SDS Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,590 笔 · 主营 铝合金型材

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH SDS VINA

1,590
进口笔数
1,345
出口笔数
$26.31M
进口金额
$27.83M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
73
供应商数
44
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.16M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $116.5K · 9 笔出口 $45.3K · 6 笔2023-11进口 $510.4K · 32 笔出口 $660.3K · 21 笔2023-12进口 $603.0K · 29 笔出口 $710.9K · 29 笔2024-01进口 $347.5K · 21 笔出口 $538.9K · 28 笔2024-02进口 $281.1K · 32 笔出口 $629.6K · 31 笔2024-03进口 $646.0K · 34 笔出口 $748.7K · 42 笔2024-04进口 $625.6K · 46 笔出口 $615.2K · 41 笔2024-05进口 $1.11M · 55 笔出口 $997.2K · 44 笔2024-06进口 $387.0K · 36 笔出口 $496.6K · 37 笔2024-07进口 $321.5K · 29 笔出口 $624.6K · 37 笔2024-08进口 $408.9K · 40 笔出口 $1.03M · 24 笔2024-09进口 $858.4K · 31 笔出口 $565.6K · 31 笔2024-10进口 $588.0K · 37 笔出口 $665.9K · 26 笔2024-11进口 $614.5K · 37 笔出口 $662.9K · 32 笔2024-12进口 $757.1K · 41 笔出口 $777.7K · 37 笔2025-01进口 $949.5K · 40 笔出口 $1.16M · 33 笔2025-02进口 $741.7K · 43 笔出口 $694.8K · 41 笔2025-03进口 $787.7K · 35 笔出口 $929.8K · 38 笔2025-04进口 $946.0K · 48 笔出口 $853.4K · 43 笔2025-05进口 $622.3K · 38 笔出口 $684.2K · 32 笔2025-06进口 $1.03M · 65 笔出口 $535.4K · 29 笔2025-07进口 $765.0K · 51 笔出口 $697.7K · 30 笔2025-08进口 $690.2K · 41 笔出口 $503.9K · 35 笔2025-09进口 $882.6K · 54 笔出口 $734.5K · 35 笔2025-10进口 $1.07M · 55 笔出口 $543.1K · 26 笔2025-11进口 $680.5K · 38 笔出口 $727.1K · 36 笔2025-12进口 $378.6K · 33 笔出口 $468.5K · 37 笔2026-01进口 $692.0K · 32 笔出口 $768.2K · 29 笔2026-02进口 $387.2K · 21 笔出口 $454.6K · 24 笔2026-03进口 $725.4K · 40 笔出口 $877.0K · 41 笔2026-04进口 $987.4K · 37 笔出口 $1.07M · 31 笔2026-05进口 $291.1K · 29 笔出口 $351.4K · 34 笔2026-06进口 $555.2K · 41 笔出口 $676.0K · 43 笔2026-07进口 $614.8K · 37 笔出口 $722.1K · 43 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $116.5K · 9 笔出口 $45.3K · 6 笔2023-11进口 $510.4K · 32 笔出口 $660.3K · 21 笔2023-12进口 $603.0K · 29 笔出口 $710.9K · 29 笔2024-01进口 $347.5K · 21 笔出口 $538.9K · 28 笔2024-02进口 $281.1K · 32 笔出口 $629.6K · 31 笔2024-03进口 $646.0K · 34 笔出口 $748.7K · 42 笔2024-04进口 $625.6K · 46 笔出口 $615.2K · 41 笔2024-05进口 $1.11M · 55 笔出口 $997.2K · 44 笔2024-06进口 $387.0K · 36 笔出口 $496.6K · 37 笔2024-07进口 $321.5K · 29 笔出口 $624.6K · 37 笔2024-08进口 $408.9K · 40 笔出口 $1.03M · 24 笔2024-09进口 $858.4K · 31 笔出口 $565.6K · 31 笔2024-10进口 $588.0K · 37 笔出口 $665.9K · 26 笔2024-11进口 $614.5K · 37 笔出口 $662.9K · 32 笔2024-12进口 $757.1K · 41 笔出口 $777.7K · 37 笔2025-01进口 $949.5K · 40 笔出口 $1.16M · 33 笔2025-02进口 $741.7K · 43 笔出口 $694.8K · 41 笔2025-03进口 $787.7K · 35 笔出口 $929.8K · 38 笔2025-04进口 $946.0K · 48 笔出口 $853.4K · 43 笔2025-05进口 $622.3K · 38 笔出口 $684.2K · 32 笔2025-06进口 $1.03M · 65 笔出口 $535.4K · 29 笔2025-07进口 $765.0K · 51 笔出口 $697.7K · 30 笔2025-08进口 $690.2K · 41 笔出口 $503.9K · 35 笔2025-09进口 $882.6K · 54 笔出口 $734.5K · 35 笔2025-10进口 $1.07M · 55 笔出口 $543.1K · 26 笔2025-11进口 $680.5K · 38 笔出口 $727.1K · 36 笔2025-12进口 $378.6K · 33 笔出口 $468.5K · 37 笔2026-01进口 $692.0K · 32 笔出口 $768.2K · 29 笔2026-02进口 $387.2K · 21 笔出口 $454.6K · 24 笔2026-03进口 $725.4K · 40 笔出口 $877.0K · 41 笔2026-04进口 $987.4K · 37 笔出口 $1.07M · 31 笔2026-05进口 $291.1K · 29 笔出口 $351.4K · 34 笔2026-06进口 $555.2K · 41 笔出口 $676.0K · 43 笔2026-07进口 $614.8K · 37 笔出口 $722.1K · 43 笔

工商档案

企业注册号0700729870
企查查编码QVNP1MAQ38
成立日期2014-09-12
联系地址Lô C, Đường N3, Khu công nghiệp Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SDS VINA
企业英文名称SDS VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô C, Đường N3, Khu công nghiệp Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Ninh Bình
经营范围Sản xuất, gia công và lắp ráp bô phận làm mát, bộ phận tản nhiệt, aluminum, quạt gió dùng cho máy tính và thiết bị điện tử khác. - Sản xuất, gia công, sửa chữa các loại khuôn cán kim loại - Cho thuê gia công linh kiện điện tử. - Thiết bị điện tử. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
电话03513828358
邮箱sdsvinaa@sdsind.co.kr
传真03513828360
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本257.7212亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760429铝合金型材
761699其他铝制品
741980其他铜制品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
391990自粘塑料片
481141自粘纸板
271019非轻质石油
482390其他纸制品
481910瓦楞纸箱

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
741980其他铜制品
392690其他塑料制品
841950工业热交换器
722020冷轧不锈钢
731816螺纹螺母
841451125W以下风扇
760692铝合金板材
851779通信设备零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南886$17.62M
韩国369$4.71M
中国337$3.69M
日本27$109.4K
中国台湾24$59.9K
德国4$481
以色列1$108
新加坡1$49

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南824$21.46M
韩国509$6.31M
中国3$17.0K
泰国8$3.8K
以色列1$2.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 73)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EMS Co., Ltd.越南49$8.98M其他钢铁制品、铝合金板材
SDS Industrial Co., Ltd.越南315$5.05M铝合金型材、自粘纸板
Huizhou City Qiqi Metallic Products Co., Ltd.中国198$2.41M其他铜制品、其他铝制品
LMS Vina Co., Ltd.越南120$1.96M蓄电池零件、车辆保险杠及零件
Thanh Hien Ha Nam Co., Ltd.越南78$1.48M铝合金型材、聚合物基油漆
Sein Vina Co., Ltd.越南72$477.0K冷轧不锈钢、铝合金板材
Yoo Han Arts & Crafts Co., Ltd.越南37$299.4K仿制首饰、其他钢铁制品
Seosin Electronics Vina Co., Ltd.越南64$130.8K其他塑料制品、音频设备零件
Binh Thuan Plastic Group Joint Stock Co.越南36$64.9K其他塑料包装制品、塑料包装箱
HNT Tools & Solutions Co., Ltd.越南42$39.8K金属加工机刀、螺纹加工工具

下游采购商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EMS Co., Ltd.越南45$9.88M其他氨基醇、其他医疗器具
SDS Industrial Co., Ltd.越南375$4.79M其他铝制品、工业热交换器
Bumjin Electronics Vina Co., Ltd.越南189$4.02M音频设备零件、其他电子IC
Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南187$3.06M印刷电路、多层陶瓷电容
Samsung Electronics Co., Ltd.140$1.54M智能手机、彩色电视接收机
Anotech Vinh Phuc Joint Stock Co.越南30$981.7K其他铝制品、铝管
Eastech (Vietnam) Co., Ltd.越南67$636.3K其他电路开关装置、多层陶瓷电容
Yoo Han Arts & Crafts Co., Ltd.越南38$461.9K其他钢铁制品、其他钢弹簧
Daeyoung Electronics Vina Co., Ltd.越南50$299.4K其他电子IC、其他电路开关装置
Shin Hung Dong Nai Co., Ltd. Branch in Hai Duong越南42$60.3K自粘塑料片、可互换冲压工具

近期贸易明细

进口(共 1,590)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他铝制品Anotech Vinh Phuc Joint Stock Co.越南$9.6K
2026-07-31其他铝制品Anotech Vinh Phuc Joint Stock Co.越南$3.9K
2026-07-31其他铝制品Anotech Vinh Phuc Joint Stock Co.越南$6.3K
2026-07-31其他铜制品Huizhou City Qiqi Metallic Products Co., Ltd.中国$3.5K
2026-07-31其他铝制品Anotech Vinh Phuc Joint Stock Co.越南$3
2026-07-31其他铜制品Huizhou City Qiqi Metallic Products Co., Ltd.中国$4.8K
2026-07-31其他铝制品Anotech Vinh Phuc Joint Stock Co.越南$378
2026-07-31其他铝制品Anotech Vinh Phuc Joint Stock Co.越南$654
2026-07-31其他铝制品Anotech Vinh Phuc Joint Stock Co.越南$6.4K
2026-07-31其他铜制品Huizhou City Qiqi Metallic Products Co., Ltd.中国$1.8K

出口(共 1,345)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他铝制品Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$97
2026-07-31其他铝制品Anotech Vinh Phuc Joint Stock Co.越南$2.5K
2026-07-31其他铝制品Anotech Vinh Phuc Joint Stock Co.越南$7.6K
2026-07-31其他铝制品Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$1.7K
2026-07-31其他铝制品Anotech Vinh Phuc Joint Stock Co.越南$2
2026-07-31其他铝制品Anotech Vinh Phuc Joint Stock Co.越南$5.0K
2026-07-31其他铝制品Anotech Vinh Phuc Joint Stock Co.越南$921
2026-07-31其他铝制品Anotech Vinh Phuc Joint Stock Co.越南$415
2026-07-31其他铝制品Anotech Vinh Phuc Joint Stock Co.越南$304
2026-07-31其他铝制品Anotech Vinh Phuc Joint Stock Co.越南$969

相关企业 · 同类产品

SDS Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →