Northern Region Industrial Supply & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 氧化铁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và PHụ TRợ CôNG NGHIệP MIềN BắC
10
进口笔数
0
出口笔数
$109.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801384397 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8VD3603 |
| 成立日期 | 2022-09-27 |
| 联系地址 | Thôn Lương Xá, Xã Kim Liên, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ PHỤ TRỢ CÔNG NGHIỆP MIỀN BẮC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lương Xá, Xã Phú Thái, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84961480135 |
| 邮箱 | congtycongnghiephdvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282110 | 氧化铁 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $109.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Deqing Sunflower Pigment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $66.8K | 氧化铁、其他着色制剂 |
| Hebei Ranyu Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.9K | 膨胀矿物材料、氧化铁 |
| Hebei Chemtics Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.7K | 氧化铁、其他阴离子表面活性剂 |
| Golden Bloom Trading Ltd. | 中国 | 1 | $6.1K | 二氧化钛颜料 |
| Beijing TKHX Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2 | 其他着色制剂、工业清洁制剂 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 氧化铁 | ZHEJIANG DEQING SUNFLOWER PIGMENT CO. LTD | 中国 | $20.0K |
| 2026-04-14 | 氧化铁 | ZHEJIANG DEQING SUNFLOWER PIGMENT CO. LTD | 中国 | $20.0K |
| 2026-04-08 | 其他着色制剂 | ZHEJIANG DEQING SUNFLOWER PIGMENT CO. LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-08 | 其他着色制剂 | ZHEJIANG DEQING SUNFLOWER PIGMENT CO. LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-08 | 其他着色制剂 | ZHEJIANG DEQING SUNFLOWER PIGMENT CO. LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-08 | 其他着色制剂 | ZHEJIANG DEQING SUNFLOWER PIGMENT CO. LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-03-27 | 氧化铁 | ZHEJIANG DEQING SUNFLOWER PIGMENT CO. LTD | 中国 | $13.4K |
| 2026-03-27 | 其他着色制剂 | ZHEJIANG DEQING SUNFLOWER PIGMENT CO. LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-11-03 | 氧化铁 | HEBEI RANYU TRADE CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-11-03 | 氧化铁 | HEBEI RANYU TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |