KIM LONG PRINTING CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IN ấN KIM LONG
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$439
出口金额
—
最近进口
2023-05-08
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3702888261 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX5BU61G |
| 成立日期 | 2020-06-30 |
| 联系地址 | Số 11A, Đường Nguyễn Thái Bình, Tổ 3, Khu phố 09, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IN ẤN KIM LONG |
| 企业英文名称 | KIM LONG PRINTING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11A, Đường Nguyễn Thái Bình, Tổ 3, Khu phố 09, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84979664970 |
| 邮箱 | dangthimynuong94@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $439 |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH CHUANGYUAN VIET NAM | 越南 | 1 | $439 | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-08 | 印刷标签 | CONG TY TNHH CHUANGYUAN VIET NAM | 越南 | $52 |
| 2023-05-08 | 印刷标签 | CONG TY TNHH CHUANGYUAN VIET NAM | 越南 | $24 |
| 2023-05-08 | 印刷标签 | CONG TY TNHH CHUANGYUAN VIET NAM | 越南 | $46 |
| 2023-05-08 | 印刷标签 | CONG TY TNHH CHUANGYUAN VIET NAM | 越南 | $26 |
| 2023-05-08 | 印刷标签 | CONG TY TNHH CHUANGYUAN VIET NAM | 越南 | $22 |
| 2023-05-08 | 印刷标签 | CONG TY TNHH CHUANGYUAN VIET NAM | 越南 | $20 |
| 2023-05-08 | 印刷标签 | CONG TY TNHH CHUANGYUAN VIET NAM | 越南 | $113 |
| 2023-05-08 | 印刷标签 | CONG TY TNHH CHUANGYUAN VIET NAM | 越南 | $16 |
| 2023-05-08 | 印刷标签 | CONG TY TNHH CHUANGYUAN VIET NAM | 越南 | $12 |
| 2023-05-08 | 印刷标签 | CONG TY TNHH CHUANGYUAN VIET NAM | 越南 | $82 |