Dong Nai Phu Tai Stone Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 225 笔 · 主营 非木制家具件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN Đá PHú TàI ĐồNG NAI

172
进口笔数
225
出口笔数
$9.52M
进口金额
$7.49M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-31
最近出口
23
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.15M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.2K · 1 笔2023-11进口 $271.4K · 2 笔出口 $165.1K · 3 笔2023-12进口 $53.8K · 1 笔出口 $170.3K · 4 笔2024-01进口 $116.6K · 3 笔出口 $233.4K · 7 笔2024-02进口 $301.9K · 3 笔出口 $114.3K · 4 笔2024-03进口 $31.9K · 4 笔出口 $254.0K · 9 笔2024-04进口 $179.2K · 5 笔出口 $284.1K · 10 笔2024-05进口 $208.6K · 4 笔出口 $344.9K · 9 笔2024-06进口 $247.2K · 7 笔出口 $332.2K · 12 笔2024-07进口 $80.8K · 2 笔出口 $364.7K · 13 笔2024-08进口 $439.2K · 6 笔出口 $274.3K · 10 笔2024-09进口 $154.0K · 3 笔出口 $315.6K · 10 笔2024-10进口 $245.1K · 6 笔出口 $217.3K · 6 笔2024-11进口 $248.9K · 3 笔出口 $217.5K · 6 笔2024-12进口 $128.4K · 3 笔出口 $174.3K · 5 笔2025-01进口 $162.1K · 5 笔出口 $69.0K · 2 笔2025-02进口 $360.8K · 8 笔出口 $35.0K · 1 笔2025-03进口 $272.9K · 5 笔出口 $139.0K · 4 笔2025-04进口 $197.9K · 5 笔出口 $233.1K · 7 笔2025-05进口 $142.0K · 2 笔出口 $482.1K · 15 笔2025-06进口 $544.8K · 11 笔出口 $307.3K · 9 笔2025-07进口 $246.9K · 7 笔出口 $388.1K · 11 笔2025-08进口 $432.0K · 4 笔出口 $353.4K · 10 笔2025-09进口 $516.4K · 6 笔出口 $250.8K · 7 笔2025-10进口 $115.0K · 4 笔出口 $218.0K · 6 笔2025-11进口 $154.6K · 5 笔出口 $211.0K · 6 笔2025-12进口 $156.7K · 7 笔出口 $182.8K · 5 笔2026-01进口 $418.7K · 10 笔出口 $63.3K · 2 笔2026-02进口 $428.1K · 12 笔出口 $33.9K · 1 笔2026-03进口 $435.4K · 6 笔出口 $32.3K · 1 笔2026-04进口 $1.15M · 11 笔出口 $69.1K · 2 笔2026-05进口 $307.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $204.3K · 3 笔出口 $39.8K · 1 笔2026-07进口 $315.2K · 3 笔出口 $77.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.2K · 1 笔2023-11进口 $271.4K · 2 笔出口 $165.1K · 3 笔2023-12进口 $53.8K · 1 笔出口 $170.3K · 4 笔2024-01进口 $116.6K · 3 笔出口 $233.4K · 7 笔2024-02进口 $301.9K · 3 笔出口 $114.3K · 4 笔2024-03进口 $31.9K · 4 笔出口 $254.0K · 9 笔2024-04进口 $179.2K · 5 笔出口 $284.1K · 10 笔2024-05进口 $208.6K · 4 笔出口 $344.9K · 9 笔2024-06进口 $247.2K · 7 笔出口 $332.2K · 12 笔2024-07进口 $80.8K · 2 笔出口 $364.7K · 13 笔2024-08进口 $439.2K · 6 笔出口 $274.3K · 10 笔2024-09进口 $154.0K · 3 笔出口 $315.6K · 10 笔2024-10进口 $245.1K · 6 笔出口 $217.3K · 6 笔2024-11进口 $248.9K · 3 笔出口 $217.5K · 6 笔2024-12进口 $128.4K · 3 笔出口 $174.3K · 5 笔2025-01进口 $162.1K · 5 笔出口 $69.0K · 2 笔2025-02进口 $360.8K · 8 笔出口 $35.0K · 1 笔2025-03进口 $272.9K · 5 笔出口 $139.0K · 4 笔2025-04进口 $197.9K · 5 笔出口 $233.1K · 7 笔2025-05进口 $142.0K · 2 笔出口 $482.1K · 15 笔2025-06进口 $544.8K · 11 笔出口 $307.3K · 9 笔2025-07进口 $246.9K · 7 笔出口 $388.1K · 11 笔2025-08进口 $432.0K · 4 笔出口 $353.4K · 10 笔2025-09进口 $516.4K · 6 笔出口 $250.8K · 7 笔2025-10进口 $115.0K · 4 笔出口 $218.0K · 6 笔2025-11进口 $154.6K · 5 笔出口 $211.0K · 6 笔2025-12进口 $156.7K · 7 笔出口 $182.8K · 5 笔2026-01进口 $418.7K · 10 笔出口 $63.3K · 2 笔2026-02进口 $428.1K · 12 笔出口 $33.9K · 1 笔2026-03进口 $435.4K · 6 笔出口 $32.3K · 1 笔2026-04进口 $1.15M · 11 笔出口 $69.1K · 2 笔2026-05进口 $307.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $204.3K · 3 笔出口 $39.8K · 1 笔2026-07进口 $315.2K · 3 笔出口 $77.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号3603910653
企查查编码QVNSJJTD2G
成立日期2023-04-18
联系地址Lô số IX, khu công nghiệp Nhơn Trạch II- Nhơn Phú, Xã Phú Hội, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐÁ PHÚ TÀI ĐỒNG NAI
企业英文名称PHU TAI DONG NAI STONE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô số IX, khu công nghiệp Nhơn Trạch II - Nhơn Phú, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong khu công nghiệp Nhơn Trạch II- Nhơn Phú) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
电话02513560553
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
251612花岗岩块/板
251512切割大理石块
680293花岗岩制品
251611原状花岗岩

出口

HS 编码产品
940399非木制家具件
681599其他石制品
681099其他水泥制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度114$3.44M
意大利39$3.21M
挪威15$2.63M
中国3$169.8K
安哥拉1$68.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国172$5.82M
越南52$1.64M

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Salvatore Vitale S.r.l.意大利21$2.05M切割大理石块
Balaji Global Enterprise印度49$1.69M原状花岗岩、花岗岩块/板
Lundhs A挪威11$1.55M花岗岩块/板
LUNDHS A/S丹麦4$1.08M花岗岩块/板
Apuania Stone S.r.l.意大利12$854.0K切割大理石块
Chamundi Natural Stones印度19$554.8K原状花岗岩、花岗岩块/板
TOSHNIWAL GRANITES PRIVATE LIMITED印度22$443.8K花岗岩制品、简单切割花岗岩
Gomatesh Granites印度5$264.0K原状花岗岩、花岗岩块/板
Stone Time印度6$121.8K花岗岩制品、简单切割花岗岩
TOSHNIWAL STONES PRIVATE LIMITED印度4$101.3K花岗岩制品、简单切割花岗岩

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Atlas International Inc.美国117$4.12M木制办公家具、其他水泥制品
Regent Group One Inc.美国55$1.70M木制办公家具、其他木家具
Regent Group One Inc.越南30$878.5K其他水泥制品、其他石制品
Atlas International Inc.越南22$761.9K贱金属铰链、家具配件
PROCAST MARBLE INC1$25.4K其他水泥制品

近期贸易明细

进口(共 172)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27花岗岩块/板SOUTHERN INDIA GRANITES印度$9.8K
2026-07-27花岗岩块/板SOUTHERN INDIA GRANITES印度$9.1K
2026-07-27花岗岩块/板SOUTHERN INDIA GRANITES印度$20.1K
2026-07-07花岗岩块/板Balaji Global Enterprise印度$27.0K
2026-07-01花岗岩块/板LUNDHS A/S挪威$2.1K
2026-07-01花岗岩块/板LUNDHS A/S挪威$19.2K
2026-07-01花岗岩块/板LUNDHS A/S挪威$113.5K
2026-07-01花岗岩块/板LUNDHS A/S挪威$47.5K
2026-07-01花岗岩块/板LUNDHS A/S挪威$2.9K
2026-07-01花岗岩块/板LUNDHS A/S挪威$20.1K

出口(共 225)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31非木制家具件Atlas International Inc.美国$904
2026-07-31非木制家具件Atlas International Inc.美国$4.4K
2026-07-31非木制家具件Atlas International Inc.美国$1.2K
2026-07-31非木制家具件Atlas International Inc.美国$5.6K
2026-07-31非木制家具件Atlas International Inc.美国$5.6K
2026-07-31非木制家具件Atlas International Inc.美国$5.2K
2026-07-31非木制家具件Atlas International Inc.美国$810
2026-07-31非木制家具件Atlas International Inc.美国$4.5K
2026-07-31非木制家具件Atlas International Inc.美国$10.2K
2026-07-07非木制家具件Atlas International Inc.美国$4.7K

相关企业 · 同类产品

Dong Nai Phu Tai Stone Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →