HUNG THINH PHAT ELECTRICAL ENGINEERING CO., LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 电力电容器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Điện Phát Hùng Thịnh
- 邮箱1
2
进口笔数
0
出口笔数
$4.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310810195 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG1YJTH8 |
| 成立日期 | 2011-04-27 |
| 联系地址 | 2/14 Ấp 3, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐIỆN PHÁT HÙNG THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2/14 Ấp 3, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 电话 | +84835031429 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853210 | 电力电容器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $3.2K |
| 韩国 | 1 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHIMING GROUP CO LTD | 中国 | 1 | $3.2K | 电力电容器、其他电感器 |
| NARAE F A CO LTD | 韩国 | 1 | $1.5K | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 电力控制板 | NARAE F A CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2025-04-03 | 电力电容器 | ZHIMING GROUP CO LTD | 中国 | $229 |
| 2025-04-03 | 电力电容器 | ZHIMING GROUP CO LTD | 中国 | $316 |
| 2025-04-03 | 电力电容器 | ZHIMING GROUP CO LTD | 中国 | $261 |
| 2025-04-03 | 电力电容器 | ZHIMING GROUP CO LTD | 中国 | $394 |
| 2025-04-03 | 电力电容器 | ZHIMING GROUP CO LTD | 中国 | $289 |
| 2025-04-03 | 电力电容器 | ZHIMING GROUP CO LTD | 中国 | $506 |
| 2025-04-03 | 电力电容器 | ZHIMING GROUP CO LTD | 中国 | $423 |
| 2025-04-03 | 电力电容器 | ZHIMING GROUP CO LTD | 中国 | $338 |
| 2025-04-03 | 电力电容器 | ZHIMING GROUP CO LTD | 中国 | $460 |