Vietnam Smartcard Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 121 笔 · 主营 数据处理机

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần công nghệ thẻ Việt Nam

121
进口笔数
72
出口笔数
$603.6K
进口金额
$100.4K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-21
最近出口
14
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $46.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.6K · 4 笔出口 $542 · 1 笔2023-10进口 $40.8K · 9 笔出口 $940 · 1 笔2023-11进口 $39.0K · 5 笔出口 $4.4K · 3 笔2023-12进口 $23.6K · 4 笔出口 $946 · 1 笔2024-01进口 $19.4K · 4 笔出口 $935 · 1 笔2024-02进口 $15.5K · 4 笔出口 $940 · 1 笔2024-03进口 $22.1K · 4 笔出口 $5.7K · 4 笔2024-04进口 $17.7K · 3 笔出口 $6.5K · 3 笔2024-05进口 $9.8K · 3 笔出口 $531 · 1 笔2024-06进口 $7.1K · 2 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-07进口 $24.3K · 4 笔出口 $4.4K · 3 笔2024-08进口 $24.8K · 3 笔出口 $5.5K · 2 笔2024-09进口 $46.1K · 3 笔出口 $4.2K · 3 笔2024-10进口 $15.4K · 1 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-11进口 $758 · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-12进口 $39.3K · 5 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $985 · 1 笔2025-02进口 $4.1K · 2 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-04进口 $5.9K · 1 笔出口 $5.3K · 2 笔2025-05进口 $2.0K · 1 笔出口 $963 · 1 笔2025-06进口 $517 · 1 笔出口 $4.0K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-09进口 $4.7K · 1 笔出口 $947 · 1 笔2025-10进口 $5.3K · 2 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-11进口 $7.4K · 3 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-12进口 $6.4K · 1 笔出口 $4.7K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-04进口 $2.3K · 1 笔出口 $3.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.6K · 4 笔出口 $542 · 1 笔2023-10进口 $40.8K · 9 笔出口 $940 · 1 笔2023-11进口 $39.0K · 5 笔出口 $4.4K · 3 笔2023-12进口 $23.6K · 4 笔出口 $946 · 1 笔2024-01进口 $19.4K · 4 笔出口 $935 · 1 笔2024-02进口 $15.5K · 4 笔出口 $940 · 1 笔2024-03进口 $22.1K · 4 笔出口 $5.7K · 4 笔2024-04进口 $17.7K · 3 笔出口 $6.5K · 3 笔2024-05进口 $9.8K · 3 笔出口 $531 · 1 笔2024-06进口 $7.1K · 2 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-07进口 $24.3K · 4 笔出口 $4.4K · 3 笔2024-08进口 $24.8K · 3 笔出口 $5.5K · 2 笔2024-09进口 $46.1K · 3 笔出口 $4.2K · 3 笔2024-10进口 $15.4K · 1 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-11进口 $758 · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-12进口 $39.3K · 5 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $985 · 1 笔2025-02进口 $4.1K · 2 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-04进口 $5.9K · 1 笔出口 $5.3K · 2 笔2025-05进口 $2.0K · 1 笔出口 $963 · 1 笔2025-06进口 $517 · 1 笔出口 $4.0K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-09进口 $4.7K · 1 笔出口 $947 · 1 笔2025-10进口 $5.3K · 2 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-11进口 $7.4K · 3 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-12进口 $6.4K · 1 笔出口 $4.7K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-04进口 $2.3K · 1 笔出口 $3.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0101593500
企查查编码QVNSQT0SNB
成立日期2004-12-22
联系地址Số 1/198 Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THẺ VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM SMARTCARD TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 1/198 Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842435652670
官网www.techcard.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847190数据处理机
961210打字机色带
852359其他半导体介质
844399其他印刷机零件
844331多功能打印复印机
844332单功能打印机
852352智能卡
853710电力控制板
392690其他塑料制品
85011037.5瓦以下电机

出口

HS 编码产品
961210打字机色带
392690其他塑料制品
852359其他半导体介质
390940酚醛树脂
844339单功能打印机
844399其他印刷机零件
847190数据处理机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
墨西哥49$150.3K
中国48$138.5K
马来西亚32$97.0K
菲律宾17$56.8K
日本23$44.6K
美国24$43.9K
韩国10$25.7K
泰国10$25.1K
荷兰9$19.0K
德国1$2.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南69$95.9K
韩国1$3.0K
泰国1$800
立陶宛1$735

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HID ASIA PACIFIC LTD中国68$350.9K智能卡、数据处理机
HID ASIA PACIFIC LIMITED中国香港44$127.1K智能卡、数据处理机
Kanematsu Corporation日本12$49.0K初级形态聚氯乙烯、镍合金板材
TIT ENG Co., Ltd.尼日利亚7$18.8K打字机色带、单功能打印机
DZ Card (Thailand) Ltd.泰国5$16.0K智能卡、磁条卡
Kanematsu (Thailand) Ltd.泰国5$14.9K铝合金型材、打字机色带
Matica Technologies Group SA阿联酋1$5.9K单功能打印机、打字机色带
TIT End Co., Ltd.韩国2$5.7K多功能打印复印机、其他印刷机零件
Midpoint Systems UAB立陶宛1$4.9K固态存储设备、数据处理机
GUANGZHOU FCARD ELECTRONICS CO.,LTD中国香港1$3.4K其他办公设备、电力控制板

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd.越南40$36.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd.越南12$23.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南8$19.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南8$15.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
TIT ENG Co., Ltd.尼日利亚1$3.0K打字机色带、单功能打印机
Kanematsu (Thailand) Ltd.泰国1$800摩托车及配件、木颗粒
Midpoint Systems UAB立陶宛1$735数据处理机
Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南1$542其他液化石油气、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 121)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07打字机色带KANEMATSU CORP ORATION日本$1.1K
2026-04-07打字机色带KANEMATSU CORP ORATION日本$1.1K
2025-12-30打字机色带KANEMATSU CORP ORATION日本$3.4K
2025-12-30打字机色带KANEMATSU CORP ORATION日本$1.6K
2025-12-30打字机色带KANEMATSU CORP ORATION日本$1.3K
2025-11-26打字机色带T I T ENG CO LTD韩国$240
2025-11-26多功能打印复印机T I T ENG CO LTD韩国$505
2025-11-26打字机色带T I T ENG CO LTD韩国$400
2025-11-20其他半导体介质HID ASIA PACIFIC LIMITED中国$2.8K
2025-11-20数据处理机HID ASIA PACIFIC LTD墨西哥$159

出口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21打字机色带CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIET NAM越南$103
2026-04-21打字机色带CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIET NAM越南$207
2026-04-21酚醛树脂CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIET NAM越南$48
2026-04-21打字机色带CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIET NAM越南$103
2026-04-21酚醛树脂CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIET NAM越南$72
2026-04-21打字机色带CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIET NAM越南$172
2026-04-21打字机色带CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIET NAM越南$344
2026-04-21打字机色带CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIET NAM越南$172
2026-04-21酚醛树脂CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR VIET NAM越南$215
2026-04-08其他半导体介质HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$543

相关企业 · 同类产品

Vietnam Smartcard Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →