Elon Musk AD Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 聚酯短纤织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ELON MUSK AD
41
进口笔数
17
出口笔数
$216.9K
进口金额
$222.4K
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-06-19
最近出口
24
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601069521 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWFAMH2H |
| 成立日期 | 2021-11-12 |
| 联系地址 | Khu 3, Xã Phú Nham, Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ELON MUSK AD |
| 企业英文名称 | ELON MUSK AD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu 3, Xã Phù Ninh, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84984419079 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 581100 | 绗缝纺织品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560129 | 其他絮胎制品 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 960719 | 其他拉链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 621132 | 棉制男装 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $144.6K |
| 韩国 | 20 | $67.3K |
| 越南 | 2 | $5.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 16 | $222.4K |
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jangeun FNC Co., Ltd. | 中国 | 4 | $64.5K | 染色尼龙织物、聚酯短纤织物 |
| Shaoxing Agave Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $30.6K | 染色尼龙织物、PVC涂层织物 |
| Triidia Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $23.1K | 其他塑料制品、其他絮胎制品 |
| Withus Company | 韩国 | 3 | $14.7K | 印刷标签、染色合成针织布 |
| Yeonys Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $11.8K | 其他拉链、印刷标签 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.7K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| MIRAE C/T Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.2K | 重型无纺布、70-150克非织造布 |
| JANGEUN FNC CO.,LTD. | 2 | $8.3K | 绗缝纺织品、染色尼龙织物 | |
| YYD KOREA | 韩国 | 2 | $3.2K | 金属纽扣、聚乙烯袋 |
| Jangeun Fnc Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $2.8K | 其他拉链、塑料衣着附件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Triidia Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $137.0K | 男式化纤服装、男式化纤裤 |
| YYD KOREA | 韩国 | 3 | $75.4K | 化纤男衬衫、女式针织衬衫 |
| Creas Lyk Japan | 日本 | 1 | $10.1K | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| HONG LARK CO,LTD | 韩国 | 1 | $0 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 印刷标签 | Withus Company | 韩国 | $400 |
| 2026-06-27 | 硫化橡胶服装 | Withus Company | 韩国 | $252 |
| 2026-06-27 | 绗缝纺织品 | Withus Company | 韩国 | $96 |
| 2026-06-27 | 未印刷标签 | Withus Company | 韩国 | $8 |
| 2026-06-27 | 其他塑料制品 | Withus Company | 韩国 | $4 |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | Yeonys Co., Ltd. | 韩国 | $3 |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | Yeonys Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-06-25 | 其他拉链 | Yeonys Co., Ltd. | 韩国 | $371 |
| 2026-06-25 | 印刷标签 | Yeonys Co., Ltd. | 韩国 | $18 |
| 2026-06-25 | 绗缝纺织品 | Yeonys Co., Ltd. | 韩国 | $3 |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 女式化纤服装 | Triidia Co., Ltd. | 韩国 | $8.1K |
| 2026-06-19 | 女式化纤服装 | Triidia Co., Ltd. | 韩国 | $7.6K |
| 2026-06-17 | 女式针织衬衫 | YYD KOREA | 韩国 | $10.8K |
| 2026-06-17 | 化纤男衬衫 | YYD KOREA | 韩国 | $22.2K |
| 2026-06-13 | 化纤男衬衫 | YYD KOREA | 韩国 | $26.9K |
| 2026-06-11 | 女式针织衬衫 | YYD KOREA | 韩国 | $15.5K |
| 2026-05-19 | 男式化纤服装 | Triidia Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-05-19 | 女式化纤服装 | Triidia Co., Ltd. | 韩国 | $5.4K |
| 2026-05-19 | 女式化纤裤 | Triidia Co., Ltd. | 韩国 | $4.3K |
| 2026-05-19 | 女式化纤裙 | Triidia Co., Ltd. | 韩国 | $5.4K |