26 Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 其他皮革鞋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN 26

46
进口笔数
49
出口笔数
$649.5K
进口金额
$877.2K
出口金额
2026-07-03
最近进口
2026-09-11
最近出口
27
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $200.5K20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $94.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $124.6K · 1 笔出口 $53.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $118.7K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $249 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $415 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.3K · 1 笔出口 $766 · 2 笔2025-05进口 $208 · 1 笔出口 $62.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $40.0K · 1 笔出口 $63.9K · 4 笔2025-08进口 $710 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $125 · 3 笔出口 $542 · 1 笔2025-10进口 $60.3K · 2 笔出口 $30.0K · 9 笔2025-11进口 $76.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.0K · 2 笔出口 $31.9K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 2 笔2026-02进口 $21.2K · 1 笔出口 $15.3K · 1 笔2026-03进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 1 笔2026-04进口 $126.4K · 9 笔出口 $32.9K · 1 笔2026-05进口 $9.0K · 7 笔出口 $119.8K · 2 笔2026-06进口 $46.8K · 6 笔出口 $131.1K · 5 笔2026-07进口 $4.3K · 2 笔出口 $200.5K · 10 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $94.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $124.6K · 1 笔出口 $53.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $118.7K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $249 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $415 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.3K · 1 笔出口 $766 · 2 笔2025-05进口 $208 · 1 笔出口 $62.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $40.0K · 1 笔出口 $63.9K · 4 笔2025-08进口 $710 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $125 · 3 笔出口 $542 · 1 笔2025-10进口 $60.3K · 2 笔出口 $30.0K · 9 笔2025-11进口 $76.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.0K · 2 笔出口 $31.9K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 2 笔2026-02进口 $21.2K · 1 笔出口 $15.3K · 1 笔2026-03进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 1 笔2026-04进口 $126.4K · 9 笔出口 $32.9K · 1 笔2026-05进口 $9.0K · 7 笔出口 $119.8K · 2 笔2026-06进口 $46.8K · 6 笔出口 $131.1K · 5 笔2026-07进口 $4.3K · 2 笔出口 $200.5K · 10 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号0100108818
企查查编码QVNV3MA584
成立日期2007-05-15
联系地址Đường Hội Xá, tổ 5, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN 26
企业英文名称26 JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đường Hội Xá, tổ 5, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84243864507
邮箱26jsc@has.com.vn
传真+84243864120
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
410799加工牛马皮革
640620橡胶塑料鞋件
600537染色合成经编织物
640610鞋靴零件
482110印刷标签
350691聚合物胶粘剂
640299其他塑胶鞋
830810金属钩环
392620塑料衣着附件
481910瓦楞纸箱

出口

HS 编码产品
640391其他皮革鞋
640299其他塑胶鞋
640399其他皮革鞋
441899其他木制细木工品
640291其他踝靴
640419纺织面料鞋
620333男式合成纤维夹克
640590其他鞋靴

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本4$325.4K
中国24$283.1K
越南9$22.6K
印度5$13.0K
韩国2$4.5K
英国1$415
意大利1$220
塞尔维亚1$52

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国21$316.5K
意大利11$127.7K
瑞典3$102.1K
加拿大4$96.9K
荷兰2$94.3K
西班牙1$87.1K
阿联酋1$21.8K
英国1$19.8K
菲律宾2$5.0K
黎巴嫩1$3.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toray International, Inc.日本4$325.4K塑料衣着附件、其他拉链
HOTOSHOES CO LTD中国香港5$79.1K鞋靴零件、瓦楞纸箱
XIAMEN YES TRADE COMPANY LTD中国2$53.1K硫化橡胶板片、鞋靴零件
FU YUAN INTERNATIONAL HOLDINGS PTE. LIMITED新加坡2$38.6K印刷标签、其他拉链
Vibram Corp.美国3$25.2K橡胶塑料鞋件、苯乙烯泡沫塑料板
Shanghai Ai Jing International Trade Co., Ltd.中国2$21.3K其他皮革鞋、橡胶塑料鞋件
HOTOSHOES COMPANY LIMITED中国3$8.7K聚合物胶粘剂、合成纤维缝纫线
China Imperial Ltd.中国台湾2$6.0K加工牛马皮革、皮革整理涂料
ISA Industrial Limited中国香港4$5.3K加工牛马皮革、湿牛马皮
Supreme Global Co., Ltd.越南3$5.3K加工牛马皮革、加工牛马皮革

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SEAVEES INC美国7$178.3K其他塑胶鞋、其他皮革鞋
Superga S.r.l. con Socio Unico意大利8$126.4K纺织面料鞋、其他皮革鞋
Iwood Sweden AB瑞典3$102.1K其他木制细木工品
Q Solutions Co.加拿大3$96.5K其他木制细木工品、塑料地板
Teal Goal Ltd.荷兰2$94.3K其他木地板、其他木制品
EAST COAST FOOTWEAR, LLC美国2$8.2K纺织面料鞋、其他皮革鞋
Stores Specialists Inc.中国香港2$5.0K其他塑料制品、玩具模型
Superga S.r.l.意大利3$1.3K纺织面料鞋、其他皮革鞋
Seavees Footwear Inc.美国5$0纺织面料鞋、其他皮革鞋
Seavees美国3$0其他皮革鞋、纺织面料鞋

近期贸易明细

进口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-03硫化橡胶板片XIAMEN YES TRADE COMPANY LTD中国$4.1K
2026-07-03橡胶塑料鞋件Vibram Corp.中国$185
2026-06-27加工牛马皮革ISA INDUSTRIAL LIMITED越南$4.7K
2026-06-26橡胶塑料鞋件Vibram Corp.中国$24.7K
2026-06-24加工牛马皮革China Imperial Ltd.越南$125
2026-06-24加工牛马皮革ISA Industrial Ltd.越南$9.2K
2026-06-24加工牛马皮革ISA Industrial Ltd.越南$109
2026-06-24其他皮革制品ISA Industrial Ltd.越南$816
2026-06-24其他皮革制品ISA Industrial Ltd.越南$1.1K
2026-06-20加工牛马皮革China Imperial Ltd.越南$5.8K

出口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-11其他皮革鞋Seavees美国$0
2026-09-02其他塑胶鞋Seavees Footwear Inc.美国$0
2026-08-24其他塑胶鞋Seavees Footwear Inc.美国$0
2026-08-02其他皮革鞋Seavees美国$0
2026-07-29其他皮革鞋SEAVEES INC美国$7.2K
2026-07-29其他皮革鞋SEAVEES INC美国$27.5K
2026-07-27其他塑胶鞋SEAVEES INC美国$16.0K
2026-07-27其他塑胶鞋SEAVEES INC美国$5.8K
2026-07-19其他皮革鞋Superga S.r.l. con Socio Unico意大利$6.6K
2026-07-19其他皮革鞋Superga S.r.l. con Socio Unico意大利$2.2K

相关企业 · 同类产品

26 Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →