Getz Bros & Co. (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,761 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GETZ BROS & CO. (VIệT NAM)
1,761
进口笔数
87
出口笔数
$43.73M
进口金额
$920.2K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-08
最近出口
126
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311183620 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRSJWVN3 |
| 成立日期 | 2011-09-13 |
| 联系地址 | Tầng 5, Số 65, Đường Phạm Ngọc Thạch, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GETZ BROS & CO. (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | GETZ BROS & CO. (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Số 65, Đường Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842838208865 |
| 邮箱 | lan.vo@getzadvanced.com |
| 传真 | +842836203965 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 71.75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 250700 | 高岭土 |
| 280300 | 碳制品 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340490 | 人造蜡 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 292419 | 无环酰胺衍生物 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 901831 | 注射器 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 250700 | 高岭土 |
| 382311 | 工业脂肪酸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,190 | $31.97M |
| 美国 | 120 | $4.81M |
| 韩国 | 110 | $1.78M |
| 德国 | 127 | $1.46M |
| 印度 | 50 | $1.05M |
| 泰国 | 71 | $605.4K |
| 意大利 | 31 | $604.4K |
| 马来西亚 | 26 | $496.8K |
| 新加坡 | 21 | $343.5K |
| 以色列 | 8 | $213.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 28 | $415.4K |
| 越南 | 26 | $152.0K |
| 新加坡 | 3 | $93.2K |
| 柬埔寨 | 7 | $71.2K |
| 日本 | 6 | $70.2K |
| 泰国 | 7 | $50.4K |
| 印度尼西亚 | 1 | $21.4K |
| 韩国 | 2 | $18.3K |
| 阿联酋 | 1 | $5.6K |
| 爱尔兰 | 1 | $4.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 126)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan BATF Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 490 | $10.84M | 其他丙烯酸聚合物、丁戊酸及衍生物 |
| Anhui Gold Star Titanium Dioxide Trading Co., Ltd. | 中国 | 75 | $4.86M | 二氧化钛颜料、钛氧化物 |
| Smart Chemical Ltd. | 中国 | 77 | $4.21M | 二氧化钛颜料、染料颜料 |
| BATF Industrial Co., Ltd. | 中国 | 196 | $3.26M | 其他丙烯酸聚合物 |
| Honeywell International Inc. | 美国 | 61 | $3.17M | 人造蜡、其他电气开关 |
| HP Color Corp. | 中国 | 29 | $2.09M | 二氧化钛颜料、光学分光仪 |
| Birla Carbon Korea Co., Ltd. | 韩国 | 53 | $1.21M | 碳制品、非玻陶绝缘体 |
| New Voyage International Trade Ltd. | 中国 | 32 | $515.1K | 其他化学制剂 |
| Shanxi Hengyuan Kaolin Co., Ltd. | 中国 | 65 | $507.7K | 高岭土、980720 |
| Amazon Colours Co., Ltd. | 泰国 | 62 | $444.2K | 油漆颜料、二氧化钛颜料(<80%) |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Universal Candle Co., Ltd. | 中国 | 29 | $424.5K | 蜡烛、LED照明装置 |
| Peaktop (Vietnam) Ltd. | 越南 | 11 | $109.6K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Pall Filtration Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $78.0K | 过滤净化器零件、液体过滤机械 |
| Toyotsu Chemiplas Corp. | 日本 | 6 | $70.2K | 苯甲醇、初级形态PET |
| Mr. San Heng | 柬埔寨 | 6 | $69.3K | 二氧化钛颜料、其他纸制品 |
| Biz Bees Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $49.4K | 其他润滑剂、棕榈/硬脂酸 |
| CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $22.8K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Aurora Art Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.3K | 印刷标签、其他玻璃制品 |
| Sinaran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.0K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Amazon Colours Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $1.0K | 染料颜料、丙烯酸/乙烯涂料 |
近期贸易明细
进口(共 1,761)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 二氧化钛颜料 | HP COLOR CORP | 中国 | $50.4K |
| 2026-04-29 | 二氧化钛颜料 | HP COLOR CORP | 中国 | $50.4K |
| 2026-04-28 | 乙酸乙烯酯共聚物 | HONGSHI (JIANGSU) NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-28 | 乙酸乙烯酯共聚物 | HONGSHI (JIANGSU) NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-04-28 | 乙酸乙烯酯共聚物 | HONGSHI (JIANGSU) NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | ROSSARI BIOTECH LIMITED | 印度 | $24.6K |
| 2026-04-28 | 乙酸乙烯酯共聚物 | HONGSHI (JIANGSU) NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-04-28 | 乙酸乙烯酯共聚物 | HONGSHI (JIANGSU) NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $63 |
| 2026-04-28 | 乙酸乙烯酯共聚物 | HONGSHI (JIANGSU) NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $63 |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | ROSSARI BIOTECH LIMITED | 印度 | $24.6K |
出口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 无环酰胺衍生物 | CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM | — | $2.1K |
| 2026-04-03 | 人造蜡 | UNIVERSAL CANDLE CO LTD | 中国香港 | $18.3K |
| 2026-03-16 | 人造蜡 | CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $3.1K |
| 2026-03-13 | 人造蜡 | PEAKTOP (VIETNAM) LTD | — | $13.9K |
| 2026-03-12 | 二氧化钛颜料 | MR SAN HENG | 柬埔寨 | $6.6K |
| 2026-03-11 | 人造蜡 | UNIVERSAL CANDLE CO LTD | 中国香港 | $12.2K |
| 2026-01-16 | 人造蜡 | UNIVERSAL CANDLE CO LTD | 越南 | $9.2K |
| 2026-01-09 | 人造蜡 | CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $3.1K |
| 2025-12-05 | 二氧化钛颜料 | MR SAN HENG | 柬埔寨 | $6.7K |
| 2025-11-28 | 人造蜡 | UNIVERSAL CANDLE CO LTD | 中国香港 | $12.2K |