Thinh Lap Geotechnology Material Production Co., Ltd. Branch No. 01
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他着色制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT VậT LIệU ĐịA Kỹ THUậT THịNH LậP- CHI NHáNH Số 01
22
进口笔数
0
出口笔数
$789.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109695871-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF694HG9 |
| 成立日期 | 2022-01-20 |
| 联系地址 | Thôn Tông Phố, Xã Thanh Quang, Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VẬT LIỆU ĐỊA KỸ THUẬT THỊNH LẬP- CHI NHÁNH SỐ 01 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Thôn Tông Phố, Xã Trần Phú, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | 0373818668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 847730 | 吹塑机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 9 | $358.8K |
| 中国 | 9 | $298.8K |
| 美国 | 1 | $78.7K |
| 日本 | 3 | $53.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cabot Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 9 | $358.8K | 其他着色制剂、碳制品 |
| Vulchem Material Science (Changshu) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $96.3K | 其他着色制剂、低密度聚乙烯 |
| Guangxi Sanli New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $85.5K | 其他着色制剂、其他化学制剂 |
| Hang Yue Tong Co., Ltd. | 美国 | 1 | $78.7K | 未梳棉、未锻轧铝合金 |
| Ningyuan Liange Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60.0K | 其他钢铁制品、其他铜制品 |
| TOA Corporation | 日本 | 2 | $36.0K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Guangxi Shenghao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $32.8K | 自粘塑料卷、其他钢铁制品 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.1K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Green Earth Co., Ltd. | 日本 | 1 | $17.0K | 工业热交换器、高密度聚乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他着色制剂 | GUANGXI SANLI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $42.8K |
| 2026-04-24 | 其他着色制剂 | GUANGXI SANLI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $42.8K |
| 2026-03-04 | 其他着色制剂 | P T CABOT INDONESIA | 印度尼西亚 | $37.5K |
| 2026-01-06 | 其他着色制剂 | P T CABOT INDONESIA | 印度尼西亚 | $37.5K |
| 2025-11-04 | 其他着色制剂 | P T CABOT INDONESIA | 印度尼西亚 | $37.5K |
| 2025-09-18 | 其他化学制剂 | GUANGXI SHENGHAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2025-07-25 | 低密度聚乙烯 | GREEN EARTH CO LTD | 日本 | $17.0K |
| 2025-06-24 | 其他着色制剂 | P T CABOT INDONESIA | 印度尼西亚 | $40.0K |
| 2025-04-16 | 其他着色制剂 | P T CABOT INDONESIA | 印度尼西亚 | $40.0K |
| 2025-04-15 | 低密度聚乙烯 | TOA CORP ORATION | 日本 | $1.4K |