Sunrise Vietnam Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 733 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Sunrise Việt Nam
290
进口笔数
733
出口笔数
$988.5K
进口金额
$81.37M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-25
最近出口
47
供应商数
46
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106501038 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDKHQ0EX |
| 成立日期 | 2014-04-03 |
| 联系地址 | Thôn Ái Mộ, Xã Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SUNRISE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SUNRISE VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ái Mộ, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84913320140 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 203 | $717.2K |
| 中国 | 111 | $154.5K |
| 中国台湾 | 38 | $54.6K |
| 韩国 | 14 | $22.9K |
| 美国 | 9 | $10.4K |
| 泰国 | 8 | $7.9K |
| 菲律宾 | 9 | $4.2K |
| 印度尼西亚 | 16 | $2.6K |
| 瑞士 | 4 | $2.2K |
| 越南 | 5 | $2.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 732 | $81.36M |
| 日本 | 12 | $7.9K |
| 韩国 | 2 | $280 |
| 中国 | 1 | $75 |
贸易伙伴
上游供应商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ikushima Co., Ltd. | 日本 | 111 | $475.2K | 气动直线发动机、阀门龙头 |
| Shizuoka Seigyo Co., Ltd. | 日本 | 65 | $184.1K | 其他电气开关、其他电路开关装置 |
| IKUSHIMA COMPANY LTD | 日本 | 32 | $94.3K | 气动直线发动机、阀门龙头 |
| Yuyao Fenghua Carbide Alloy Cutting Tool Factory | 中国 | 14 | $92.7K | 可互换钻孔工具、铣削工具 |
| Hayashi Kakohki Manufacturing Co. Ltd. | 中国台湾 | 9 | $41.4K | 发动机泵、泵零件 |
| Hayashi Kakohki Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 9 | $13.3K | 发动机泵、其他离心泵 |
| ULVAC (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.9K | 真空泵、泵及压缩机零件 |
| UNITED BENEFIT CORP ORATION | 中国台湾 | 15 | $7.9K | 液体流量计、喷雾机零件 |
| FIBER OPTIC CENTER INC. | 美国 | 4 | $5.3K | 钳子镊子、其他机器刀具 |
| Ikushima Co., Ltd. | 中国 | 9 | $283 | 不锈钢管件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEI Optifrontier Vietnam Ltd. | 越南 | 120 | $34.68M | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 102 | $4.04M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Denso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 164 | $675.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 72 | $467.2K | 其他钢铁制品、电器装置零件 |
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 40 | $244.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | 52 | $214.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $71.7K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 21 | $49.2K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $12.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $9.3K | 偏振光学元件、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 290)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 齿轮及变速器 | Shizuoka Seigyo Co., Ltd. | 日本 | $157 |
| 2026-06-29 | 测量仪器零件 | Shizuoka Seigyo Co., Ltd. | 日本 | $429 |
| 2026-06-29 | 带接头绝缘电线 | Shizuoka Seigyo Co., Ltd. | 日本 | $55 |
| 2026-06-29 | 测量仪器零件 | Shizuoka Seigyo Co., Ltd. | 日本 | $215 |
| 2026-06-29 | 1000伏以下保险丝 | Shizuoka Seigyo Co., Ltd. | 日本 | $2 |
| 2026-06-29 | 钢铁螺钉螺栓 | Shizuoka Seigyo Co., Ltd. | 日本 | $42 |
| 2026-06-29 | 钳子镊子 | Shizuoka Seigyo Co., Ltd. | 日本 | $161 |
| 2026-06-29 | 钳子镊子 | Shizuoka Seigyo Co., Ltd. | 德国 | $238 |
| 2026-06-29 | 电力控制板 | Shizuoka Seigyo Co., Ltd. | 日本 | $151 |
| 2026-06-29 | 贱金属铰链 | Shizuoka Seigyo Co., Ltd. | 日本 | $8 |
出口(共 733)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 自动数据处理输入输出单元 | Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $42 |
| 2026-06-25 | 未涂布滤纸 | Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $28 |
| 2026-06-25 | 车载空调 | Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $579 |
| 2026-06-25 | 过滤净化器零件 | Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $77 |
| 2026-06-25 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH MOLEX VIET NAM | — | $14 |
| 2026-06-25 | 绘图设备零件 | Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $607 |
| 2026-06-25 | 非泡沫橡胶密封件 | Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $803 |
| 2026-06-25 | 过滤净化器零件 | Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2026-06-25 | 绘图设备零件 | Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $57 |
| 2026-06-25 | 非农用喷雾器具 | Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |