SDS Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,022 笔 · 主营 铝合金型材

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH SDS VINA

1,022
进口笔数
894
出口笔数
$19.57M
进口金额
$20.61M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
57
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $910.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $66.2K · 13 笔出口 $62.6K · 6 笔2023-09进口 $428.7K · 24 笔出口 $611.2K · 21 笔2023-10进口 $474.1K · 22 笔出口 $456.7K · 21 笔2023-11进口 $471.0K · 25 笔出口 $543.2K · 15 笔2023-12进口 $530.1K · 20 笔出口 $582.6K · 22 笔2024-01进口 $302.6K · 15 笔出口 $412.8K · 22 笔2024-02进口 $205.0K · 22 笔出口 $510.3K · 24 笔2024-03进口 $452.2K · 23 笔出口 $463.9K · 27 笔2024-04进口 $449.3K · 29 笔出口 $429.9K · 30 笔2024-05进口 $798.5K · 36 笔出口 $787.4K · 28 笔2024-06进口 $249.6K · 24 笔出口 $349.3K · 26 笔2024-07进口 $255.7K · 21 笔出口 $425.1K · 23 笔2024-08进口 $327.3K · 26 笔出口 $885.6K · 18 笔2024-09进口 $714.9K · 19 笔出口 $420.7K · 22 笔2024-10进口 $429.6K · 23 笔出口 $537.4K · 20 笔2024-11进口 $386.5K · 23 笔出口 $506.3K · 25 笔2024-12进口 $515.0K · 28 笔出口 $557.7K · 26 笔2025-01进口 $790.8K · 29 笔出口 $876.4K · 25 笔2025-02进口 $506.2K · 27 笔出口 $524.2K · 30 笔2025-03进口 $615.6K · 25 笔出口 $755.6K · 29 笔2025-04进口 $555.3K · 30 笔出口 $656.7K · 32 笔2025-05进口 $449.0K · 26 笔出口 $554.0K · 24 笔2025-06进口 $736.3K · 48 笔出口 $454.6K · 23 笔2025-07进口 $601.5K · 34 笔出口 $545.0K · 20 笔2025-08进口 $538.3K · 28 笔出口 $377.6K · 26 笔2025-09进口 $718.5K · 37 笔出口 $620.9K · 26 笔2025-10进口 $816.7K · 38 笔出口 $443.0K · 20 笔2025-11进口 $522.9K · 27 笔出口 $623.8K · 25 笔2025-12进口 $219.7K · 21 笔出口 $313.8K · 27 笔2026-01进口 $564.4K · 23 笔出口 $655.1K · 22 笔2026-02进口 $294.9K · 13 笔出口 $438.0K · 18 笔2026-03进口 $552.9K · 25 笔出口 $685.3K · 29 笔2026-04进口 $886.5K · 29 笔出口 $910.4K · 24 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $66.2K · 13 笔出口 $62.6K · 6 笔2023-09进口 $428.7K · 24 笔出口 $611.2K · 21 笔2023-10进口 $474.1K · 22 笔出口 $456.7K · 21 笔2023-11进口 $471.0K · 25 笔出口 $543.2K · 15 笔2023-12进口 $530.1K · 20 笔出口 $582.6K · 22 笔2024-01进口 $302.6K · 15 笔出口 $412.8K · 22 笔2024-02进口 $205.0K · 22 笔出口 $510.3K · 24 笔2024-03进口 $452.2K · 23 笔出口 $463.9K · 27 笔2024-04进口 $449.3K · 29 笔出口 $429.9K · 30 笔2024-05进口 $798.5K · 36 笔出口 $787.4K · 28 笔2024-06进口 $249.6K · 24 笔出口 $349.3K · 26 笔2024-07进口 $255.7K · 21 笔出口 $425.1K · 23 笔2024-08进口 $327.3K · 26 笔出口 $885.6K · 18 笔2024-09进口 $714.9K · 19 笔出口 $420.7K · 22 笔2024-10进口 $429.6K · 23 笔出口 $537.4K · 20 笔2024-11进口 $386.5K · 23 笔出口 $506.3K · 25 笔2024-12进口 $515.0K · 28 笔出口 $557.7K · 26 笔2025-01进口 $790.8K · 29 笔出口 $876.4K · 25 笔2025-02进口 $506.2K · 27 笔出口 $524.2K · 30 笔2025-03进口 $615.6K · 25 笔出口 $755.6K · 29 笔2025-04进口 $555.3K · 30 笔出口 $656.7K · 32 笔2025-05进口 $449.0K · 26 笔出口 $554.0K · 24 笔2025-06进口 $736.3K · 48 笔出口 $454.6K · 23 笔2025-07进口 $601.5K · 34 笔出口 $545.0K · 20 笔2025-08进口 $538.3K · 28 笔出口 $377.6K · 26 笔2025-09进口 $718.5K · 37 笔出口 $620.9K · 26 笔2025-10进口 $816.7K · 38 笔出口 $443.0K · 20 笔2025-11进口 $522.9K · 27 笔出口 $623.8K · 25 笔2025-12进口 $219.7K · 21 笔出口 $313.8K · 27 笔2026-01进口 $564.4K · 23 笔出口 $655.1K · 22 笔2026-02进口 $294.9K · 13 笔出口 $438.0K · 18 笔2026-03进口 $552.9K · 25 笔出口 $685.3K · 29 笔2026-04进口 $886.5K · 29 笔出口 $910.4K · 24 笔

工商档案

企业注册号0700729870
企查查编码QVNP1MAQ38
成立日期2014-09-12
联系地址Lô C, Đường N3, Khu công nghiệp Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SDS VINA
企业英文名称SDS VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô C, Đường N3, Khu công nghiệp Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Ninh Bình
经营范围Sản xuất, gia công và lắp ráp bô phận làm mát, bộ phận tản nhiệt, aluminum, quạt gió dùng cho máy tính và thiết bị điện tử khác. - Sản xuất, gia công, sửa chữa các loại khuôn cán kim loại - Cho thuê gia công linh kiện điện tử. - Thiết bị điện tử. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
电话03513828358
邮箱sdsvinaa@sdsind.co.kr
传真03513828360
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本257.7212亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760429铝合金型材
761699其他铝制品
741980其他铜制品
732690其他钢铁制品
391990自粘塑料片
481141自粘纸板
392690其他塑料制品
732020钢铁弹簧
731815钢铁螺钉螺栓
760692铝合金板材

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
741980其他铜制品
392690其他塑料制品
841451125W以下风扇
722020冷轧不锈钢
760692铝合金板材
841950工业热交换器
731816螺纹螺母
732020钢铁弹簧

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南386$11.99M
韩国335$4.00M
中国307$3.40M
日本25$103.4K
中国台湾23$59.4K
德国4$481
以色列1$108
新加坡1$49

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南411$14.82M
韩国472$5.77M
中国3$17.0K
泰国8$3.8K
以色列1$2.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 57)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EMS Co., Ltd.越南41$8.83M其他钢铁制品、铝合金板材
SDS Industrial Co., Ltd.越南282$4.33M铝合金型材、自粘纸板
Huizhou City Qiqi Metallic Products Co., Ltd.中国174$2.14M其他铜制品、其他铝制品
LMS Vina Co., Ltd.越南58$928.3K铝废料、铝合金型材
Thanh Hien Ha Nam Co., Ltd.越南38$732.1K铝合金型材、金属碳化物模具
Yoo Han Arts & Crafts Co., Ltd.越南35$290.9K仿制首饰、其他钢铁制品
Sein Vina Co., Ltd.越南36$243.6K冷轧不锈钢、铝合金板材
SDS Industrial Co., Ltd.中国28$195.5K铝合金板材、其他铝制品
Seosin Electronics Vina Co., Ltd.越南31$63.3K其他塑料制品、音频设备零件
Ha Noi Paper and Packaging Manufacturing Co., Ltd.越南24$55.3K瓦楞纸箱、其他纸制品

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EMS Co., Ltd.越南42$9.82M其他氨基醇、其他钢铁铸件
SDS Industrial Co., Ltd.越南343$4.33M其他铝制品、125W以下风扇
Bumjin Electronics Vina Co., Ltd.越南83$1.90M音频设备零件、其他电子IC
SAMSUNG ELECTRONICS CO., LTD.135$1.47M智能手机、彩色电视接收机
Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南84$1.38M印刷电路、多层陶瓷电容
Yoo Han Arts & Crafts Co., Ltd.越南36$448.7K其他钢铁制品、其他钢弹簧
Eastech Vietnam Co., Ltd.越南30$276.0K其他塑料制品、其他丙烯酸聚合物
Eastech (Vietnam) Co., Ltd.越南31$230.2K其他电路开关装置、多层陶瓷电容
Daeyoung Electronics Vina Co., Ltd.越南21$118.1K其他电子IC、其他电路开关装置
Shin Hung Dong Nai Co., Ltd. Branch in Hai Duong越南21$30.2K自粘塑料片、可互换冲压工具

近期贸易明细

进口(共 1,022)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29螺纹螺母SDS INDUSTRIAL CO LTD韩国$2.4K
2026-04-29铝合金型材SDS INDUSTRIAL CO LTD韩国$17.9K
2026-04-29其他钢铁制品SDS INDUSTRIAL CO LTD韩国$777
2026-04-29工业热交换器SDS INDUSTRIAL CO LTD越南$2.8K
2026-04-29钢铁弹簧SDS INDUSTRIAL CO LTD韩国$970
2026-04-29其他钢铁制品SDS INDUSTRIAL CO LTD韩国$777
2026-04-29其他钢铁制品SDS INDUSTRIAL CO LTD韩国$570
2026-04-29其他钢铁制品EMS CO LTD越南$271.6K
2026-04-29其他钢铁制品SDS INDUSTRIAL CO LTD韩国$570
2026-04-29铝合金型材SDS INDUSTRIAL CO LTD韩国$6.5K

出口(共 894)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他铝制品EASTECH (VN) CO LTD越南$2.7K
2026-04-28其他铝制品EASTECH (VN) CO LTD越南$2.8K
2026-04-28其他铝制品EASTECH (VN) CO LTD越南$2.7K
2026-04-28其他铝制品EASTECH (VN) CO LTD越南$2.1K
2026-04-28其他铝制品EASTECH (VN) CO LTD越南$2.8K
2026-04-28其他钢铁制品EASTECH (VN) CO LTD越南$3.1K
2026-04-28其他铝制品EASTECH (VN) CO LTD越南$1.2K
2026-04-28其他铝制品EASTECH (VN) CO LTD越南$1.2K
2026-04-28其他铝制品EASTECH (VN) CO LTD越南$2.1K
2026-04-28其他钢铁制品EASTECH (VN) CO LTD越南$3.1K

相关企业 · 同类产品

SDS Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →