TMD VIET NAM INVESTMENT DEVELOPMENT TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Thương Mại Tmd Việt Nam
3
进口笔数
0
出口笔数
$47.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107474193 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTHG5J2A |
| 成立日期 | 2016-06-15 |
| 联系地址 | Số 76A, tổ dân phố 2, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Thương Mại Tmd Việt Nam |
| 企业英文名称 | TMD VIET NAM INVESTMENT DEVELOPMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 76A, tổ dân phố 2, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $27.2K |
| 印度 | 1 | $20.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RESPONSIVE INDUSTRIES LTD | 印度 | 1 | $20.1K | PVC地板/墙覆盖物、聚烯烃绳缆 |
| SHANGHAI BOMEI INDUSTRIAL CORP ORATION LTD | 中国 | 1 | $13.9K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| GUANGZHOU LIJIA TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $13.3K | 其他塑料制品、其他护发品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-20 | 其他胶粘剂 | SHANGHAI BOMEI INDUSTRIAL CORP ORATION LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-20 | 聚氯乙烯覆材 | SHANGHAI BOMEI INDUSTRIAL CORP ORATION LTD | 中国 | $11.4K |
| 2025-11-20 | 其他塑料建材 | SHANGHAI BOMEI INDUSTRIAL CORP ORATION LTD | 中国 | $440 |
| 2025-11-20 | PVC单丝棒材 | SHANGHAI BOMEI INDUSTRIAL CORP ORATION LTD | 中国 | $240 |
| 2025-11-20 | 其他塑料建材 | SHANGHAI BOMEI INDUSTRIAL CORP ORATION LTD | 中国 | $660 |
| 2024-04-27 | 塑料地板 | RESPONSIVE INDUSTRIES LTD | 印度 | $18.6K |
| 2024-04-27 | 自粘塑料卷 | RESPONSIVE INDUSTRIES LTD | 印度 | $1.5K |
| 2024-04-27 | 塑料地板 | RESPONSIVE INDUSTRIES LTD | 印度 | $1 |
| 2023-08-31 | 金属建筑配件 | GUANGZHOU LIJIA TRADING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2023-08-31 | 金属建筑配件 | GUANGZHOU LIJIA TRADING CO LTD | 中国 | $10.2K |