Nguyen Dung Investment & Export Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 根茎类蔬菜

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và XUấT NHậP KHẩU NGUYêN DũNG

0
进口笔数
46
出口笔数
$0
进口金额
$482.4K
出口金额
最近进口
2025-05-14
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $51.5K20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0901079478
企查查编码QVN6WHNGY8
成立日期2020-06-04
联系地址Thôn Tráng Vũ, Xã Đồng Than, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NGUYÊN DŨNG
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Tráng Vũ, Xã Hoàn Long, Hưng Yên
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7500 - Hoạt động thú y 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép
电话+84901616388
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
070690根茎类蔬菜
121293食用甘蔗
060420鲜切枝叶
121190药用植物
071080其他冷冻蔬菜
060490加工植物枝叶
080390其他香蕉
071410高淀粉木薯
080112带壳椰子
071440高淀粉芋头

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国37$383.9K
越南9$98.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Viet Han Trading Co., Ltd.韩国37$383.9K根茎类蔬菜、食用甘蔗
Viet Han Trading Co., Ltd.越南9$98.5K药用植物、食用甘蔗

近期贸易明细

出口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-14根茎类蔬菜VIET HAN TRADING CO., LTD韩国$18.0K
2025-04-28根茎类蔬菜VIET HAN TRADING CO., LTD韩国$18.0K
2025-04-10根茎类蔬菜VIET HAN TRADING CO., LTD韩国$19.1K
2025-03-20根茎类蔬菜VIET HAN TRADING CO., LTD韩国$18.0K
2025-03-05根茎类蔬菜VIET HAN TRADING CO LTD越南$16.9K
2025-02-18鲜洋葱青葱VIET HAN TRADING CO., LTD韩国$8.4K
2025-02-17根茎类蔬菜VIET HAN TRADING CO., LTD韩国$8.0K
2025-01-08根茎类蔬菜VIET HAN TRADING CO., LTD韩国$7.8K
2024-12-27根茎类蔬菜VIET HAN TRADING CO., LTD韩国$8.0K
2024-12-25药用植物VIET HAN TRADING CO., LTD韩国$3.6K

相关企业 · 同类产品

Nguyen Dung Investment & Export Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →