Sunrise Vietnam Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 696 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Sunrise Việt Nam
264
进口笔数
696
出口笔数
$922.7K
进口金额
$81.20M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
43
供应商数
52
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106501038 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDKHQ0EX |
| 成立日期 | 2014-04-03 |
| 联系地址 | Thôn Ái Mộ, Xã Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SUNRISE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SUNRISE VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ái Mộ, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84913320140 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 190 | $682.7K |
| 中国 | 100 | $138.5K |
| 中国台湾 | 34 | $53.4K |
| 韩国 | 9 | $22.6K |
| 美国 | 7 | $8.4K |
| 菲律宾 | 7 | $3.9K |
| 印度尼西亚 | 14 | $2.5K |
| 瑞士 | 3 | $2.0K |
| 意大利 | 2 | $1.7K |
| 泰国 | 6 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 695 | $81.19M |
| 日本 | 12 | $7.9K |
| 韩国 | 2 | $280 |
| 中国 | 1 | $75 |
贸易伙伴
上游供应商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ikushima Co., Ltd. | 日本 | 121 | $541.8K | 气动直线发动机、阀门龙头 |
| Shizuoka Seigyo Co., Ltd. | 日本 | 61 | $173.2K | 其他电气开关、其他电路开关装置 |
| Yuyao Fenghua Carbide Alloy Cutting Tool Factory | 中国 | 13 | $82.4K | 铣削工具、可互换钻孔工具 |
| Hayashi Kakohki Manufacturing Co. Ltd. | 中国台湾 | 9 | $41.4K | 发动机泵、泵零件 |
| Hayashi Kakohki Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 7 | $9.2K | 其他离心泵、发动机泵 |
| ULVAC (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.9K | 真空泵、不锈钢管件 |
| UNITED BENEFIT CORP ORATION | 中国台湾 | 14 | $7.7K | 液体流量计、喷雾机零件 |
| Shenzhen Zhongchuang Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.5K | 750W以下交流电机 |
| Ikushima Co., Ltd. | 3 | $1.7K | 阀门龙头、气动直线发动机 | |
| Ikushima Co., Ltd. | 中国 | 9 | $283 | 不锈钢管件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEI Optifrontier Vietnam Ltd. | 越南 | 110 | $34.65M | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 98 | $4.02M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Denso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 155 | $642.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 64 | $400.8K | 其他钢铁制品、电器装置零件 |
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 38 | $235.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | 51 | $210.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $69.4K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 20 | $49.1K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $12.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $9.3K | 偏振光学元件、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 264)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | Shizuoka Seigyo Co., Ltd. | 日本 | $520 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | Shizuoka Seigyo Co., Ltd. | 日本 | $109 |
| 2026-04-23 | 滚珠轴承 | Shizuoka Seigyo Co., Ltd. | 日本 | $11 |
| 2026-04-23 | 滚珠轴承 | Shizuoka Seigyo Co., Ltd. | 日本 | $14 |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | Shizuoka Seigyo Co., Ltd. | 日本 | $38 |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | Shizuoka Seigyo Co., Ltd. | 日本 | $38 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | Shizuoka Seigyo Co., Ltd. | 日本 | $166 |
| 2026-04-23 | 贱金属配件 | Shizuoka Seigyo Co., Ltd. | 马来西亚 | $6 |
| 2026-04-23 | 其他手工工具 | Shizuoka Seigyo Co., Ltd. | 中国 | $311 |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | Shizuoka Seigyo Co., Ltd. | 日本 | $16 |
出口(共 696)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH DENSO VIET NAM | 越南 | $498 |
| 2026-04-28 | 精炼铜管 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $67 |
| 2026-04-28 | 非螺纹垫圈 | CONG TY TNHH DENSO VIET NAM | 越南 | $52 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH DENSO VIET NAM | 越南 | $10 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH DENSO VIET NAM | 越南 | $102 |
| 2026-04-28 | 不锈钢管件 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-04-28 | 不锈钢管件 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-28 | 其他铜制品 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $30 |
| 2026-04-28 | 其他橡胶带 | CONG TY TNHH DENSO VIET NAM | 越南 | $65 |