Logistar Import Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ NHậP KHẩU LOGISTAR
28
进口笔数
0
出口笔数
$837.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-30
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801490965 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNMD0VAU |
| 成立日期 | 2022-09-16 |
| 联系地址 | Đường Phan Tiến Dũng, Khu phố Đankia, Thị Trấn Lạc Dương, Huyện Lạc Dương, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ NHẬP KHẨU ỦY THÁC ANT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Phan Tiến Dũng, Khu phố Đankia, Phường Lang Biang - Đà Lạt, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84936020989 |
| 邮箱 | logistar.sv@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310559 | 氮磷肥料 |
| 283421 | 硝酸钾 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
| 281129 | 其他非金属氧化合物 |
| 310430 | 硫酸钾肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 3 | $220.3K |
| 俄罗斯 | 6 | $202.6K |
| 西班牙 | 8 | $130.6K |
| 中国 | 5 | $103.6K |
| 挪威 | 2 | $61.7K |
| 智利 | 1 | $36.2K |
| 比利时 | 1 | $34.7K |
| 德国 | 1 | $30.7K |
| 波兰 | 1 | $17.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grabi Chemical S.p.A. | 意大利 | 1 | $112.1K | 其他氨基酸、含氧氨基化合物 |
| United Chemical Co. Uralchem | 俄罗斯 | 3 | $107.1K | 磷酸一铵肥料、氮磷钾肥料 |
| Uralkali Trading DMCC | 阿联酋 | 3 | $95.5K | 氯化钾肥料、氮磷钾肥料 |
| Sylenco GmbH | 德国 | 2 | $65.4K | 氮磷钾肥料、磷钾肥料 |
| Algea AS | 挪威 | 2 | $61.7K | 动植物肥料、非食用藻类 |
| Sicit Group S.p.A. | 意大利 | 1 | $55.3K | 水泥添加剂、动植物肥料 |
| Orange Growth S.L. | 西班牙 | 3 | $54.2K | 动植物肥料、磷钾肥料 |
| New Agriculture Methods S.L. | 西班牙 | 2 | $41.1K | 动植物肥料、其他肥料 |
| New Agriculture Methods S.L.U. | 西班牙 | 2 | $35.4K | 动植物肥料、其他肥料 |
| SAP International Corporation B.V. | 中国 | 2 | $21.6K | 其他肥料、硫酸镁 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-30 | 其他肥料 | UNITED CHEMICAL CO URALCHEM | 俄罗斯 | $29.7K |
| 2025-01-30 | 硝酸钾 | UNITED CHEMICAL CO URALCHEM | 俄罗斯 | $38.7K |
| 2024-11-27 | 磷钾肥料 | SYLENCO GMBH | 比利时 | $19.0K |
| 2024-11-27 | 氮磷钾肥料 | SYLENCO GMBH | 比利时 | $15.7K |
| 2024-10-18 | 硝酸钾 | UNITED CHEMICAL CO URALCHEM | 俄罗斯 | $38.7K |
| 2024-10-14 | 动植物肥料 | ORANGE GROWTH S L | 西班牙 | $3.2K |
| 2023-10-12 | 动植物肥料 | ALGEA AS | 挪威 | $28.1K |
| 2023-10-04 | 氮磷钾肥料 | URALKALI TRADING DMCC | 俄罗斯 | $31.4K |
| 2023-09-13 | 其他肥料 | SAP INTERNATIONAL CORP ORATION B V | 中国 | $11.0K |
| 2023-09-12 | 动植物肥料 | ORANG GROWTH S L | 西班牙 | $6 |