Ho Guom Investment, Tourist & Import-Export One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 其他食用蔬菜

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Xuất Nhập Khẩu, Du Lịch Và Đầu Tư Hồ Gươm

33
进口笔数
54
出口笔数
$4.56M
进口金额
$858.4K
出口金额
2026-03-02
最近进口
2026-04-23
最近出口
14
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $608.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 1 笔2023-12进口 $608.9K · 3 笔出口 $11.3K · 1 笔2024-01进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $261.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $105.1K · 1 笔出口 $22.4K · 1 笔2024-05进口 $104.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $602.3K · 1 笔出口 $28.1K · 3 笔2024-11进口 $286.2K · 1 笔出口 $34.1K · 2 笔2024-12进口 $301.9K · 2 笔出口 $16.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $55.9K · 2 笔2025-02进口 $1.5K · 1 笔出口 $36.1K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 4 笔2025-05进口 $584.6K · 4 笔出口 $20.0K · 2 笔2025-06进口 $299.1K · 1 笔出口 $21.3K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 3 笔2025-10进口 $527.1K · 2 笔出口 $22.0K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $204.6K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $151.7K · 4 笔2026-02进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $77.5K · 2 笔出口 $20.0K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 1 笔2023-12进口 $608.9K · 3 笔出口 $11.3K · 1 笔2024-01进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $261.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $105.1K · 1 笔出口 $22.4K · 1 笔2024-05进口 $104.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $602.3K · 1 笔出口 $28.1K · 3 笔2024-11进口 $286.2K · 1 笔出口 $34.1K · 2 笔2024-12进口 $301.9K · 2 笔出口 $16.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $55.9K · 2 笔2025-02进口 $1.5K · 1 笔出口 $36.1K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 4 笔2025-05进口 $584.6K · 4 笔出口 $20.0K · 2 笔2025-06进口 $299.1K · 1 笔出口 $21.3K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 3 笔2025-10进口 $527.1K · 2 笔出口 $22.0K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $204.6K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $151.7K · 4 笔2026-02进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $77.5K · 2 笔出口 $20.0K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0100109949
企查查编码QVN7VVBV6P
成立日期2008-03-19
联系地址Số 125, phố Bùi Thị Xuân, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU, DU LỊCH VÀ ĐẦU TƯ HỒ GƯƠM
企业英文名称HO GUOM INVESTMENT, TOURIST AND IM-EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 125, phố Bùi Thị Xuân, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội
经营范围1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3020 - Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8291 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
电话+842439364600
邮箱vpct@inserhan.com
传真+842439364557
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本395.23亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
470329非针叶木化学浆
392690其他塑料制品
470321针叶木化学浆
611699其他纺织手套
470500混合制浆木浆
470630竹浆
830140其他金属锁
081190其他冷冻水果坚果
420329皮革手套
650610安全帽

出口

HS 编码产品
070999其他食用蔬菜
081190其他冷冻水果坚果
200819坚果及种子
080119其他椰子
200989其他单一果蔬汁
060420鲜切枝叶
080521柑橘
120190非种用大豆
121293食用甘蔗
940320非办公金属家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚8$3.14M
加拿大5$540.6K
乌拉圭1$291.4K
巴西1$261.4K
中国4$215.1K
越南1$76.3K
中国台湾8$21.0K
韩国2$14.5K
巴基斯坦3$5.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国45$611.4K
越南2$42.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
April International Enterprise Pte. Ltd.新加坡8$3.14M未涂布印刷纸卷、未涂布印刷纸
Canfor Pulp Ltd.加拿大3$351.3K针叶木化学浆、漂白袋用牛皮纸
Baoding Yusen Sanitary Health Supplies Co., Ltd.中国2$210.1K卫生纸、纸手帕毛巾
Millar Western Forest Products Ltd.加拿大2$189.4K混合制浆木浆
Lotus International Co., Ltd.韩国2$14.5K其他塑料制品、安全帽
SUNRICH INNOVATION CO. LTD中国台湾3$8.0K其他塑料制品、其他金属锁
RAB Global Green Co., Ltd.中国2$7.5K其他金属锁、其他塑料制品
Swisspo Sports Mfg Co. (Pvt.) Ltd.巴基斯坦3$5.2K其他纺织手套
B&H Photo Video美国2$5.0K存储单元、固态存储设备
GENERAL STAR CORP中国台湾2$2.3K其他户外娱乐设备、火器

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Big World Co., Ltd.韩国43$664.1K其他食用蔬菜、其他鲜果
MIMINEMASIL CO., LTD5$90.6K其他食用蔬菜、食用甘蔗
Viet Han Trading Co., Ltd.韩国2$33.7K根茎类蔬菜、食用甘蔗
Miminemasil Co., Ltd.韩国2$27.5K其他食用蔬菜
Viet Han Trading Co., Ltd.越南1$22.4K药用植物、食用甘蔗
Big World Co., Ltd.越南1$20.1K其他冷冻水果坚果

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-02其他金属锁GENERAL STAR CORP中国台湾$1.2K
2026-03-02其他冷冻水果坚果BIG WORLD CO LTD越南$76.3K
2026-02-05其他塑料制品SUNRICH INNOVATION CO. LTD中国台湾$3.2K
2025-10-20非针叶木化学浆APRIL INTERNATIONAL ENTERPRISE PTE LTD印度尼西亚$263.6K
2025-10-01非针叶木化学浆APRIL INTERNATIONAL ENTERPRISE PTE LTD印度尼西亚$263.5K
2025-06-16非针叶木化学浆APRIL INTERNATIONAL ENTERPRISE PTE LTD印度尼西亚$299.1K
2025-05-20其他塑料制品SUNRICH INNOVATION CO. LTD中国台湾$1.6K
2025-05-19双筒望远镜B & H PHOTO VIDEO中国$1.8K
2025-05-12其他电视摄像机B & H PHOTO VIDEO中国$3.2K
2025-05-09非针叶木化学浆APRIL INTERNATIONAL ENTERPRISE PTE LTD印度尼西亚$578.0K

出口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他食用蔬菜MIMINEMASIL CO., LTD$16.4K
2026-04-10其他食用蔬菜MIMINEMASIL CO., LTD$16.4K
2026-03-23其他食用蔬菜MIMINEMASIL CO., LTD$20.0K
2026-01-27其他冷冻水果坚果BIG WORLD CO LTD$13.4K
2026-01-27其他冷冻水果坚果BIG WORLD CO LTD$71.8K
2026-01-27其他冷冻水果坚果BIG WORLD CO LTD$14.8K
2026-01-26坚果及种子BIG WORLD CO LTD$104
2026-01-26坚果及种子BIG WORLD CO LTD$9.7K
2026-01-26坚果及种子BIG WORLD CO LTD$4.1K
2026-01-12其他食用蔬菜MIMINEMASIL CO., LTD$18.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Ho Guom Investment, Tourist & Import-Export One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →