FUNA Technology Engineering Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 气动直线发动机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT CôNG NGHệ FUNA
5
进口笔数
0
出口笔数
$206.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110417325 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN51NASCR |
| 成立日期 | 2023-07-14 |
| 联系地址 | Lô C8, Ô 49 Khu C, Đô thị mới Geleximco Lê Trọng Tấn, Đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ FUNA |
| 企业英文名称 | FUNA.,JSC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | C08_LK2_ ô 41, khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84904513684 |
| 邮箱 | tuan.tv@funavn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845819 | 卧式非数控车床 |
| 845959 | 非数控膝式铣床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $206.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNIVER (SHANGHAI) INDUSTRY AUTOMATION CO LTD | 中国 | 1 | $90.6K | 机床零件及夹具、气动直线发动机 |
| Dongguan Dayi Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $72.6K | 气动直线发动机、其他钢铁制品 |
| Dongguan Dayi Technology Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $37.3K | 气动直线发动机 |
| Xinxiang Xinshan Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 卧式非数控车床、非数控膝式铣床 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 气动直线发动机 | UNIVER (SHANGHAI) INDUSTRY AUTOMATION CO LTD | 中国 | $345 |
| 2026-04-08 | 气动直线发动机 | UNIVER (SHANGHAI) INDUSTRY AUTOMATION CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-08 | 气动直线发动机 | UNIVER (SHANGHAI) INDUSTRY AUTOMATION CO LTD | 中国 | $863 |
| 2026-04-08 | 气动直线发动机 | UNIVER (SHANGHAI) INDUSTRY AUTOMATION CO LTD | 中国 | $345 |
| 2026-04-08 | 气动直线发动机 | UNIVER (SHANGHAI) INDUSTRY AUTOMATION CO LTD | 中国 | $502 |
| 2026-04-08 | 气动直线发动机 | UNIVER (SHANGHAI) INDUSTRY AUTOMATION CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-08 | 气动直线发动机 | UNIVER (SHANGHAI) INDUSTRY AUTOMATION CO LTD | 中国 | $183 |
| 2026-04-08 | 气动直线发动机 | UNIVER (SHANGHAI) INDUSTRY AUTOMATION CO LTD | 中国 | $690 |
| 2026-04-08 | 气动直线发动机 | UNIVER (SHANGHAI) INDUSTRY AUTOMATION CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-08 | 气动直线发动机 | UNIVER (SHANGHAI) INDUSTRY AUTOMATION CO LTD | 中国 | $863 |