Thinh Lap Geotechnology Material Production Co., Ltd. Branch No. 01

越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他着色制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT VậT LIệU ĐịA Kỹ THUậT THịNH LậP- CHI NHáNH Số 01

22
进口笔数
0
出口笔数
$789.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $85.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $45.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $35.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $40.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $40.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $81.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $58.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $40.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $37.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $37.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $37.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $85.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $45.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $35.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $40.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $40.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $81.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $58.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $40.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $37.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $37.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $37.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $85.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109695871-001
企查查编码QVNF694HG9
成立日期2022-01-20
联系地址Thôn Tông Phố, Xã Thanh Quang, Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VẬT LIỆU ĐỊA KỸ THUẬT THỊNH LẬP- CHI NHÁNH SỐ 01
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Thôn Tông Phố, Xã Trần Phú, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
电话0373818668
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320649其他着色制剂
390110低密度聚乙烯
382499其他化学制剂
847730吹塑机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚9$358.8K
中国9$298.8K
美国1$78.7K
日本3$53.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cabot Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚9$358.8K其他着色制剂、碳制品
Vulchem Material Science (Changshu) Co., Ltd.中国3$96.3K其他着色制剂、低密度聚乙烯
Guangxi Sanli New Materials Co., Ltd.中国1$85.5K其他着色制剂、其他化学制剂
Hang Yue Tong Co., Ltd.美国1$78.7K未梳棉、未锻轧铝合金
Ningyuan Liange Trading Co., Ltd.中国1$60.0K其他钢铁制品、其他铜制品
TOA Corporation日本2$36.0K低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Guangxi Shenghao Import & Export Co., Ltd.中国3$32.8K自粘塑料卷、其他钢铁制品
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国1$24.1K汽车座椅零件、家具配件
Green Earth Co., Ltd.日本1$17.0K工业热交换器、高密度聚乙烯

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他着色制剂GUANGXI SANLI NEW MATERIALS CO LTD中国$42.8K
2026-04-24其他着色制剂GUANGXI SANLI NEW MATERIALS CO LTD中国$42.8K
2026-03-04其他着色制剂P T CABOT INDONESIA印度尼西亚$37.5K
2026-01-06其他着色制剂P T CABOT INDONESIA印度尼西亚$37.5K
2025-11-04其他着色制剂P T CABOT INDONESIA印度尼西亚$37.5K
2025-09-18其他化学制剂GUANGXI SHENGHAO IMPORT & EXPORT CO LTD中国$12.6K
2025-07-25低密度聚乙烯GREEN EARTH CO LTD日本$17.0K
2025-06-24其他着色制剂P T CABOT INDONESIA印度尼西亚$40.0K
2025-04-16其他着色制剂P T CABOT INDONESIA印度尼西亚$40.0K
2025-04-15低密度聚乙烯TOA CORP ORATION日本$1.4K

相关企业 · 同类产品

Thinh Lap Geotechnology Material Production Co., Ltd. Branch No. 01 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →