Ho Guom Investment, Tourist & Import-Export One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 其他食用蔬菜
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Xuất Nhập Khẩu, Du Lịch Và Đầu Tư Hồ Gươm
- 邮箱3
- Facebook1
33
进口笔数
54
出口笔数
$4.56M
进口金额
$858.4K
出口金额
2026-03-02
最近进口
2026-04-23
最近出口
14
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100109949 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7VVBV6P |
| 成立日期 | 2008-03-19 |
| 联系地址 | Số 125, phố Bùi Thị Xuân, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU, DU LỊCH VÀ ĐẦU TƯ HỒ GƯƠM |
| 企业英文名称 | HO GUOM INVESTMENT, TOURIST AND IM-EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 125, phố Bùi Thị Xuân, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3020 - Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8291 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 电话 | +842439364600 |
| 邮箱 | vpct@inserhan.com |
| 传真 | +842439364557 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 395.23亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470329 | 非针叶木化学浆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 470321 | 针叶木化学浆 |
| 611699 | 其他纺织手套 |
| 470500 | 混合制浆木浆 |
| 470630 | 竹浆 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 420329 | 皮革手套 |
| 650610 | 安全帽 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 060420 | 鲜切枝叶 |
| 080521 | 柑橘 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 121293 | 食用甘蔗 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 8 | $3.14M |
| 加拿大 | 5 | $540.6K |
| 乌拉圭 | 1 | $291.4K |
| 巴西 | 1 | $261.4K |
| 中国 | 4 | $215.1K |
| 越南 | 1 | $76.3K |
| 中国台湾 | 8 | $21.0K |
| 韩国 | 2 | $14.5K |
| 巴基斯坦 | 3 | $5.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 45 | $611.4K |
| 越南 | 2 | $42.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| April International Enterprise Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $3.14M | 未涂布印刷纸卷、未涂布印刷纸 |
| Canfor Pulp Ltd. | 加拿大 | 3 | $351.3K | 针叶木化学浆、漂白袋用牛皮纸 |
| Baoding Yusen Sanitary Health Supplies Co., Ltd. | 中国 | 2 | $210.1K | 卫生纸、纸手帕毛巾 |
| Millar Western Forest Products Ltd. | 加拿大 | 2 | $189.4K | 混合制浆木浆 |
| Lotus International Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $14.5K | 其他塑料制品、安全帽 |
| SUNRICH INNOVATION CO. LTD | 中国台湾 | 3 | $8.0K | 其他塑料制品、其他金属锁 |
| RAB Global Green Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.5K | 其他金属锁、其他塑料制品 |
| Swisspo Sports Mfg Co. (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 3 | $5.2K | 其他纺织手套 |
| B&H Photo Video | 美国 | 2 | $5.0K | 存储单元、固态存储设备 |
| GENERAL STAR CORP | 中国台湾 | 2 | $2.3K | 其他户外娱乐设备、火器 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Big World Co., Ltd. | 韩国 | 43 | $664.1K | 其他食用蔬菜、其他鲜果 |
| MIMINEMASIL CO., LTD | 5 | $90.6K | 其他食用蔬菜、食用甘蔗 | |
| Viet Han Trading Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $33.7K | 根茎类蔬菜、食用甘蔗 |
| Miminemasil Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $27.5K | 其他食用蔬菜 |
| Viet Han Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $22.4K | 药用植物、食用甘蔗 |
| Big World Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20.1K | 其他冷冻水果坚果 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 其他金属锁 | GENERAL STAR CORP | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-03-02 | 其他冷冻水果坚果 | BIG WORLD CO LTD | 越南 | $76.3K |
| 2026-02-05 | 其他塑料制品 | SUNRICH INNOVATION CO. LTD | 中国台湾 | $3.2K |
| 2025-10-20 | 非针叶木化学浆 | APRIL INTERNATIONAL ENTERPRISE PTE LTD | 印度尼西亚 | $263.6K |
| 2025-10-01 | 非针叶木化学浆 | APRIL INTERNATIONAL ENTERPRISE PTE LTD | 印度尼西亚 | $263.5K |
| 2025-06-16 | 非针叶木化学浆 | APRIL INTERNATIONAL ENTERPRISE PTE LTD | 印度尼西亚 | $299.1K |
| 2025-05-20 | 其他塑料制品 | SUNRICH INNOVATION CO. LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2025-05-19 | 双筒望远镜 | B & H PHOTO VIDEO | 中国 | $1.8K |
| 2025-05-12 | 其他电视摄像机 | B & H PHOTO VIDEO | 中国 | $3.2K |
| 2025-05-09 | 非针叶木化学浆 | APRIL INTERNATIONAL ENTERPRISE PTE LTD | 印度尼西亚 | $578.0K |
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他食用蔬菜 | MIMINEMASIL CO., LTD | — | $16.4K |
| 2026-04-10 | 其他食用蔬菜 | MIMINEMASIL CO., LTD | — | $16.4K |
| 2026-03-23 | 其他食用蔬菜 | MIMINEMASIL CO., LTD | — | $20.0K |
| 2026-01-27 | 其他冷冻水果坚果 | BIG WORLD CO LTD | — | $13.4K |
| 2026-01-27 | 其他冷冻水果坚果 | BIG WORLD CO LTD | — | $71.8K |
| 2026-01-27 | 其他冷冻水果坚果 | BIG WORLD CO LTD | — | $14.8K |
| 2026-01-26 | 坚果及种子 | BIG WORLD CO LTD | — | $104 |
| 2026-01-26 | 坚果及种子 | BIG WORLD CO LTD | — | $9.7K |
| 2026-01-26 | 坚果及种子 | BIG WORLD CO LTD | — | $4.1K |
| 2026-01-12 | 其他食用蔬菜 | MIMINEMASIL CO., LTD | — | $18.9K |