Gia Hung Investment & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 PVC塑料板材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và SảN XUấT GIA HưNG
- Facebook1
- TikTok1
- YouTube1
72
进口笔数
6
出口笔数
$2.77M
进口金额
$9.7K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-03-09
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105286765 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3SMSD8T |
| 成立日期 | 2011-04-28 |
| 联系地址 | Số 6, ngõ 293 phố Tân Mai, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT GIA HƯNG |
| 企业英文名称 | GIA HUNG INVESTMENT AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô N14A, Khu tái định cư X2A, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84974693687 |
| 邮箱 | ketoangiahung18@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 630392 | 合成纤维窗帘 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 72 | $2.77M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $8.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Langfang Xukang Energy Saving Technology Co., Ltd. | 中国 | 55 | $2.17M | PVC塑料板材、塑料建材 |
| Qingdao Coseal Screens Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $535.4K | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Foshan Weiming Plastics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.8K | PVC塑料板材、PVC涂层织物 |
| Ningbo Chenyue Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.8K | 塑料建材、铝制结构体及部件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Song Hong Production Joint Stock Company | 越南 | 3 | $3.6K | 印刷标签、其他泡沫塑料 |
| Whitex Textiles Industries Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $393 | 女式合成纤维裤、弹性针织布 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | PVC塑料板材 | LANGFANG XUKANG ENERGY SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-27 | PVC塑料板材 | LANGFANG XUKANG ENERGY SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $891 |
| 2026-04-27 | PVC塑料板材 | LANGFANG XUKANG ENERGY SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-27 | PVC塑料板材 | LANGFANG XUKANG ENERGY SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-27 | PVC塑料板材 | LANGFANG XUKANG ENERGY SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-27 | PVC塑料板材 | LANGFANG XUKANG ENERGY SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $802 |
| 2026-04-27 | PVC塑料板材 | LANGFANG XUKANG ENERGY SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-27 | PVC塑料板材 | LANGFANG XUKANG ENERGY SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $891 |
| 2026-04-27 | 塑料建材 | LANGFANG XUKANG ENERGY SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-27 | PVC塑料板材 | LANGFANG XUKANG ENERGY SAVING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.0K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | PVC塑料板材 | CONG TY TNHH WHITEX TEXTILES INDUSTRIES (VIET NAM) | — | $362 |
| 2026-03-09 | PVC塑料板材 | CONG TY TNHH WHITEX TEXTILES INDUSTRIES (VIET NAM) | — | $30 |
| 2026-02-12 | PVC塑料板材 | CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG | — | $595 |
| 2024-03-11 | 增塑聚氯乙烯板 | CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG | 越南 | $1.3K |
| 2023-12-11 | PVC塑料板材 | CONG TY CO PHAN SAN XUAT SONG HONG | 越南 | $1.8K |
| 2023-02-27 | 乙烯聚合物塑料 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $4.8K |
| 2023-02-20 | 乙烯聚合物塑料 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $913 |