26 Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 其他皮革鞋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN 26
46
进口笔数
49
出口笔数
$649.5K
进口金额
$877.2K
出口金额
2026-07-03
最近进口
2026-09-11
最近出口
27
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100108818 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV3MA584 |
| 成立日期 | 2007-05-15 |
| 联系地址 | Đường Hội Xá, tổ 5, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN 26 |
| 企业英文名称 | 26 JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường Hội Xá, tổ 5, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84243864507 |
| 邮箱 | 26jsc@has.com.vn |
| 传真 | +84243864120 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 640610 | 鞋靴零件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640391 | 其他皮革鞋 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 640291 | 其他踝靴 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $325.4K |
| 中国 | 24 | $283.1K |
| 越南 | 9 | $22.6K |
| 印度 | 5 | $13.0K |
| 韩国 | 2 | $4.5K |
| 英国 | 1 | $415 |
| 意大利 | 1 | $220 |
| 塞尔维亚 | 1 | $52 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 21 | $316.5K |
| 意大利 | 11 | $127.7K |
| 瑞典 | 3 | $102.1K |
| 加拿大 | 4 | $96.9K |
| 荷兰 | 2 | $94.3K |
| 西班牙 | 1 | $87.1K |
| 阿联酋 | 1 | $21.8K |
| 英国 | 1 | $19.8K |
| 菲律宾 | 2 | $5.0K |
| 黎巴嫩 | 1 | $3.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toray International, Inc. | 日本 | 4 | $325.4K | 塑料衣着附件、其他拉链 |
| HOTOSHOES CO LTD | 中国香港 | 5 | $79.1K | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
| XIAMEN YES TRADE COMPANY LTD | 中国 | 2 | $53.1K | 硫化橡胶板片、鞋靴零件 |
| FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE. LIMITED | 新加坡 | 2 | $38.6K | 印刷标签、其他拉链 |
| Vibram Corp. | 美国 | 3 | $25.2K | 橡胶塑料鞋件、苯乙烯泡沫塑料板 |
| Shanghai Ai Jing International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.3K | 其他皮革鞋、橡胶塑料鞋件 |
| HOTOSHOES COMPANY LIMITED | 中国 | 3 | $8.7K | 聚合物胶粘剂、合成纤维缝纫线 |
| China Imperial Ltd. | 中国台湾 | 2 | $6.0K | 加工牛马皮革、皮革整理涂料 |
| ISA Industrial Limited | 中国香港 | 4 | $5.3K | 加工牛马皮革、湿牛马皮 |
| Supreme Global Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.3K | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEAVEES INC | 美国 | 7 | $178.3K | 其他塑胶鞋、其他皮革鞋 |
| Superga S.r.l. con Socio Unico | 意大利 | 8 | $126.4K | 纺织面料鞋、其他皮革鞋 |
| Iwood Sweden AB | 瑞典 | 3 | $102.1K | 其他木制细木工品 |
| Q Solutions Co. | 加拿大 | 3 | $96.5K | 其他木制细木工品、塑料地板 |
| Teal Goal Ltd. | 荷兰 | 2 | $94.3K | 其他木地板、其他木制品 |
| EAST COAST FOOTWEAR, LLC | 美国 | 2 | $8.2K | 纺织面料鞋、其他皮革鞋 |
| Stores Specialists Inc. | 中国香港 | 2 | $5.0K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Superga S.r.l. | 意大利 | 3 | $1.3K | 纺织面料鞋、其他皮革鞋 |
| Seavees Footwear Inc. | 美国 | 5 | $0 | 纺织面料鞋、其他皮革鞋 |
| Seavees | 美国 | 3 | $0 | 其他皮革鞋、纺织面料鞋 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-03 | 硫化橡胶板片 | XIAMEN YES TRADE COMPANY LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-07-03 | 橡胶塑料鞋件 | Vibram Corp. | 中国 | $185 |
| 2026-06-27 | 加工牛马皮革 | ISA INDUSTRIAL LIMITED | 越南 | $4.7K |
| 2026-06-26 | 橡胶塑料鞋件 | Vibram Corp. | 中国 | $24.7K |
| 2026-06-24 | 加工牛马皮革 | China Imperial Ltd. | 越南 | $125 |
| 2026-06-24 | 加工牛马皮革 | ISA Industrial Ltd. | 越南 | $9.2K |
| 2026-06-24 | 加工牛马皮革 | ISA Industrial Ltd. | 越南 | $109 |
| 2026-06-24 | 其他皮革制品 | ISA Industrial Ltd. | 越南 | $816 |
| 2026-06-24 | 其他皮革制品 | ISA Industrial Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-20 | 加工牛马皮革 | China Imperial Ltd. | 越南 | $5.8K |
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-11 | 其他皮革鞋 | Seavees | 美国 | $0 |
| 2026-09-02 | 其他塑胶鞋 | Seavees Footwear Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-24 | 其他塑胶鞋 | Seavees Footwear Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-02 | 其他皮革鞋 | Seavees | 美国 | $0 |
| 2026-07-29 | 其他皮革鞋 | SEAVEES INC | 美国 | $7.2K |
| 2026-07-29 | 其他皮革鞋 | SEAVEES INC | 美国 | $27.5K |
| 2026-07-27 | 其他塑胶鞋 | SEAVEES INC | 美国 | $16.0K |
| 2026-07-27 | 其他塑胶鞋 | SEAVEES INC | 美国 | $5.8K |
| 2026-07-19 | 其他皮革鞋 | Superga S.r.l. con Socio Unico | 意大利 | $6.6K |
| 2026-07-19 | 其他皮革鞋 | Superga S.r.l. con Socio Unico | 意大利 | $2.2K |