Reepro Service & Mfg Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và DịCH Vụ REEPRO
78
进口笔数
3
出口笔数
$3.09M
进口金额
$18.2K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-06-20
最近出口
30
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315454455 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY6UBS6T |
| 成立日期 | 2018-12-28 |
| 联系地址 | 364 Đường Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ REEPRO |
| 企业英文名称 | REEPRO SERVICE AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 364 Đường Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84901366377 |
| 邮箱 | info@reepro.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850490 | 变压器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 680800 | 木质纤维板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $2.52M |
| 西班牙 | 5 | $310.7K |
| 德国 | 3 | $110.5K |
| 丹麦 | 3 | $68.1K |
| 泰国 | 11 | $36.4K |
| 中国台湾 | 5 | $21.6K |
| 越南 | 2 | $18.1K |
| 奥地利 | 1 | $566 |
| 塞尔维亚 | 1 | $558 |
| 匈牙利 | 1 | $196 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $13.3K |
| 中国香港 | 1 | $4.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Jinko Solar Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.74M | 光伏组件、光敏半导体二极管 |
| Kingspan Insulation Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $378.7K | 聚氨酯泡沫塑料、衬背铝箔 |
| Hangzhou Lifeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 18 | $126.8K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Solar Hive Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $106.9K | 静止变流器、1000伏以下电路保护器 |
| Bangkok Logistics Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $28.1K | 静止变流器、变压器零件 |
| CHIREK FASTENER CORP ORATION | 中国台湾 | 5 | $21.6K | 钢铁螺钉螺栓、胶粘填料 |
| Ukkarit Rungruang (2000) Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $18.4K | 气体过滤机械、泵及压缩机零件 |
| Shandong Amor CNC Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.7K | 纺织物处理机、其他机器刀具 |
| Expert Air Clean Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $9.3K | 气体过滤机械 |
| Ziehl-Abegg SEA Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $4.8K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Happy HVAC, LLC | 美国 | 2 | $13.3K | 37.5W以上交直流电机 |
| EURASIA ARCHITECTURAL PRODUCTS LTD | 中国香港 | 1 | $4.8K | 木质纤维板 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 衬背铝箔 | KINGSPAN INSULATION PTE LTD | 西班牙 | $59.0K |
| 2026-04-21 | 衬背铝箔 | KINGSPAN INSULATION PTE LTD | 西班牙 | $59.0K |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | THIRTEEN IMPORT & EXPORT (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $270 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | THIRTEEN IMPORT & EXPORT (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $42 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | THIRTEEN IMPORT & EXPORT (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $42 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | THIRTEEN IMPORT & EXPORT (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $910 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | THIRTEEN IMPORT & EXPORT (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $910 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | THIRTEEN IMPORT & EXPORT (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $270 |
| 2026-04-06 | 衬背铝箔 | KINGSPAN INSULATION PTE LTD | 西班牙 | $57.9K |
| 2026-04-06 | 衬背铝箔 | KINGSPAN INSULATION PTE LTD | 西班牙 | $57.9K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-20 | 木质纤维板 | EURASIA ARCHITECTURAL PRODUCTS LTD | 中国香港 | $4.8K |
| 2024-07-31 | 大功率交直流电机 | HAPPY HVAC LLC | 美国 | $6.9K |
| 2024-07-31 | 大功率交直流电机 | HAPPY HVAC LLC | 美国 | $459 |
| 2024-07-31 | 37.5W以上交直流电机 | HAPPY HVAC LLC | 美国 | $1.8K |
| 2023-04-10 | 大功率交直流电机 | HAPPY HVAC LLC | 美国 | $4.2K |