Sunrise Vietnam Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 733 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Sunrise Việt Nam

290
进口笔数
733
出口笔数
$988.5K
进口金额
$81.37M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-25
最近出口
47
供应商数
46
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $143.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.7K · 2 笔出口 $24.4K · 5 笔2023-10进口 $16.6K · 5 笔出口 $50.5K · 18 笔2023-11进口 $29.2K · 9 笔出口 $48.1K · 20 笔2023-12进口 $31.6K · 8 笔出口 $76.1K · 17 笔2024-01进口 $20.7K · 5 笔出口 $37.0K · 18 笔2024-02进口 $13.9K · 5 笔出口 $42.8K · 12 笔2024-03进口 $47.7K · 8 笔出口 $35.1K · 16 笔2024-04进口 $17.3K · 9 笔出口 $62.3K · 16 笔2024-05进口 $23.2K · 7 笔出口 $79.9K · 20 笔2024-06进口 $20.8K · 9 笔出口 $63.7K · 18 笔2024-07进口 $16.5K · 5 笔出口 $61.8K · 20 笔2024-08进口 $30.6K · 13 笔出口 $64.2K · 17 笔2024-09进口 $27.7K · 9 笔出口 $61.1K · 15 笔2024-10进口 $24.3K · 7 笔出口 $76.8K · 21 笔2024-11进口 $17.4K · 7 笔出口 $39.2K · 17 笔2024-12进口 $18.6K · 8 笔出口 $52.0K · 14 笔2025-01进口 $19.3K · 6 笔出口 $25.8K · 11 笔2025-02进口 $24.6K · 8 笔出口 $50.9K · 13 笔2025-03进口 $23.0K · 7 笔出口 $59.4K · 17 笔2025-04进口 $35.4K · 12 笔出口 $39.2K · 13 笔2025-05进口 $21.9K · 6 笔出口 $47.5K · 14 笔2025-06进口 $26.6K · 7 笔出口 $54.6K · 14 笔2025-07进口 $31.7K · 7 笔出口 $77.0K · 17 笔2025-08进口 $11.8K · 4 笔出口 $57.9K · 13 笔2025-09进口 $26.2K · 5 笔出口 $143.6K · 16 笔2025-10进口 $19.8K · 5 笔出口 $52.7K · 16 笔2025-11进口 $9.7K · 4 笔出口 $103.6K · 21 笔2025-12进口 $26.4K · 7 笔出口 $98.7K · 20 笔2026-01进口 $19.6K · 11 笔出口 $77.8K · 17 笔2026-02进口 $29.0K · 4 笔出口 $52.3K · 19 笔2026-03进口 $16.8K · 5 笔出口 $109.5K · 21 笔2026-04进口 $38.8K · 5 笔出口 $40.7K · 13 笔2026-05进口 $35.2K · 15 笔出口 $60.4K · 15 笔2026-06进口 $30.6K · 11 笔出口 $109.9K · 22 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.7K · 2 笔出口 $24.4K · 5 笔2023-10进口 $16.6K · 5 笔出口 $50.5K · 18 笔2023-11进口 $29.2K · 9 笔出口 $48.1K · 20 笔2023-12进口 $31.6K · 8 笔出口 $76.1K · 17 笔2024-01进口 $20.7K · 5 笔出口 $37.0K · 18 笔2024-02进口 $13.9K · 5 笔出口 $42.8K · 12 笔2024-03进口 $47.7K · 8 笔出口 $35.1K · 16 笔2024-04进口 $17.3K · 9 笔出口 $62.3K · 16 笔2024-05进口 $23.2K · 7 笔出口 $79.9K · 20 笔2024-06进口 $20.8K · 9 笔出口 $63.7K · 18 笔2024-07进口 $16.5K · 5 笔出口 $61.8K · 20 笔2024-08进口 $30.6K · 13 笔出口 $64.2K · 17 笔2024-09进口 $27.7K · 9 笔出口 $61.1K · 15 笔2024-10进口 $24.3K · 7 笔出口 $76.8K · 21 笔2024-11进口 $17.4K · 7 笔出口 $39.2K · 17 笔2024-12进口 $18.6K · 8 笔出口 $52.0K · 14 笔2025-01进口 $19.3K · 6 笔出口 $25.8K · 11 笔2025-02进口 $24.6K · 8 笔出口 $50.9K · 13 笔2025-03进口 $23.0K · 7 笔出口 $59.4K · 17 笔2025-04进口 $35.4K · 12 笔出口 $39.2K · 13 笔2025-05进口 $21.9K · 6 笔出口 $47.5K · 14 笔2025-06进口 $26.6K · 7 笔出口 $54.6K · 14 笔2025-07进口 $31.7K · 7 笔出口 $77.0K · 17 笔2025-08进口 $11.8K · 4 笔出口 $57.9K · 13 笔2025-09进口 $26.2K · 5 笔出口 $143.6K · 16 笔2025-10进口 $19.8K · 5 笔出口 $52.7K · 16 笔2025-11进口 $9.7K · 4 笔出口 $103.6K · 21 笔2025-12进口 $26.4K · 7 笔出口 $98.7K · 20 笔2026-01进口 $19.6K · 11 笔出口 $77.8K · 17 笔2026-02进口 $29.0K · 4 笔出口 $52.3K · 19 笔2026-03进口 $16.8K · 5 笔出口 $109.5K · 21 笔2026-04进口 $38.8K · 5 笔出口 $40.7K · 13 笔2026-05进口 $35.2K · 15 笔出口 $60.4K · 15 笔2026-06进口 $30.6K · 11 笔出口 $109.9K · 22 笔

工商档案

企业注册号0106501038
企查查编码QVNDKHQ0EX
成立日期2014-04-03
联系地址Thôn Ái Mộ, Xã Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SUNRISE VIỆT NAM
企业英文名称SUNRISE VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Ái Mộ, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话+84913320140
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853650其他电气开关
903190测量仪器零件
841231气动直线发动机
820411不可调扳手
854442带接头绝缘电线
820320钳子镊子
848180阀门龙头
401693非泡沫橡胶密封件
853690其他电路开关装置
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
853650其他电气开关
854442带接头绝缘电线
903190测量仪器零件
853690其他电路开关装置
820320钳子镊子
940549非LED电灯装置
8536691000伏以下插头插座
850440静止变流器
731815钢铁螺钉螺栓

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本203$717.2K
中国111$154.5K
中国台湾38$54.6K
韩国14$22.9K
美国9$10.4K
泰国8$7.9K
菲律宾9$4.2K
印度尼西亚16$2.6K
瑞士4$2.2K
越南5$2.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南732$81.36M
日本12$7.9K
韩国2$280
中国1$75

贸易伙伴

上游供应商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ikushima Co., Ltd.日本111$475.2K气动直线发动机、阀门龙头
Shizuoka Seigyo Co., Ltd.日本65$184.1K其他电气开关、其他电路开关装置
IKUSHIMA COMPANY LTD日本32$94.3K气动直线发动机、阀门龙头
Yuyao Fenghua Carbide Alloy Cutting Tool Factory中国14$92.7K可互换钻孔工具、铣削工具
Hayashi Kakohki Manufacturing Co. Ltd.中国台湾9$41.4K发动机泵、泵零件
Hayashi Kakohki Manufacturing Co., Ltd.日本9$13.3K发动机泵、其他离心泵
ULVAC (Ningbo) Co., Ltd.中国3$7.9K真空泵、泵及压缩机零件
UNITED BENEFIT CORP ORATION中国台湾15$7.9K液体流量计、喷雾机零件
FIBER OPTIC CENTER INC.美国4$5.3K钳子镊子、其他机器刀具
Ikushima Co., Ltd.中国9$283不锈钢管件、其他钢铁制品

下游采购商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SEI Optifrontier Vietnam Ltd.越南120$34.68M其他塑料制品、绝缘电线
Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南102$4.04M其他塑料制品、其他钢铁制品
Denso Vietnam Co., Ltd.越南164$675.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Molex Vietnam Co., Ltd.越南72$467.2K其他钢铁制品、电器装置零件
Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南40$244.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南52$214.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd.越南23$71.7K其他电路开关装置、其他塑料制品
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南21$49.2K其他塑料制品、其他塑料包装制品
Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南16$12.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd.越南12$9.3K偏振光学元件、其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 290)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29齿轮及变速器Shizuoka Seigyo Co., Ltd.日本$157
2026-06-29测量仪器零件Shizuoka Seigyo Co., Ltd.日本$429
2026-06-29带接头绝缘电线Shizuoka Seigyo Co., Ltd.日本$55
2026-06-29测量仪器零件Shizuoka Seigyo Co., Ltd.日本$215
2026-06-291000伏以下保险丝Shizuoka Seigyo Co., Ltd.日本$2
2026-06-29钢铁螺钉螺栓Shizuoka Seigyo Co., Ltd.日本$42
2026-06-29钳子镊子Shizuoka Seigyo Co., Ltd.日本$161
2026-06-29钳子镊子Shizuoka Seigyo Co., Ltd.德国$238
2026-06-29电力控制板Shizuoka Seigyo Co., Ltd.日本$151
2026-06-29贱金属铰链Shizuoka Seigyo Co., Ltd.日本$8

出口(共 733)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25自动数据处理输入输出单元Molex Vietnam Co., Ltd.越南$42
2026-06-25未涂布滤纸Molex Vietnam Co., Ltd.越南$28
2026-06-25车载空调Molex Vietnam Co., Ltd.越南$579
2026-06-25过滤净化器零件Molex Vietnam Co., Ltd.越南$77
2026-06-25钢铁螺钉螺栓CONG TY TNHH MOLEX VIET NAM—$14
2026-06-25绘图设备零件Molex Vietnam Co., Ltd.越南$607
2026-06-25非泡沫橡胶密封件Molex Vietnam Co., Ltd.越南$803
2026-06-25过滤净化器零件Molex Vietnam Co., Ltd.越南$25
2026-06-25绘图设备零件Molex Vietnam Co., Ltd.越南$57
2026-06-25非农用喷雾器具Molex Vietnam Co., Ltd.越南$2.5K

相关企业 · 同类产品

Sunrise Vietnam Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →