Connection Technical International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 非家用缝纫机

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Quốc Tế Connection

34
进口笔数
43
出口笔数
$644.8K
进口金额
$336.8K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-02-04
最近出口
18
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $164.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.0K · 1 笔出口 $60.7K · 4 笔2024-02进口 $26.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $600 · 1 笔出口 $28.5K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $336 · 1 笔出口 $9.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 2 笔2024-08进口 $30.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $164.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.0K · 1 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-12进口 $99.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 4 笔2025-03进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.6K · 1 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2025-06进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.9K · 2 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-08进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.9K · 1 笔出口 $29.6K · 2 笔2025-12进口 $20.3K · 4 笔出口 $68.5K · 2 笔2026-01进口 $16.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 2 笔2026-03进口 $95 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.0K · 1 笔出口 $60.7K · 4 笔2024-02进口 $26.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $600 · 1 笔出口 $28.5K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $336 · 1 笔出口 $9.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 2 笔2024-08进口 $30.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $164.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.0K · 1 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-12进口 $99.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 4 笔2025-03进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.6K · 1 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 3 笔2025-06进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.9K · 2 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-08进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.9K · 1 笔出口 $29.6K · 2 笔2025-12进口 $20.3K · 4 笔出口 $68.5K · 2 笔2026-01进口 $16.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 2 笔2026-03进口 $95 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201269392
企查查编码QVNUGCH85P
成立日期2012-06-26
联系地址Số 711 đường Thiên Lôi, Phường An Biên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QUỐC TẾ CONNECTION
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 711 đường Thiên Lôi, Phường An Biên, TP Hải Phòng
经营范围1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
电话+842253870896
邮箱connection.vietnam@gmail.com
官网connnectioniso.com
传真02253870895
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851580其他焊接机
732690其他钢铁制品
851539非自动电弧焊机
845290其他缝纫机零件
940179金属框架座椅
731512钢铁铰接链
847990功能机器零件
851590焊接机零件
853710电力控制板
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
845229非家用缝纫机
820890其他机器刀具
401035硫化橡胶同步带
732690其他钢铁制品
400821硫化橡胶板片
731815钢铁螺钉螺栓
841950工业热交换器
848330轴承座
852560广播电视发射机
271019非轻质石油

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国28$637.7K
中国台湾3$4.1K
德国2$2.6K
日本1$336

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南42$332.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Zhenbo Precision Machinery Co., Ltd.中国9$534.1K其他焊接机、其他铝制品
INDERLE SEWING MACHINE CO.,LTD中国台湾4$25.1K非家用缝纫机、其他缝纫机零件
Jiangsu Jiuchang Machinery Co., Ltd.中国3$14.7K喷雾机零件、非可锻铸铁件
Shenzhen Costar Technology Co., Ltd.中国1$12.8K焊接机零件、非自动电弧焊机
Taizhou Holly Electric Co., Ltd.中国2$9.1K其他气泵、牵引式空压机
Shandong Yitai Shengye Welding Technology Co., Ltd.中国1$7.7K非自动电弧焊机、焊接机零件
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国1$6.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Jiu Tai International Trade (Hebei) Co., Ltd.中国1$6.2K气体过滤机械、其他风扇
Nanchang Qinglin Automobile Accessories Co., Ltd.中国2$5.3K汽车座椅、汽车座椅零件
Shanghai Cunhong Marine Lifesaving Appliance Co., Ltd.中国2$2.4K充气筏、浮动结构

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Top Textiles Ltd.越南30$178.1K其他硫酸盐、烧碱溶液
Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd.越南8$151.5K高强度尼龙纱、聚酯高强力纱
Top Textiles Ltd.1$3.9K非轻质石油
Jinyang Electronics Vina Co., Ltd.越南4$3.2K多层陶瓷电容、处理器及控制器

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19非自动电弧焊机SHENZHEN COSTAR TECHNOLOGY CO LTD中国$1.8K
2026-04-19非自动电弧焊机SHENZHEN COSTAR TECHNOLOGY CO LTD中国$4.6K
2026-04-19非自动电弧焊机SHENZHEN COSTAR TECHNOLOGY CO LTD中国$4.6K
2026-04-19非自动电弧焊机SHENZHEN COSTAR TECHNOLOGY CO LTD中国$1.8K
2026-03-27车用线束FUZHOU FUQIANG PRECISION CO LTD中国$95
2026-01-29其他铝制品GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$1.4K
2026-01-29其他铝制品GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$1.1K
2026-01-29其他铝制品GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$1.6K
2026-01-29其他铝制品GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$2.2K
2026-01-19金属框架座椅NANCHANG QINGLIN AUTOMOBILE ACCESSORIES CO LTD中国$2.1K

出口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-04其他机器刀具TOP TEXTILES LTD越南$97
2026-02-04钢铁螺钉螺栓TOP TEXTILES LTD越南$22
2026-02-04其他机器刀具TOP TEXTILES LTD越南$233
2026-02-04其他钢铁制品TOP TEXTILES LTD越南$388
2026-02-04其他钢铁制品TOP TEXTILES LTD越南$388
2026-02-04其他钢铁制品TOP TEXTILES LTD越南$388
2026-02-04钢铁螺钉螺栓TOP TEXTILES LTD越南$22
2026-02-04非家用缝纫机TOP TEXTILES LTD越南$5.7K
2026-02-04其他机器刀具TOP TEXTILES LTD越南$0
2026-02-04非家用缝纫机TOP TEXTILES LTD越南$5.7K

相关企业 · 同类产品

Connection Technical International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →