Viet Wings Trading & Services Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1,432 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Đôi Cánh Việt
0
进口笔数
1,432
出口笔数
$0
进口金额
$5.71M
出口金额
—
最近进口
2026-07-30
最近出口
0
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201106574 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEW18PKV |
| 成立日期 | 2010-08-05 |
| 联系地址 | Số 98B Hoàng Thiết Tâm, Phường Bắc Sơn, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐÔI CÁNH VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET WINGS TRADING AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 98B Hoàng Thiết Tâm, Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1811 - In ấn 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4911 - Vận tải hành khách đường sắt |
| 电话 | +842253056068 |
| 传真 | 0313857168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 480269 | 未涂布加工纤维纸板 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 580790 | 非织造标签 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,421 | $5.51M |
| 中国澳门 | 6 | $183.4K |
| 英属维京群岛 | 2 | $6.2K |
| 塞舌尔 | 3 | $3.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 114 | $1.54M | 窄幅弹性织物、弹性针织布 |
| Jasan Socks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 167 | $868.3K | 印刷标签、智能卡 |
| Jasan Textile Co., Ltd. | 越南 | 153 | $753.7K | 印刷标签、智能卡 |
| Maple Co., Ltd. | 越南 | 150 | $299.8K | 染色棉针织布、印刷标签 |
| Chilisin Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 76 | $293.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Dai Duong Electric Co., Ltd. | 越南 | 118 | $253.2K | 瓦楞纸箱、重未涂布纸 |
| EVA Haiphong Precision Industry Co., Ltd. | 越南 | 86 | $251.3K | 其他塑料制品、合金钢扁轧材 |
| Broad Ocean Motor (Hai Phong) Co., Ltd. | 越南 | 116 | $248.1K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Tian Long Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 62 | $70.4K | 其他纸制品、印刷标签 |
| Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 越南 | 79 | $49.6K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
近期贸易明细
出口(共 1,432)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 印刷标签 | Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-07-30 | 自粘塑料片 | Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 越南 | $52 |
| 2026-07-30 | 自粘塑料片 | GPN Automotive Co., Ltd. | 越南 | $498 |
| 2026-07-30 | 印刷标签 | Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2026-07-30 | 印刷标签 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $456 |
| 2026-07-30 | 非玻璃化转印纸 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $68 |
| 2026-07-30 | 印刷标签 | Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 越南 | $62 |
| 2026-07-30 | 印刷标签 | GPN Automotive Co., Ltd. | 越南 | $200 |
| 2026-07-30 | 印刷标签 | Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-07-30 | 印刷标签 | Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 越南 | $4 |