An Thai Vietnam Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 其他肉桂花
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần An Thái Việt Nam
7
进口笔数
39
出口笔数
$180.3K
进口金额
$1.56M
出口金额
2026-06-03
最近进口
2026-06-29
最近出口
5
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106174510 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS050T3P |
| 成立日期 | 2013-05-10 |
| 联系地址 | Số nhà 12, ngõ 475, đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Nam, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AN THÁI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM AN THAI JOINT STOCK COMAPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 12, ngõ 475, đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842433996781 |
| 传真 | 0433996781 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140190 | 编结用植物材料 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
| 090831 | 整粒豆蔻 |
| 091011 | 整姜 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090412 | 胡椒粉 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 121190 | 药用植物 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 4 | $143.9K |
| 埃及 | 1 | $18.0K |
| 印度 | 1 | $10.0K |
| 中国 | 1 | $8.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 22 | $843.0K |
| 新加坡 | 3 | $316.6K |
| 黎巴嫩 | 5 | $139.9K |
| 越南 | 2 | $89.9K |
| 印度尼西亚 | 2 | $58.1K |
| 韩国 | 1 | $14.6K |
| 玻利维亚 | 2 | $2.8K |
| 加拿大 | 1 | $426 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CV Rayung Cahaya Muda | 印度尼西亚 | 2 | $72.2K | 编结用植物材料、植物制扫帚 |
| CV Indo Rayung Nusantara | 印度尼西亚 | 2 | $71.6K | 编结用植物材料、其他植物产品 |
| GLOBAL HERBS FOR EXPORT | 埃及 | 1 | $18.0K | 未碾磨香料籽 |
| CROPIFY NATURAL (OPC) PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $10.0K | 其他香料、其他食用蔬菜 |
| Shenzhen Huasu Eco-Friendly Film Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.4K | 其他塑料片材、乙烯聚合物塑料 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GT INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 15 | $616.9K | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| Esmail & Ahmed Brothers (1922) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $316.6K | 整粒胡椒、其他干制豆类 |
| Global Trading House Co., Ltd. | 黎巴嫩 | 4 | $106.3K | 植物制扫帚、木制工具部件 |
| CV CITARASA FOOD & SPICES | 2 | $96.1K | 整姜 | |
| 18th Wonder Foods LLP | 印度 | 3 | $96.1K | 其他肉桂花、其他天然树脂 |
| Sun Global Imports & Exports Corporation | 越南 | 1 | $62.2K | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| SIDO JODO | 印度尼西亚 | 2 | $58.1K | 药用植物、整姜 |
| Pukharaj Mohanlal | 印度 | 1 | $36.1K | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| SHAKUN DISTRIBUTION PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $34.0K | 其他肉桂花、整丁香 |
| Wayruro Productions Alternativos | 玻利维亚 | 2 | $2.8K | 鞋靴零件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-03 | 未碾磨香料籽 | GLOBAL HERBS FOR EXPORT | 埃及 | $18.0K |
| 2026-03-20 | 其他食用蔬菜 | CROPIFY NATURAL (OPC) PRIVATE LIMITED | 印度 | $10.0K |
| 2023-12-12 | 编结用植物材料 | CV Indo Rayung Nusantara | 印度尼西亚 | $47.5K |
| 2023-11-22 | 编结用植物材料 | CV RAYUNG CAHAYA MUDA | 印度尼西亚 | $48.1K |
| 2023-11-06 | 编结用植物材料 | CV. INDO RAYUNG NUSANTARA | 印度尼西亚 | $24.1K |
| 2023-10-18 | 编结用植物材料 | CV Rayung Cahaya Muda | 印度尼西亚 | $24.1K |
| 2023-01-06 | PVC塑料板材 | Shenzhen Huasu Eco-Friendly Film Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2023-01-06 | PVC塑料板材 | Shenzhen Huasu Eco-Friendly Film Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2023-01-06 | PVC塑料板材 | SHENZHEN HUASU ECO-FRIENDLY FILM CO.,LTD | 中国 | $3.1K |
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 鞋靴零件 | Wayruro Productions Alternativos | 玻利维亚 | $768 |
| 2026-06-01 | 整姜 | CV CITARASA FOOD & SPICES | — | $40.9K |
| 2026-05-26 | 整姜 | CV CITARASA FOOD & SPICES | — | $55.2K |
| 2026-04-18 | 其他肉桂花 | GT INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $36.8K |
| 2026-04-17 | 整姜 | SIDO JODO | 印度尼西亚 | $35.9K |
| 2026-04-16 | 其他肉桂花 | GT INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $36.8K |
| 2026-02-05 | 其他肉桂花 | SIDO JODO | 印度尼西亚 | $22.2K |
| 2025-09-24 | 整粒豆蔻 | Esmail & Ahmed Brothers (1922) Pte. Ltd. | 新加坡 | $118.1K |
| 2025-09-05 | 整粒豆蔻 | ESMAIL & AHMED BROTHERS (1922) PTE LTD | 新加坡 | $35.6K |
| 2025-08-18 | 植物制扫帚 | GLOBAL TRADING HOUSE CO., LTD | 黎巴嫩 | $11.4K |