Viet Han Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thương mại Việt hán
15
进口笔数
5
出口笔数
$175.6K
进口金额
$69.5K
出口金额
2025-12-12
最近进口
2023-07-04
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101728081 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA5YVMF7 |
| 成立日期 | 2005-07-19 |
| 联系地址 | Tổ 10, Cụm Dân Cư Pháp Vân, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIỆT HÁN |
| 企业英文名称 | viet han trading Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 10 cụm dân cư Pháp Vân, Phường Hoàng Liệt, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) - Xuất, nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh./. - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá; - Mua bán máy móc, thiết bị ngành công nghiệp, ngành xây dựng và bưu chính viễn thông; - Tư vấn kinh doanh bất động sản; - Lữ hành nội địa, lữ hành quốc tế và các dịch vụ phục vụ khách du lịch (không bao gồm kinh doanh phòng hát karaoke, vũ trường, quán bar); - Sản xuất, mua bán hàng thực phẩm, hàng nông, lâm, thuỷ, hải sản; - Sản xuất, chế biến, mua bán gỗ và các sản phẩm từ gỗ (trừ các loai gỗ nhà nước cấm); - Sản xuất, mua bán hàng thủ công mỹ nghệ, hàng mây, tre đan |
| 电话 | +842436450640 |
| 邮箱 | vnhand@vnn.vn |
| 传真 | 6450640 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 121293 | 食用甘蔗 |
| 060420 | 鲜切枝叶 |
| 070690 | 根茎类蔬菜 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 060490 | 加工植物枝叶 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 071440 | 高淀粉芋头 |
| 071490 | 淀粉根茎 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $166.0K |
| 中国 | 1 | $9.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $50.4K |
| 中国 | 2 | $19.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nguyen Dung Investment & Export Joint Stock Company | 越南 | 9 | $98.5K | 根茎类蔬菜、食用甘蔗 |
| Ho Guom Investment, Tourist & Import-Export One Member Co., Ltd. | 越南 | 1 | $22.4K | 其他食用蔬菜、其他冷冻水果坚果 |
| GX Shitong Hongmu Furniture Co., Ltd. | 越南 | 2 | $20.5K | 药用植物 |
| Quang Chinh Agricultural Products Import Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $19.0K | 其他食用蔬菜、根茎类蔬菜 |
| Guangxi Shitong Hongmu Furniture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.7K | 铝制结构体 |
| Thai Binh International Import Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.6K | 淀粉根茎、食用甘蔗 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Winhang International Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $31.7K | 药用植物、其他干鱼 |
| Guangxi Shitong Hongmu Furniture Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.0K | 药用植物 |
| GX Shitong Hongmu Furniture Co., Ltd. | 越南 | 2 | $18.8K | 药用植物 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 其他食用蔬菜 | QUANG CHINH AGRICULTURAL PRODUCTS IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $19.0K |
| 2025-07-13 | 铝制结构体 | GUANGXI SHITONG HONGMU FURNITURE CO LTD | 中国 | $83 |
| 2025-07-13 | 铝制结构体 | GUANGXI SHITONG HONGMU FURNITURE CO LTD | 中国 | $141 |
| 2025-07-13 | 铝制结构体 | GUANGXI SHITONG HONGMU FURNITURE CO LTD | 中国 | $416 |
| 2025-07-13 | 铝制结构体 | GUANGXI SHITONG HONGMU FURNITURE CO LTD | 中国 | $500 |
| 2025-07-13 | 铝制结构体 | GUANGXI SHITONG HONGMU FURNITURE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-07-13 | 铝制结构体 | GUANGXI SHITONG HONGMU FURNITURE CO LTD | 中国 | $262 |
| 2025-07-13 | 铝制结构体 | GUANGXI SHITONG HONGMU FURNITURE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-07-13 | 铝制结构体 | GUANGXI SHITONG HONGMU FURNITURE CO LTD | 中国 | $166 |
| 2025-07-13 | 铝制结构体 | GUANGXI SHITONG HONGMU FURNITURE CO LTD | 中国 | $125 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-04 | 药用植物 | GUANGZHOU WINHANG INTL TRADING CO LTD | 越南 | $31.7K |
| 2023-02-23 | 药用植物 | GUANGXI SHITONG HONGMU FURNITURE CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2023-02-07 | 药用植物 | GUANGXI SHITONG HONGMU FURNITURE CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2023-01-05 | 药用植物 | GX SHITONG HONGMU FURNITURE CO., LTD | 越南 | $1.4K |
| 2023-01-05 | 药用植物 | GX SHITONG HONGMU FURNITURE CO., LTD | 越南 | $6.2K |
| 2023-01-05 | 药用植物 | GX SHITONG HONGMU FURNITURE CO., LTD | 越南 | $7.6K |
| 2023-01-05 | 药用植物 | GX SHITONG HONGMU FURNITURE CO., LTD | 越南 | $49 |
| 2023-01-05 | 药用植物 | GX SHITONG HONGMU FURNITURE CO., LTD | 越南 | $895 |
| 2023-01-05 | 药用植物 | GX SHITONG HONGMU FURNITURE CO., LTD | 越南 | $2.5K |