Getz Bros & Co. (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,761 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GETZ BROS & CO. (VIệT NAM)

1,761
进口笔数
87
出口笔数
$43.73M
进口金额
$920.2K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-08
最近出口
126
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.45M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $249.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $861.8K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $886.2K · 40 笔出口 $18.4K · 3 笔2023-11进口 $753.7K · 43 笔出口 $12.2K · 1 笔2023-12进口 $1.12M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $965.1K · 38 笔出口 $20.6K · 2 笔2024-02进口 $966.3K · 34 笔出口 $15.4K · 1 笔2024-03进口 $927.8K · 42 笔出口 $15.3K · 1 笔2024-04进口 $835.5K · 29 笔出口 $15.4K · 1 笔2024-05进口 $1.06M · 34 笔出口 $64.9K · 5 笔2024-06进口 $578.8K · 22 笔出口 $11.8K · 2 笔2024-07进口 $760.8K · 32 笔出口 $29.9K · 3 笔2024-08进口 $1.09M · 44 笔出口 $35.9K · 3 笔2024-09进口 $1.08M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $909.2K · 50 笔出口 $16.4K · 2 笔2024-11进口 $1.73M · 80 笔出口 $15.3K · 1 笔2024-12进口 $1.54M · 58 笔出口 $30.5K · 1 笔2025-01进口 $1.09M · 46 笔出口 $46.8K · 5 笔2025-02进口 $1.58M · 61 笔出口 $24.6K · 2 笔2025-03进口 $1.05M · 43 笔出口 $30.1K · 2 笔2025-04进口 $809.2K · 48 笔出口 $55.6K · 6 笔2025-05进口 $851.8K · 45 笔出口 $12.2K · 1 笔2025-06进口 $1.03M · 49 笔出口 $23.1K · 4 笔2025-07进口 $1.07M · 49 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-08进口 $686.1K · 46 笔出口 $21.9K · 5 笔2025-09进口 $1.03M · 43 笔出口 $56.5K · 6 笔2025-10进口 $920.5K · 49 笔出口 $20.7K · 3 笔2025-11进口 $1.37M · 65 笔出口 $12.2K · 1 笔2025-12进口 $1.75M · 69 笔出口 $6.7K · 1 笔2026-01进口 $1.19M · 54 笔出口 $12.3K · 2 笔2026-02进口 $1.21M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.43M · 56 笔出口 $35.8K · 4 笔2026-04进口 $4.45M · 65 笔出口 $20.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $249.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $861.8K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $886.2K · 40 笔出口 $18.4K · 3 笔2023-11进口 $753.7K · 43 笔出口 $12.2K · 1 笔2023-12进口 $1.12M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $965.1K · 38 笔出口 $20.6K · 2 笔2024-02进口 $966.3K · 34 笔出口 $15.4K · 1 笔2024-03进口 $927.8K · 42 笔出口 $15.3K · 1 笔2024-04进口 $835.5K · 29 笔出口 $15.4K · 1 笔2024-05进口 $1.06M · 34 笔出口 $64.9K · 5 笔2024-06进口 $578.8K · 22 笔出口 $11.8K · 2 笔2024-07进口 $760.8K · 32 笔出口 $29.9K · 3 笔2024-08进口 $1.09M · 44 笔出口 $35.9K · 3 笔2024-09进口 $1.08M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $909.2K · 50 笔出口 $16.4K · 2 笔2024-11进口 $1.73M · 80 笔出口 $15.3K · 1 笔2024-12进口 $1.54M · 58 笔出口 $30.5K · 1 笔2025-01进口 $1.09M · 46 笔出口 $46.8K · 5 笔2025-02进口 $1.58M · 61 笔出口 $24.6K · 2 笔2025-03进口 $1.05M · 43 笔出口 $30.1K · 2 笔2025-04进口 $809.2K · 48 笔出口 $55.6K · 6 笔2025-05进口 $851.8K · 45 笔出口 $12.2K · 1 笔2025-06进口 $1.03M · 49 笔出口 $23.1K · 4 笔2025-07进口 $1.07M · 49 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-08进口 $686.1K · 46 笔出口 $21.9K · 5 笔2025-09进口 $1.03M · 43 笔出口 $56.5K · 6 笔2025-10进口 $920.5K · 49 笔出口 $20.7K · 3 笔2025-11进口 $1.37M · 65 笔出口 $12.2K · 1 笔2025-12进口 $1.75M · 69 笔出口 $6.7K · 1 笔2026-01进口 $1.19M · 54 笔出口 $12.3K · 2 笔2026-02进口 $1.21M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.43M · 56 笔出口 $35.8K · 4 笔2026-04进口 $4.45M · 65 笔出口 $20.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0311183620
企查查编码QVNRSJWVN3
成立日期2011-09-13
联系地址Tầng 5, Số 65, Đường Phạm Ngọc Thạch, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GETZ BROS & CO. (VIỆT NAM)
企业英文名称GETZ BROS & CO. (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 5, Số 65, Đường Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+842838208865
邮箱lan.vo@getzadvanced.com
传真+842836203965
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本71.75亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390690其他丙烯酸聚合物
320611二氧化钛颜料
340490人造蜡
382290其他诊断试剂
250700高岭土
280300碳制品
321290油漆颜料
382499其他化学制剂
901890其他医疗器具
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
340490人造蜡
320611二氧化钛颜料
292419无环酰胺衍生物
901819其他电诊设备
320910丙烯酸/乙烯涂料
321290油漆颜料
901831注射器
901890其他医疗器具
250700高岭土
382311工业脂肪酸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,190$31.97M
美国120$4.81M
韩国110$1.78M
德国127$1.46M
印度50$1.05M
泰国71$605.4K
意大利31$604.4K
马来西亚26$496.8K
新加坡21$343.5K
以色列8$213.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港28$415.4K
越南26$152.0K
新加坡3$93.2K
柬埔寨7$71.2K
日本6$70.2K
泰国7$50.4K
印度尼西亚1$21.4K
韩国2$18.3K
阿联酋1$5.6K
爱尔兰1$4.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 126)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhongshan BATF Chemical Technology Co., Ltd.中国490$10.84M其他丙烯酸聚合物、丁戊酸及衍生物
Anhui Gold Star Titanium Dioxide Trading Co., Ltd.中国75$4.86M二氧化钛颜料、钛氧化物
Smart Chemical Ltd.中国77$4.21M二氧化钛颜料、染料颜料
BATF Industrial Co., Ltd.中国196$3.26M其他丙烯酸聚合物
Honeywell International Inc.美国61$3.17M人造蜡、其他电气开关
HP Color Corp.中国29$2.09M二氧化钛颜料、光学分光仪
Birla Carbon Korea Co., Ltd.韩国53$1.21M碳制品、非玻陶绝缘体
New Voyage International Trade Ltd.中国32$515.1K其他化学制剂
Shanxi Hengyuan Kaolin Co., Ltd.中国65$507.7K高岭土、980720
Amazon Colours Co., Ltd.泰国62$444.2K油漆颜料、二氧化钛颜料(<80%)

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Universal Candle Co., Ltd.中国29$424.5K蜡烛、LED照明装置
Peaktop (Vietnam) Ltd.越南11$109.6K瓦楞纸箱、印刷标签
Pall Filtration Pte. Ltd.新加坡1$78.0K过滤净化器零件、液体过滤机械
Toyotsu Chemiplas Corp.日本6$70.2K苯甲醇、初级形态PET
Mr. San Heng柬埔寨6$69.3K二氧化钛颜料、其他纸制品
Biz Bees Co., Ltd.泰国5$49.4K其他润滑剂、棕榈/硬脂酸
CAYI Technology Vietnam Co., Ltd.越南10$22.8K其他纸制品、瓦楞纸箱
Aurora Art Co., Ltd.越南2$11.3K印刷标签、其他玻璃制品
Sinaran Vietnam Co., Ltd.越南3$3.0K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Amazon Colours Co., Ltd.泰国2$1.0K染料颜料、丙烯酸/乙烯涂料

近期贸易明细

进口(共 1,761)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29二氧化钛颜料HP COLOR CORP中国$50.4K
2026-04-29二氧化钛颜料HP COLOR CORP中国$50.4K
2026-04-28乙酸乙烯酯共聚物HONGSHI (JIANGSU) NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$60
2026-04-28乙酸乙烯酯共聚物HONGSHI (JIANGSU) NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$13.6K
2026-04-28乙酸乙烯酯共聚物HONGSHI (JIANGSU) NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$60
2026-04-28其他化学制剂ROSSARI BIOTECH LIMITED印度$24.6K
2026-04-28乙酸乙烯酯共聚物HONGSHI (JIANGSU) NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$13.6K
2026-04-28乙酸乙烯酯共聚物HONGSHI (JIANGSU) NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$63
2026-04-28乙酸乙烯酯共聚物HONGSHI (JIANGSU) NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$63
2026-04-28其他化学制剂ROSSARI BIOTECH LIMITED印度$24.6K

出口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08无环酰胺衍生物CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM$2.1K
2026-04-03人造蜡UNIVERSAL CANDLE CO LTD中国香港$18.3K
2026-03-16人造蜡CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM越南$3.1K
2026-03-13人造蜡PEAKTOP (VIETNAM) LTD$13.9K
2026-03-12二氧化钛颜料MR SAN HENG柬埔寨$6.6K
2026-03-11人造蜡UNIVERSAL CANDLE CO LTD中国香港$12.2K
2026-01-16人造蜡UNIVERSAL CANDLE CO LTD越南$9.2K
2026-01-09人造蜡CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM越南$3.1K
2025-12-05二氧化钛颜料MR SAN HENG柬埔寨$6.7K
2025-11-28人造蜡UNIVERSAL CANDLE CO LTD中国香港$12.2K

相关企业 · 同类产品

Getz Bros & Co. (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →