KHANG VIET INVESTMENT TECHNOLOGY CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 普通石膏制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư CôNG NGHệ XâY DựNG KHANG VIệT
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$10.9K
出口金额
—
最近进口
2026-07-31
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314820902 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQDUED09 |
| 成立日期 | 2018-01-05 |
| 联系地址 | 70/34 Nguyễn Háo Vĩnh, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG KHANG VIỆT |
| 企业英文名称 | KHANG VIET INVESTMENT TECHNOLOGY CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 0938907771 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680919 | 普通石膏制品 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 760410 | 非合金铝材 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 940511 | LED灯具 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $10.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| D I Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.7K | 氩气、氧 |
| D.I. Ltd. | 越南 | 3 | $5.2K | 非工业钻石、贵金属首饰 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他电气开关 | D.I. Ltd. | 越南 | $26 |
| 2026-07-31 | 热轧钢条<14mm | D.I. Ltd. | 越南 | $338 |
| 2026-07-31 | 热轧钢条<14mm | D.I. Ltd. | 越南 | $759 |
| 2026-07-31 | 热轧钢条<14mm | D.I. Ltd. | 越南 | $441 |
| 2026-07-31 | 普通石膏制品 | D.I. Ltd. | 越南 | $713 |
| 2026-07-31 | 硬质PVC管 | D.I. Ltd. | 越南 | $326 |
| 2026-07-31 | LED灯具 | D.I. Ltd. | 越南 | $396 |
| 2026-07-30 | LED灯具 | D I Co., Ltd. | 越南 | $396 |
| 2026-07-30 | 其他胶粘剂 | D I Co., Ltd. | 越南 | $77 |
| 2026-07-30 | 硬质PVC管 | D I Co., Ltd. | 越南 | $326 |