Dong Nai Phu Tai Stone Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 222 笔 · 主营 非木制家具件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN Đá PHú TàI ĐồNG NAI
144
进口笔数
222
出口笔数
$8.15M
进口金额
$7.37M
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-04-28
最近出口
21
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603910653 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSJJTD2G |
| 成立日期 | 2023-04-18 |
| 联系地址 | Lô số IX, khu công nghiệp Nhơn Trạch II- Nhơn Phú, Xã Phú Hội, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐÁ PHÚ TÀI ĐỒNG NAI |
| 企业英文名称 | PHU TAI DONG NAI STONE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số IX, khu công nghiệp Nhơn Trạch II - Nhơn Phú, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong khu công nghiệp Nhơn Trạch II- Nhơn Phú) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 电话 | 02513560553 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251612 | 花岗岩块/板 |
| 251512 | 切割大理石块 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940399 | 非木制家具件 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 38 | $3.10M |
| 印度 | 90 | $2.73M |
| 挪威 | 13 | $2.15M |
| 中国 | 3 | $169.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 169 | $5.71M |
| 越南 | 52 | $1.64M |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lundhs A | 挪威 | 13 | $2.15M | 花岗岩块/板 |
| Salvatore Vitale S.r.l. | 意大利 | 20 | $1.94M | 切割大理石块 |
| Balaji Global Enterprise | 印度 | 36 | $1.35M | 原状花岗岩、花岗岩块/板 |
| Apuania Stone S.r.l. | 意大利 | 12 | $854.0K | 切割大理石块 |
| Toshniwal Granites Pvt. Ltd. | 印度 | 22 | $443.8K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Chamundi Natural Stones | 印度 | 13 | $377.5K | 原状花岗岩、花岗岩块/板 |
| Marble & Stone Di Lazzarini Roberto | 意大利 | 3 | $200.9K | 切割大理石块 |
| Stone Time | 印度 | 6 | $121.8K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Toshniwal Stones Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $71.8K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Stone Time | 印度 | 3 | $65.5K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Atlas International Inc. | 美国 | 114 | $4.00M | 木制办公家具、其他水泥制品 |
| Regent Group One Inc. | 美国 | 55 | $1.70M | 木制办公家具、其他木家具 |
| Regent Group One Inc. | 越南 | 30 | $878.5K | 其他水泥制品、其他石制品 |
| Atlas International Inc. | 越南 | 22 | $761.9K | 贱金属铰链、家具配件 |
| PROCAST MARBLE INC | 1 | $25.4K | 其他水泥制品 |
近期贸易明细
进口(共 144)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 花岗岩块/板 | DONGGUAN HONGYI TRADING CO LTD | 中国 | $30.7K |
| 2026-04-30 | 花岗岩块/板 | DONGGUAN HONGYI TRADING CO LTD | 中国 | $30.7K |
| 2026-04-24 | 花岗岩块/板 | Balaji Global Enterprise | 印度 | $840 |
| 2026-04-24 | 花岗岩块/板 | Balaji Global Enterprise | 印度 | $34.5K |
| 2026-04-24 | 花岗岩块/板 | Balaji Global Enterprise | 印度 | $34.5K |
| 2026-04-24 | 花岗岩块/板 | Balaji Global Enterprise | 印度 | $32.5K |
| 2026-04-24 | 花岗岩块/板 | Balaji Global Enterprise | 印度 | $16.0K |
| 2026-04-24 | 花岗岩块/板 | Balaji Global Enterprise | 印度 | $32.5K |
| 2026-04-24 | 花岗岩块/板 | Balaji Global Enterprise | 印度 | $840 |
| 2026-04-24 | 花岗岩块/板 | Balaji Global Enterprise | 印度 | $9.4K |
出口(共 222)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非木制家具件 | ATLAS INTERNATIONAL INC | 美国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 非木制家具件 | ATLAS INTERNATIONAL INC | 美国 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 非木制家具件 | ATLAS INTERNATIONAL INC | 美国 | $5.7K |
| 2026-04-28 | 非木制家具件 | ATLAS INTERNATIONAL INC | 美国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 非木制家具件 | ATLAS INTERNATIONAL INC | 美国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 非木制家具件 | ATLAS INTERNATIONAL INC | 美国 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 非木制家具件 | ATLAS INTERNATIONAL INC | 美国 | $10.3K |
| 2026-04-28 | 非木制家具件 | ATLAS INTERNATIONAL INC | 美国 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 非木制家具件 | ATLAS INTERNATIONAL INC | 美国 | $612 |
| 2026-04-25 | 非木制家具件 | ATLAS INTERNATIONAL INC | 美国 | $18.3K |