Thinh Lap Geotechnology Material Production Co., Ltd. Branch No. 01

越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他着色制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT VậT LIệU ĐịA Kỹ THUậT THịNH LậP- CHI NHáNH Số 01

28
进口笔数
0
出口笔数
$932.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-22
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $85.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $45.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $35.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $40.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $40.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $81.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $58.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $40.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $37.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $37.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $36.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $37.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $85.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $77.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $29.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $45.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $35.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $40.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $40.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $81.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $58.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $40.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $37.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $37.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $36.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $37.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $85.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $77.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $29.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109695871-001
企查查编码QVNF694HG9
成立日期2022-01-20
联系地址Thôn Tông Phố, Xã Thanh Quang, Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VẬT LIỆU ĐỊA KỸ THUẬT THỊNH LẬP- CHI NHÁNH SỐ 01
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Thôn Tông Phố, Xã Trần Phú, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
电话0373818668
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320649其他着色制剂
390110低密度聚乙烯
382499其他化学制剂
390120高密度聚乙烯
847730吹塑机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚11$416.6K
中国11$355.1K
美国2$93.7K
日本4$67.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT CABOT INDONESIA印度尼西亚10$395.6K其他着色制剂、碳制品
Guangxi Sanli New Materials Co., Ltd.中国3$141.9K其他着色制剂、其他化学制剂
Vulchem Material Science (Changshu) Co., Ltd.中国3$96.3K其他着色制剂、低密度聚乙烯
Hang Yue Tong Co., Ltd.美国1$78.7K未梳棉、未锻轧铝合金
Ningyuan Liange Trading Co., Ltd.中国1$60.0K其他钢铁制品、其他铜制品
TOA Corporation日本2$36.0K低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Guangxi Shenghao Import & Export Co., Ltd.中国3$32.8K自粘塑料卷、其他钢铁制品
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国1$24.1K汽车座椅零件、家具配件
PT ARYA WIRARAJA PLASTIKINDO WIRARAJA INDUSTRIAL PARK印度尼西亚1$21.0K高密度聚乙烯
Green Earth Co., Ltd.越南1$17.0K其他陶瓷装饰品、非瓷质陶瓷制品

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22低密度聚乙烯SHING HING TRADING CO.美国$15.0K
2026-06-19低密度聚乙烯TOYOBOU CO.,LTD日本$14.1K
2026-05-29高密度聚乙烯PT ARYA WIRARAJA PLASTIKINDO WIRARAJA INDUSTRIAL PARK印度尼西亚$21.0K
2026-05-08其他着色制剂Guangxi Sanli New Materials Co., Ltd.中国$42.8K
2026-05-05其他化学制剂Guangxi Sanli New Materials Co., Ltd.中国$13.6K
2026-04-24其他着色制剂Guangxi Sanli New Materials Co., Ltd.中国$42.8K
2026-04-24其他着色制剂Guangxi Sanli New Materials Co., Ltd.中国$42.8K
2026-03-04其他着色制剂PT CABOT INDONESIA印度尼西亚$37.5K
2026-02-18其他着色制剂PT CABOT INDONESIA印度尼西亚$36.8K
2026-01-06其他着色制剂PT CABOT INDONESIA印度尼西亚$37.5K

相关企业 · 同类产品

Thinh Lap Geotechnology Material Production Co., Ltd. Branch No. 01 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →