Viet Hung Mfg. Trade Private Enterprise
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 重未涂布纸
越南 · 非在业
本地名:DNTN Sản Xuất Thương Mại Việt Hưng
8
进口笔数
42
出口笔数
$34.2K
进口金额
$60.4K
出口金额
2024-03-20
最近进口
2024-02-24
最近出口
3
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304413591 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWGFDCH0 |
| 成立日期 | 1997-10-22 |
| 联系地址 | 47/2 Đường Thới Tam Thôn 13, Ấp Tam Đông, Xã Đông Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | DNTN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VIỆT HƯNG |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 注册地址 | 47/2 Đường Thới Tam Thôn 13, Ấp Tam Đông, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | 0948688362 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480593 | 重未涂布纸 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480593 | 重未涂布纸 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $12.7K |
| 中国台湾 | 4 | $11.0K |
| 越南 | 2 | $10.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $52.5K |
| 中国台湾 | 1 | $7.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gwo Fa Industries Co., Ltd. | 越南 | 6 | $23.3K | 重未涂布纸、鞋靴零件 |
| GWO-FA Industries Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.5K | 重未涂布纸、鞋靴零件 |
| Gwo Fa Industries Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $424 | 聚合物胶粘剂 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gwo Fa Industries Co., Ltd. | 越南 | 19 | $24.1K | 重未涂布纸、鞋靴零件 |
| Der Pao Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 13 | $23.9K | 非泡沫塑料片 |
| GWO-FA Industries Co., Ltd. | 越南 | 9 | $10.3K | 重未涂布纸、鞋靴零件 |
| Ching Luh Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 聚合物胶粘剂、油漆溶剂 |
| Ever Accurate Co., Ltd. | 越南 | 1 | $382 | 重未涂布纸 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-20 | 其他钢铁制品 | GWO FA INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $4 |
| 2024-03-20 | 重未涂布纸 | GWO FA INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | $29 |
| 2024-03-06 | 其他胶粘剂 | GWO FA INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | $3.1K |
| 2024-03-06 | 其他粘合剂≤1kg | GWO FA INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | $2.6K |
| 2024-02-27 | 聚合物胶粘剂 | GWO FA INDUSTRIES CO LTD DER PAO ENTERPRISE CO TLD | 中国台湾 | $424 |
| 2023-12-20 | 重未涂布纸 | GWO FA INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $650 |
| 2023-12-20 | 重未涂布纸 | GWO FA INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $750 |
| 2023-12-11 | 聚合物胶粘剂 | GWO FA INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | $1.7K |
| 2023-12-11 | 聚合物胶粘剂 | GWO FA INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | $600 |
| 2023-08-19 | 重未涂布纸 | GWO FA INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $4.9K |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-24 | 重未涂布纸 | CTY TNHH MOT TV EVER ACCURATE | 越南 | $382 |
| 2024-02-23 | 非泡沫塑料片 | DER PAO ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2024-01-12 | 非泡沫塑料片 | DER PAO ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2024-01-12 | 鞋靴零件 | GWO FA INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $31 |
| 2024-01-12 | 鞋靴零件 | GWO FA INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $936 |
| 2024-01-12 | 鞋靴零件 | GWO FA INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $117 |
| 2024-01-10 | 鞋靴零件 | GWO FA INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $457 |
| 2023-12-22 | 重未涂布纸 | GWO FA INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2023-12-13 | 非泡沫塑料片 | DER PAO ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2023-12-05 | 非泡沫塑料片 | DER PAO ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $781 |