Connection Technical International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 非家用缝纫机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Quốc Tế Connection
34
进口笔数
43
出口笔数
$644.8K
进口金额
$336.8K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-02-04
最近出口
18
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201269392 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUGCH85P |
| 成立日期 | 2012-06-26 |
| 联系地址 | Số 711 đường Thiên Lôi, Phường An Biên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT QUỐC TẾ CONNECTION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 711 đường Thiên Lôi, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | +842253870896 |
| 邮箱 | connection.vietnam@gmail.com |
| 官网 | connnectioniso.com |
| 传真 | 02253870895 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851580 | 其他焊接机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 401035 | 硫化橡胶同步带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 848330 | 轴承座 |
| 852560 | 广播电视发射机 |
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $637.7K |
| 中国台湾 | 3 | $4.1K |
| 德国 | 2 | $2.6K |
| 日本 | 1 | $336 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $332.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Zhenbo Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 9 | $534.1K | 其他焊接机、其他铝制品 |
| INDERLE SEWING MACHINE CO.,LTD | 中国台湾 | 4 | $25.1K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Jiangsu Jiuchang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.7K | 喷雾机零件、非可锻铸铁件 |
| Shenzhen Costar Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.8K | 焊接机零件、非自动电弧焊机 |
| Taizhou Holly Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.1K | 其他气泵、牵引式空压机 |
| Shandong Yitai Shengye Welding Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.7K | 非自动电弧焊机、焊接机零件 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Jiu Tai International Trade (Hebei) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 气体过滤机械、其他风扇 |
| Nanchang Qinglin Automobile Accessories Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.3K | 汽车座椅、汽车座椅零件 |
| Shanghai Cunhong Marine Lifesaving Appliance Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.4K | 充气筏、浮动结构 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Top Textiles Ltd. | 越南 | 30 | $178.1K | 其他硫酸盐、烧碱溶液 |
| Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 8 | $151.5K | 高强度尼龙纱、聚酯高强力纱 |
| Top Textiles Ltd. | 1 | $3.9K | 非轻质石油 | |
| Jinyang Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.2K | 多层陶瓷电容、处理器及控制器 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 非自动电弧焊机 | SHENZHEN COSTAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-19 | 非自动电弧焊机 | SHENZHEN COSTAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-19 | 非自动电弧焊机 | SHENZHEN COSTAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-19 | 非自动电弧焊机 | SHENZHEN COSTAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-27 | 车用线束 | FUZHOU FUQIANG PRECISION CO LTD | 中国 | $95 |
| 2026-01-29 | 其他铝制品 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-29 | 其他铝制品 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-29 | 其他铝制品 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-29 | 其他铝制品 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-01-19 | 金属框架座椅 | NANCHANG QINGLIN AUTOMOBILE ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $2.1K |
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 其他机器刀具 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $97 |
| 2026-02-04 | 钢铁螺钉螺栓 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $22 |
| 2026-02-04 | 其他机器刀具 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $233 |
| 2026-02-04 | 其他钢铁制品 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $388 |
| 2026-02-04 | 其他钢铁制品 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $388 |
| 2026-02-04 | 其他钢铁制品 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $388 |
| 2026-02-04 | 钢铁螺钉螺栓 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $22 |
| 2026-02-04 | 非家用缝纫机 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $5.7K |
| 2026-02-04 | 其他机器刀具 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $0 |
| 2026-02-04 | 非家用缝纫机 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $5.7K |