Viet US Smart Solution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP THôNG MINH VIệT US
11
进口笔数
0
出口笔数
$106.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-04
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313476421 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW430B45 |
| 成立日期 | 2015-10-07 |
| 联系地址 | 83/23/38 Đường TX 52, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP THÔNG MINH VIỆT US |
| 企业英文名称 | VIET US SMART SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 83/23/38 Đường TX 52, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84933211600 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854470 | 绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $104.4K |
| 中国台湾 | 2 | $1.3K |
| 新加坡 | 3 | $546 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Datwyler IT Infra Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $100.5K | 绝缘电线、绝缘电线 |
| Sinda Optic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 绝缘电线、绝缘电线 |
| Michelle | 越南 | 1 | $13 | 染色合成针织布、女式化纤衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 商业广告材料 | DATWYLER IT INFRA PTE. LTD. | 新加坡 | $10 |
| 2026-03-04 | 商业广告材料 | DATWYLER IT INFRA PTE. LTD. | 新加坡 | $100 |
| 2026-03-04 | 商业广告材料 | DATWYLER IT INFRA PTE. LTD. | 新加坡 | $260 |
| 2026-03-04 | 商业广告材料 | DATWYLER IT INFRA PTE. LTD. | 新加坡 | $150 |
| 2025-12-09 | 绝缘电线 | DATWYLER IT INFRA PTE. LTD. | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-09 | 绝缘电线 | DATWYLER IT INFRA PTE. LTD. | 中国 | $700 |
| 2025-12-09 | 绝缘电线 | DATWYLER IT INFRA PTE. LTD. | 中国 | $2.5K |
| 2025-12-09 | 绝缘电线 | DATWYLER IT INFRA PTE. LTD. | 中国 | $7.3K |
| 2025-07-10 | 其他塑料制品 | DATWYLER IT INFRA PTE. LTD. | 中国 | $150 |
| 2025-07-10 | 光纤连接器 | DATWYLER IT INFRA PTE. LTD. | 中国 | $60 |