HNH LOGISTICS CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH LOGISTICS HNH
2
进口笔数
0
出口笔数
$24.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202013788 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN25KNKEJ |
| 成立日期 | 2020-02-11 |
| 联系地址 | Lô 114, TĐC Đằng Lâm 1, Tổ 18, Phường Thành Tô, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOGISTICS HNH |
| 企业英文名称 | HNH LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 114, TĐC Đằng Lâm 1, Tổ 18, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84977607986 |
| 邮箱 | hnhlogistics85@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 611120 | 婴儿棉针织品 |
| 610721 | 棉制睡衣 |
| 610831 | 棉制女睡衣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $24.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH PEONY | 越南 | 1 | $24.0K | 纺织废料、其他纸废料 |
| PEONY CO LTD | 越南 | 1 | $0 | 棉针织服装、棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-11 | 棉针织服装 | CONG TY TNHH PEONY | 越南 | $596 |
| 2023-09-11 | 婴儿棉针织品 | CONG TY TNHH PEONY | 越南 | $75 |
| 2023-09-11 | 婴儿棉针织品 | CONG TY TNHH PEONY | 越南 | $587 |
| 2023-09-11 | 婴儿棉针织品 | CONG TY TNHH PEONY | 越南 | $508 |
| 2023-09-11 | 婴儿棉针织品 | CONG TY TNHH PEONY | 越南 | $239 |
| 2023-09-11 | 婴儿棉针织品 | CONG TY TNHH PEONY | 越南 | $133 |
| 2023-09-11 | 婴儿棉针织品 | CONG TY TNHH PEONY | 越南 | $30 |
| 2023-09-11 | 棉针织服装 | CONG TY TNHH PEONY | 越南 | $178 |
| 2023-09-11 | 婴儿棉针织品 | CONG TY TNHH PEONY | 越南 | $120 |
| 2023-09-11 | 婴儿棉针织品 | CONG TY TNHH PEONY | 越南 | $148 |