Viet Wings Trading & Services Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1,323 笔 · 主营 打字机色带
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Đôi Cánh Việt
0
进口笔数
1,323
出口笔数
$0
进口金额
$5.24M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
32
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201106574 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEW18PKV |
| 成立日期 | 2010-08-05 |
| 联系地址 | Số 98B Hoàng Thiết Tâm, Phường Bắc Sơn, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐÔI CÁNH VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET WINGS TRADING AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 98B Hoàng Thiết Tâm, Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1811 - In ấn 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4911 - Vận tải hành khách đường sắt |
| 电话 | +842253056068 |
| 传真 | 0313857168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961210 | 打字机色带 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 480269 | 未涂布加工纤维纸板 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 580790 | 非织造标签 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,320 | $5.14M |
| 中国澳门 | 3 | $84.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 104 | $1.40M | 窄幅弹性织物、染色合成针织布 |
| Jasan Socks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 157 | $825.2K | 印刷标签、智能卡 |
| Jasan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 146 | $719.0K | 印刷标签、智能卡 |
| Chilisin Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 71 | $275.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Dai Duong Electric Co., Ltd. | 越南 | 112 | $247.9K | 瓦楞纸箱、重未涂布纸 |
| Broad Ocean Motor (Hai Phong) Co., Ltd. | 越南 | 109 | $241.7K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| EVA Hai Phong Precision Industrial Co., Ltd. | 越南 | 78 | $237.5K | 其他塑料制品、合金钢扁轧材 |
| Maple Co., Ltd. | 越南 | 70 | $139.1K | 印刷标签、染色棉针织布 |
| Maple Co., Ltd. | 越南 | 70 | $128.6K | 染色棉针织布、瓦楞纸箱 |
| Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 越南 | 72 | $46.9K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
近期贸易明细
出口(共 1,323)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 印刷标签 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $83 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料片 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $62 |
| 2026-04-28 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH DIEN MAY DAI DUONG (HAI PHONG) | 越南 | $746 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料片 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $62 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $12 |