Binh An Import-Export Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 721 笔 · 主营 花岗岩制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TM XNK BìNH AN

721
进口笔数
0
出口笔数
$6.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
63
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $566.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $44.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $251.7K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $209.7K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $435.2K · 51 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $322.3K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $520.3K · 57 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $566.5K · 64 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $502.4K · 64 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $151.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $270.4K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $488.2K · 57 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $449.1K · 51 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $242.0K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $131.4K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $116.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $128.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $73.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $142.7K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $106.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $115.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $105.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $53.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $150.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $505.8K · 31 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $44.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $251.7K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $209.7K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $435.2K · 51 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $322.3K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $520.3K · 57 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $566.5K · 64 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $502.4K · 64 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $151.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $270.4K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $488.2K · 57 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $449.1K · 51 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $242.0K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $131.4K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $116.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $128.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $73.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $142.7K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $106.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $115.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $105.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $53.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $150.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $505.8K · 31 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0318054039
企查查编码QVNKE2QF28
成立日期2023-09-20
联系地址38/1B Đinh Công Tráng, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TM XNK BÌNH AN
企业英文名称BINH AN TM XNK COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址38/1B Đinh Công Tráng, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
电话+84354541410
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680293花岗岩制品
681019加强石制瓦片
680221切割大理石
680223简单切割花岗岩
251512切割大理石块
820239非钢制圆锯片
3506101kg以下胶粘剂
846490其他矿物加工机床
251612花岗岩块/板
392010乙烯聚合物塑料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国465$4.63M
印度256$1.46M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 63)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Xiazhinan Import & Export Co., Ltd.中国89$1.29M加强石制瓦片、切割大理石
Reliance Granito印度128$759.6K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Zhaoqing Henghe Building Materials Import & Export Co., Ltd.中国79$701.9K加强石制瓦片、加工大理石制品
Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd.中国64$517.0K加工大理石制品、其他钢铁制品
Shenzhen Lingzhong Trade Co., Ltd.中国34$302.3K加强石制瓦片、加工大理石制品
Xiamen Perfect Stone Co., Ltd.中国32$300.4K加工大理石制品、切割大理石
Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd.中国25$258.1K其他塑料制品、不锈钢家用制品
Xiamen Lexiang Import & Export Co., Ltd.中国27$245.3K加工大理石制品、加强石制瓦片
Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd.中国25$203.9K其他塑料制品、非办公金属家具
Stonevault Exports (India) Private Ltd.印度32$176.2K花岗岩制品、简单切割花岗岩

近期贸易明细

进口(共 721)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29花岗岩制品GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD中国$2.8K
2026-04-29花岗岩制品GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD中国$2.8K
2026-04-28切割大理石XIAMEN PERFECT STONE CO. LTD中国$9.2K
2026-04-28花岗岩制品KAKODIYA GRANITO印度$3.4K
2026-04-28花岗岩制品RELIANCE GRANITO印度$3.3K
2026-04-28花岗岩制品RELIANCE GRANITO印度$3.3K
2026-04-28切割大理石XIAMEN PERFECT STONE CO. LTD中国$9.2K
2026-04-28花岗岩制品KAKODIYA GRANITO印度$3.4K
2026-04-23花岗岩制品G K STONES INDIA PRIVATE LTD印度$3.4K
2026-04-23切割大理石DONGGUAN JIEXINTONG INTERNATIONAL TRADE CO,LTD.中国$9.9K

相关企业 · 同类产品

Binh An Import-Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →