Technical Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 手工带锯条

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Thiết Bị Kỹ Thuật Cơ Thành

56
进口笔数
15
出口笔数
$583.4K
进口金额
$15.9K
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-27
最近出口
13
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $49.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $34.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $25.9K · 2 笔出口 $881 · 1 笔2024-08进口 $39.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $22.4K · 2 笔出口 $916 · 1 笔2024-12进口 $21.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.2K · 1 笔出口 $806 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $46.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-10进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $32.5K · 2 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.0K · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $49.2K · 5 笔出口 $1.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $34.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $25.9K · 2 笔出口 $881 · 1 笔2024-08进口 $39.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $22.4K · 2 笔出口 $916 · 1 笔2024-12进口 $21.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.2K · 1 笔出口 $806 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $46.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-10进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $32.5K · 2 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.0K · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $49.2K · 5 笔出口 $1.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0304343390
企查查编码QVNNDGJ555
成立日期2006-05-09
联系地址7A/144 Thành Thái, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT CƠ THÀNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址7A/144 Thành Thái, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Mua bán máy móc, phụ tùng, nguyên liệu ngành công- nông nghiệp (trừ thuốc bảo vệ thực vật), đồ ngũ kim, dụng cụ-thiết bị đo lường, thiết bị an toàn và bảo hộ lao động, vật tư-thiết bị ngành điện-cơ khí, hóa chất (trừ hoá chất có tính độc hại mạnh). Đại lý mua bán, ký gởi hàng hóa. Dịch vụ sửa chữa, bảo trì, lắp đặt máy móc-thiết bị ngành công-nông nghiệp (không tái chế phế thải, gia công cơ khí, xi mạ điện tại trụ sở). Mua bán đồ gia dụng, lương thực, thực phẩm, thực phẩm công nghệ, hàng kim khí điện máy, hàng may mặc, vải sợi, thiết bị văn phòng, vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội thất, gốm sứ, hàng thủ công mỹ nghệ. Đại lý mua bán xăng dầu, nhớt. Mua bán thiết bị ngành cấp thoát nước, máy điều hòa không khí, máy hút bụi.
电话+842838642042
邮箱info@cothanh.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820220手工带锯条
820291金属直锯条
846150金属切割锯
846693机床零件
901730测量仪器
848340齿轮及变速器
840999柴油机零件
901530测量水准仪
841330发动机泵
630790其他纺织制品

出口

HS 编码产品
820220手工带锯条
901780其他数学仪器
901730测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$245.7K
德国16$200.3K
中国台湾10$66.6K
巴西3$52.9K
瑞士3$10.0K
日本1$7.1K
英国1$736

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南14$14.3K
美国1$1.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Benxi Lion Technology Import & Export Co., Ltd.中国19$234.2K手工带锯条、其他锯片
Robert Rontgen GmbH & Co. KG德国15$200.2K手工带锯条、印刷日历
Starrett Indústria e Comércio Ltda.巴西3$52.9K手工带锯条、金属直锯条
WAY TRAIN INDUSTRIES CO LTD中国台湾2$22.9K金属切割锯、机床零件
YUAN JUN INDUSTRY CO LTD中国台湾2$21.8K金属切割锯、木材锯床
Chyun Yow Machinery Industry Co. Ltd.中国台湾5$20.0K金属切割锯、齿轮及变速器
Wyler AG瑞士3$10.0K其他测量仪器、其他印刷品
Guangdong New Shichu Import & Export Co., Ltd.中国1$7.4K功能机器零件、其他木工机床
Iwata Saw Manufacturing Co., Ltd.日本1$7.1K非钢制圆锯片、手工带锯条
Bowers Eclipse Equipment (Shanghai) Co., Ltd.中国2$4.2K测量仪器、其他测量仪器

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bic Japan Co., Ltd.日本11$14.7K可互换钻具、可互换工具
Cong Ty CP CX Technology越南3$1.2K焊接用焊剂、非轻质石油
MTEX Vietnam Twisting Co., Ltd.越南1$0金属加工机刀、可互换钻具

近期贸易明细

进口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22金属切割锯YUAN JUN INDUSTRY CO LTD中国台湾$4.8K
2026-06-22金属切割锯YUAN JUN INDUSTRY CO LTD中国台湾$1.9K
2026-06-22金属切割锯WAY TRAIN INDUSTRIES CO LTD中国台湾$4.7K
2026-06-22齿轮及变速器YUAN JUN INDUSTRY CO LTD中国台湾$122
2026-06-22发动机泵WAY TRAIN INDUSTRIES CO LTD中国台湾$85
2026-06-22机床零件YUAN JUN INDUSTRY CO LTD中国台湾$33
2026-06-22柴油机零件WAY TRAIN INDUSTRIES CO LTD中国台湾$180
2026-06-22机床零件WAY TRAIN INDUSTRIES CO LTD中国台湾$180
2026-06-228464机器零件WAY TRAIN INDUSTRIES CO LTD中国台湾$30
2026-06-22金属切割锯YUAN JUN INDUSTRY CO LTD中国台湾$4.6K

出口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27手工带锯条Bic Japan Co., Ltd.越南$793
2026-06-27手工带锯条Bic Japan Co., Ltd.越南$793
2026-03-30手工带锯条Bic Japan Co., Ltd.越南$652
2026-03-30手工带锯条Bic Japan Co., Ltd.越南$684
2025-12-23手工带锯条Bic Japan Co., Ltd.越南$643
2025-12-23手工带锯条Bic Japan Co., Ltd.越南$943
2025-09-29手工带锯条Bic Japan Co., Ltd.越南$1.2K
2025-05-27手工带锯条Bic Japan Co., Ltd.越南$561
2025-05-27手工带锯条Bic Japan Co., Ltd.越南$245
2024-11-20手工带锯条Bic Japan Co., Ltd.越南$708

相关企业 · 同类产品

Technical Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →