | 手工带锯条 | Bic Japan Co., Ltd. | 越南 | $208 |