Viet Wings Trading & Services Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 1,323 笔 · 主营 打字机色带

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Đôi Cánh Việt

0
进口笔数
1,323
出口笔数
$0
进口金额
$5.24M
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
32
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $250.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $115.4K · 29 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $198.0K · 29 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $119.6K · 31 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $185.7K · 49 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $141.2K · 22 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $120.8K · 30 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $104.6K · 35 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $114.6K · 29 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $194.3K · 52 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $63.8K · 25 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $125.1K · 36 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $196.0K · 40 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $108.2K · 34 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $143.1K · 37 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $191.4K · 40 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $149.2K · 40 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $88.1K · 31 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $95.9K · 32 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $100.3K · 37 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $125.4K · 42 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $129.0K · 38 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $109.6K · 38 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $128.6K · 28 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $111.4K · 32 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $124.6K · 36 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $161.3K · 39 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $175.6K · 40 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $250.7K · 43 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $139.2K · 27 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.3K · 20 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $123.1K · 34 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $246.0K · 36 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $115.4K · 29 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $198.0K · 29 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $119.6K · 31 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $185.7K · 49 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $141.2K · 22 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $120.8K · 30 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $104.6K · 35 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $114.6K · 29 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $194.3K · 52 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $63.8K · 25 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $125.1K · 36 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $196.0K · 40 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $108.2K · 34 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $143.1K · 37 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $191.4K · 40 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $149.2K · 40 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $88.1K · 31 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $95.9K · 32 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $100.3K · 37 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $125.4K · 42 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $129.0K · 38 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $109.6K · 38 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $128.6K · 28 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $111.4K · 32 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $124.6K · 36 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $161.3K · 39 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $175.6K · 40 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $250.7K · 43 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $139.2K · 27 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.3K · 20 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $123.1K · 34 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $246.0K · 36 笔

工商档案

企业注册号0201106574
企查查编码QVNEW18PKV
成立日期2010-08-05
联系地址Số 98B Hoàng Thiết Tâm, Phường Bắc Sơn, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐÔI CÁNH VIỆT
企业英文名称VIET WINGS TRADING AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 98B Hoàng Thiết Tâm, Phường Kiến An, TP Hải Phòng
经营范围1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1811 - In ấn 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4911 - Vận tải hành khách đường sắt
电话+842253056068
传真0313857168
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本39亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
961210打字机色带
482110印刷标签
482190未印刷标签
480269未涂布加工纤维纸板
391990自粘塑料片
490890非玻璃化转印纸
491199其他印刷品
482390其他纸制品
482010纸质文具
580790非织造标签

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,320$5.14M
中国澳门3$84.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南104$1.40M窄幅弹性织物、染色合成针织布
Jasan Socks Vietnam Co., Ltd.越南157$825.2K印刷标签、智能卡
Jasan Vietnam Co., Ltd.越南146$719.0K印刷标签、智能卡
Chilisin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南71$275.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Dai Duong Electric Co., Ltd.越南112$247.9K瓦楞纸箱、重未涂布纸
Broad Ocean Motor (Hai Phong) Co., Ltd.越南109$241.7K电动机及零件、其他钢铁制品
EVA Hai Phong Precision Industrial Co., Ltd.越南78$237.5K其他塑料制品、合金钢扁轧材
Maple Co., Ltd.越南70$139.1K印刷标签、染色棉针织布
Maple Co., Ltd.越南70$128.6K染色棉针织布、瓦楞纸箱
Hanmiflexible Vina Co., Ltd.越南72$46.9K其他塑料制品、吸尘器零件

近期贸易明细

出口(共 1,323)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28印刷标签HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD越南$83
2026-04-28印刷标签HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD越南$12
2026-04-28印刷标签HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD越南$8
2026-04-28印刷标签HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD越南$4
2026-04-28自粘塑料片HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD越南$62
2026-04-28非玻璃化转印纸CONG TY TNHH DIEN MAY DAI DUONG (HAI PHONG)越南$746
2026-04-28自粘塑料片HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD越南$62
2026-04-28印刷标签HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD越南$8
2026-04-28印刷标签HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD越南$8
2026-04-28印刷标签HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD越南$12

相关企业 · 同类产品

Viet Wings Trading & Services Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →