Giang Nam Petrol Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 146 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XăNG DầU GIANG NAM

146
进口笔数
0
出口笔数
$250.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.69M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.21M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.94M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.32M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.84M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.42M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.55M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.71M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.64M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.69M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.86M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.30M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.27M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $84.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $199.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $40.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $158.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.55M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.25M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.11M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.63M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.32M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.47M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.71M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.13M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.20M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $245.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.60M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.43M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.97M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.13M · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $7.21M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.94M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.32M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.84M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.42M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.55M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.71M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.64M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.69M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.86M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.30M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.27M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $84.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $199.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $40.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $158.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.55M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.25M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.11M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.63M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.32M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.47M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.71M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.13M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.20M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $245.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.60M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.43M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.97M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.13M · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201967012
企查查编码QVNQRYY4X8
成立日期2019-05-29
联系地址Số 1 Đường Trang Quan, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XĂNG DẦU GIANG NAM
企业英文名称GIANG NAM PETROL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 66 đường Phan Đình Phùng, Phường Thành Sen, Hà Tĩnh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
电话+842432022102
邮箱giangnam@giangnampetrol.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3,598.39亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
271012轻质石油油品
848180阀门龙头
401693非泡沫橡胶密封件
731822非螺纹垫圈
840999柴油机零件
842489非农用喷雾器具
400911硫化橡胶管
660199其他伞类
730419无缝钢管线

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚68$123.19M
韩国35$78.56M
新加坡28$31.31M
泰国7$16.46M
中国5$1.09M
日本3$27.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vitol Asia Pte. Ltd.新加坡50$87.49M非轻质石油、轻质石油油品
Petrolimex Singapore Pte. Ltd.新加坡33$62.10M非轻质石油、轻质石油油品
Trafigura Pte. Ltd.新加坡20$53.87M非轻质石油、轻质石油油品
Soleum Energy Pte. Ltd.新加坡7$17.53M非轻质石油、轻质石油油品
E3 Energy Singapore Pte. Ltd.新加坡7$9.12M非轻质石油、轻质石油油品
Chevron (International) Trading Pte. Ltd.新加坡3$7.97M非轻质石油、液化丙烷气
Marubeni Petroleum Co., Ltd.韩国2$5.54M非轻质石油、轻质石油油品
China Base Resource Singapore Pte. Ltd.新加坡2$5.20M聚丙烯聚合物、精炼棕榈油
Union Oil Chem Trading Pte. Ltd.新加坡12$687.2K天然沥青、非轻质石油
S & J Trading加纳5$43.0K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 146)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24非轻质石油TRAFIGURA PTE LTD马来西亚$1.95M
2026-04-24非轻质石油TRAFIGURA PTE LTD马来西亚$1.62M
2026-04-24非轻质石油TRAFIGURA PTE LTD马来西亚$1.62M
2026-04-24非轻质石油TRAFIGURA PTE LTD马来西亚$1.95M
2026-03-19非轻质石油CHEVRON (INTERNATIONAL) TRADING PTE LTD新加坡$2.68M
2026-03-19非轻质石油CHEVRON (INTERNATIONAL) TRADING PTE LTD新加坡$2.66M
2026-03-19非轻质石油CHEVRON (INTERNATIONAL) TRADING PTE LTD新加坡$2.64M
2026-02-15非轻质石油TRAFIGURA PTE LTD韩国$1.41M
2026-02-15非轻质石油TRAFIGURA PTE LTD韩国$2.12M
2026-02-15非轻质石油TRAFIGURA PTE LTD韩国$1.90M

相关企业 · 同类产品

Giang Nam Petrol Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →