An Thai Vietnam Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 其他肉桂花

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần An Thái Việt Nam

7
进口笔数
39
出口笔数
$180.3K
进口金额
$1.56M
出口金额
2026-06-03
最近进口
2026-06-29
最近出口
5
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $194.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.1K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-11进口 $72.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $47.5K · 1 笔出口 $77.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $74.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $194.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $96.9K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $153.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 1 笔2026-03进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $109.5K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 1 笔2026-06进口 $18.0K · 1 笔出口 $41.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.1K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-11进口 $72.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $47.5K · 1 笔出口 $77.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $74.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $194.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $96.9K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $153.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 1 笔2026-03进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $109.5K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 1 笔2026-06进口 $18.0K · 1 笔出口 $41.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0106174510
企查查编码QVNS050T3P
成立日期2013-05-10
联系地址Số nhà 12, ngõ 475, đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Nam, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN AN THÁI VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM AN THAI JOINT STOCK COMAPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 12, ngõ 475, đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+842433996781
传真0433996781
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
140190编结用植物材料
090961未碾磨香料籽
121299其他食用蔬菜
392043PVC塑料板材

出口

HS 编码产品
090619其他肉桂花
960310植物制扫帚
090831整粒豆蔻
091011整姜
640690鞋靴零件
090411整粒胡椒
090412胡椒粉
090611未磨肉桂
121190药用植物
481920非瓦楞折叠盒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚4$143.9K
埃及1$18.0K
印度1$10.0K
中国1$8.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度22$843.0K
新加坡3$316.6K
黎巴嫩5$139.9K
越南2$89.9K
印度尼西亚2$58.1K
韩国1$14.6K
玻利维亚2$2.8K
加拿大1$426

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CV Rayung Cahaya Muda印度尼西亚2$72.2K编结用植物材料、植物制扫帚
CV Indo Rayung Nusantara印度尼西亚2$71.6K编结用植物材料、其他植物产品
GLOBAL HERBS FOR EXPORT埃及1$18.0K未碾磨香料籽
CROPIFY NATURAL (OPC) PRIVATE LIMITED印度1$10.0K其他香料、其他食用蔬菜
Shenzhen Huasu Eco-Friendly Film Co., Ltd.中国1$8.4K其他塑料片材、乙烯聚合物塑料

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GT INDIA PRIVATE LIMITED印度15$616.9K其他肉桂花、未碾磨香料籽
Esmail & Ahmed Brothers (1922) Pte. Ltd.新加坡3$316.6K整粒胡椒、其他干制豆类
Global Trading House Co., Ltd.黎巴嫩4$106.3K植物制扫帚、木制工具部件
CV CITARASA FOOD & SPICES2$96.1K整姜
18th Wonder Foods LLP印度3$96.1K其他肉桂花、其他天然树脂
Sun Global Imports & Exports Corporation越南1$62.2K其他肉桂花、未碾磨香料籽
SIDO JODO印度尼西亚2$58.1K药用植物、整姜
Pukharaj Mohanlal印度1$36.1K其他肉桂花、未碾磨香料籽
SHAKUN DISTRIBUTION PRIVATE LIMITED印度1$34.0K其他肉桂花、整丁香
Wayruro Productions Alternativos玻利维亚2$2.8K鞋靴零件

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-03未碾磨香料籽GLOBAL HERBS FOR EXPORT埃及$18.0K
2026-03-20其他食用蔬菜CROPIFY NATURAL (OPC) PRIVATE LIMITED印度$10.0K
2023-12-12编结用植物材料CV Indo Rayung Nusantara印度尼西亚$47.5K
2023-11-22编结用植物材料CV RAYUNG CAHAYA MUDA印度尼西亚$48.1K
2023-11-06编结用植物材料CV. INDO RAYUNG NUSANTARA印度尼西亚$24.1K
2023-10-18编结用植物材料CV Rayung Cahaya Muda印度尼西亚$24.1K
2023-01-06PVC塑料板材Shenzhen Huasu Eco-Friendly Film Co., Ltd.中国$2.5K
2023-01-06PVC塑料板材Shenzhen Huasu Eco-Friendly Film Co., Ltd.中国$2.9K
2023-01-06PVC塑料板材SHENZHEN HUASU ECO-FRIENDLY FILM CO.,LTD中国$3.1K

出口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29鞋靴零件Wayruro Productions Alternativos玻利维亚$768
2026-06-01整姜CV CITARASA FOOD & SPICES—$40.9K
2026-05-26整姜CV CITARASA FOOD & SPICES—$55.2K
2026-04-18其他肉桂花GT INDIA PRIVATE LIMITED印度$36.8K
2026-04-17整姜SIDO JODO印度尼西亚$35.9K
2026-04-16其他肉桂花GT INDIA PRIVATE LIMITED印度$36.8K
2026-02-05其他肉桂花SIDO JODO印度尼西亚$22.2K
2025-09-24整粒豆蔻Esmail & Ahmed Brothers (1922) Pte. Ltd.新加坡$118.1K
2025-09-05整粒豆蔻ESMAIL & AHMED BROTHERS (1922) PTE LTD新加坡$35.6K
2025-08-18植物制扫帚GLOBAL TRADING HOUSE CO., LTD黎巴嫩$11.4K

相关企业 · 同类产品

An Thai Vietnam Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →