Quang Chinh Agricultural Products Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他食用蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NôNG SảN QUANG CHíNH
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$179.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110291030 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM8BCP3F |
| 成立日期 | 2023-03-20 |
| 联系地址 | Số 69 Xã Đàn, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN QUANG CHÍNH |
| 企业英文名称 | QUANG CHINH AGRO IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 电话 | +84973930749 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 070690 | 根茎类蔬菜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $102.8K |
| 越南 | 1 | $19.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Han Trading Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $102.8K | 根茎类蔬菜、食用甘蔗 |
| VIET HAN TRADING CO., LTD | 5 | $57.6K | 其他食用蔬菜 | |
| Viet Han Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $19.0K | 药用植物、食用甘蔗 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他食用蔬菜 | VIET HAN TRADING CO., LTD | — | $9.4K |
| 2026-04-20 | 其他食用蔬菜 | VIET HAN TRADING CO., LTD | — | $9.0K |
| 2026-03-16 | 其他食用蔬菜 | VIET HAN TRADING CO., LTD | — | $9.0K |
| 2026-03-06 | 其他食用蔬菜 | VIET HAN TRADING CO., LTD | — | $9.0K |
| 2026-01-30 | 其他食用蔬菜 | VIET HAN TRADING CO., LTD | — | $21.1K |
| 2025-12-29 | 其他食用蔬菜 | VIET HAN TRADING CO., LTD | 韩国 | $9.2K |
| 2025-12-12 | 其他食用蔬菜 | VIET HAN TRADING CO LTD | 越南 | $19.0K |
| 2025-10-07 | 其他食用蔬菜 | VIET HAN TRADING CO., LTD | 韩国 | $16.8K |
| 2025-09-15 | 根茎类蔬菜 | VIET HAN TRADING CO., LTD | 韩国 | $19.2K |
| 2025-09-05 | 根茎类蔬菜 | VIET HAN TRADING CO., LTD | 韩国 | $19.2K |