Lotus Wood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 6毫米以上橡木
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Gỗ Hoa Sen
32
进口笔数
0
出口笔数
$698.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702021662 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYUQS895 |
| 成立日期 | 2012-03-28 |
| 联系地址 | Số 894/104/9 Lê Hồng Phong, Khu phố 3, Phường Phú Thọ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GỖ HOA SEN |
| 企业英文名称 | LOTUS WOOD CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 894/104/9 Lê Hồng Phong, Khu phố 3, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84938542121 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 440794 | 6mm以上樱桃木 |
| 440795 | 6毫米以上白蜡木 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440793 | 枫木厚板 |
| 440797 | 6mm以上杨木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 21 | $461.6K |
| 斯洛文尼亚 | 5 | $122.3K |
| 克罗地亚 | 4 | $86.9K |
| 波黑 | 2 | $27.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bingaman & Son Lumber Inc. | 美国 | 5 | $163.0K | 6毫米以上橡木、6mm以上木材 |
| Gutcheess International, Inc. | 美国 | 7 | $126.7K | 6毫米以上橡木、6mm以上杨木 |
| MI BOR d.o.o. | 斯洛文尼亚 | 4 | $93.1K | 其他粗加工木材、橡木原木 |
| Drvni Centar Glina d.o.o. | 克罗地亚 | 4 | $86.9K | 6毫米以上橡木、山毛榉木厚板 |
| Baillie Lumber Co. | 喀麦隆 | 3 | $70.6K | 6毫米以上橡木、其他粗加工木材 |
| MI BOR d.o.o. | 克罗地亚 | 3 | $56.6K | 6毫米以上橡木、6毫米以上白蜡木 |
| Robinson Lumber Co. | 美国 | 2 | $37.3K | 6mm以上松木、6毫米以上橡木 |
| Hartzell Hardwoods, Inc. | 美国 | 2 | $34.2K | 6mm以上木材、6毫米以上橡木 |
| EMPORIUM HARDWOODS A ROSSI GROUP CO LTD | 美国 | 1 | $15.8K | 6毫米以上橡木 |
| BRADFORD FOREST LLC A ROSSI GROUP CO LTD | 美国 | 1 | $14.1K | 6毫米以上白蜡木、6mm以上樱桃木 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 6mm以上杨木 | BAILLIE LUMBER CO | 美国 | $7.9K |
| 2026-04-25 | 6mm以上杨木 | BAILLIE LUMBER CO | 美国 | $7.9K |
| 2026-04-17 | 6毫米以上橡木 | MI BOR D O O | 斯洛文尼亚 | $15.4K |
| 2026-04-17 | 6毫米以上橡木 | MI BOR D O O | 斯洛文尼亚 | $15.4K |
| 2026-04-17 | 6毫米以上橡木 | BAILLIE LUMBER CO | 美国 | $18.3K |
| 2026-04-17 | 6毫米以上橡木 | BAILLIE LUMBER CO | 美国 | $18.3K |
| 2026-03-28 | 6mm以上樱桃木 | BRADFORD FOREST LLC A ROSSI GROUP CO LTD | 美国 | $4.8K |
| 2026-03-28 | 6毫米以上白蜡木 | BRADFORD FOREST LLC A ROSSI GROUP CO LTD | 美国 | $9.3K |
| 2026-03-25 | 6毫米以上橡木 | BAILLIE LUMBER CO | 美国 | $18.3K |
| 2026-03-18 | 6mm以上樱桃木 | Bingaman & Son Lumber Inc. | 美国 | $9.0K |