Tung Duong Production & Development Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 铝管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và PHáT TRIểN THươNG MạI TùNG DươNG
19
进口笔数
84
出口笔数
$1.55M
进口金额
$1.25M
出口金额
2026-06-28
最近进口
2026-06-29
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106866504 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXU8ACXC |
| 成立日期 | 2015-06-02 |
| 联系地址 | Thôn Lực Canh, Xã Xuân Canh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI TÙNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | TUNG DUONG PRODUCTION AND DEVELOPMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lực Canh, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +84906122924 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 761490 | 铝制线缆带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760810 | 铝管 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 848071 | 橡塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $1.55M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 84 | $1.25M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VinhSDA Trading Ltd. | 中国 | 18 | $1.52M | 铝制线缆带、石英 |
| Hunan Otlan International Economic & Technical Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.9K | 陶瓷绝缘子、非泡沫塑料片 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 79 | $1.24M | 铝管、ABS共聚物 |
| SDS Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.4K | 铝合金型材、其他铝制品 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.3K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-28 | 非玻塑灯具零件 | VinhSDA Trading Ltd. | 中国 | $74.6K |
| 2026-06-09 | 非玻塑灯具零件 | VinhSDA Trading Ltd. | 中国 | $74.3K |
| 2026-06-02 | 非玻塑灯具零件 | VinhSDA Trading Ltd. | 中国 | $55.6K |
| 2026-05-28 | 铝制线缆带 | VinhSDA Trading Ltd. | 中国 | $119.8K |
| 2026-05-26 | 非玻塑灯具零件 | VinhSDA Trading Ltd. | 中国 | $29.0K |
| 2026-05-22 | 铝制线缆带 | VinhSDA Trading Ltd. | 中国 | $117.0K |
| 2026-05-21 | 非玻塑灯具零件 | VinhSDA Trading Ltd. | 中国 | $33.0K |
| 2026-05-18 | 铝制线缆带 | VinhSDA Trading Ltd. | 中国 | $117.5K |
| 2026-05-12 | 非玻塑灯具零件 | VinhSDA Trading Ltd. | 中国 | $55.5K |
| 2026-05-10 | 铝制线缆带 | VinhSDA Trading Ltd. | 中国 | $118.8K |
出口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 铝管 | Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $10.8K |
| 2026-06-29 | 铝管 | Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $10.8K |
| 2026-06-29 | 铝管 | Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $11.4K |
| 2026-06-29 | 铝管 | Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $11.4K |
| 2026-04-27 | 铝管 | Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $9.8K |
| 2026-04-27 | 铝管 | Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $6.8K |
| 2026-04-27 | 铝管 | Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $9.8K |
| 2026-04-27 | 铝管 | Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $6.8K |
| 2026-04-24 | 铝管 | Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $9.8K |
| 2026-04-24 | 铝管 | Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | $6.8K |