ESG Jeans Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 331 笔 · 主营 彩色牛仔布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ESG JEANS
331
进口笔数
210
出口笔数
$12.01M
进口金额
$20.95M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
16
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317323070 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ386MC4 |
| 成立日期 | 2022-06-02 |
| 联系地址 | C4 Tổ 2, Khu phố 1, Đường Lê Văn Chí, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ESG JEANS |
| 企业英文名称 | ESG JEANS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C4 Tổ 2, Khu phố 1, Đường Lê Văn Chí, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02866866209 |
| 邮箱 | namduonghong63@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520942 | 彩色牛仔布 |
| 830820 | 管状/分叉铆钉 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580710 | 机织标签 |
| 521142 | 200克以上牛仔布 |
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| 520932 | 棉质染色斜纹布(>200g/m²) |
| 560790 | 其他绳缆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620462 | 女式棉裤 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 520942 | 彩色牛仔布 |
| 620452 | 棉制女裙 |
| 620332 | 男童棉夹克 |
| 521142 | 200克以上牛仔布 |
| 620432 | 女式棉夹克 |
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| 621142 | 女式棉制服装 |
| 960622 | 金属纽扣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 158 | $3.59M |
| 土耳其 | 90 | $3.50M |
| 泰国 | 44 | $2.26M |
| 巴基斯坦 | 15 | $1.43M |
| 韩国 | 26 | $571.5K |
| 越南 | 18 | $566.3K |
| 印度 | 6 | $57.6K |
| 意大利 | 1 | $31.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 197 | $20.12M |
| 越南 | 17 | $829.2K |
| 中国 | 1 | $8.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eland World Co., Ltd. | 越南 | 110 | $8.20M | 男棉裤、印刷标签 |
| E-Land World Co., Ltd. | 中国 | 149 | $3.28M | 染色尼龙织物、印刷标签 |
| Bluebee Global Textiles Co., Ltd. | 越南 | 19 | $464.5K | 彩色牛仔布、印刷标签 |
| Artistic Fabric Mills (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 2 | $27.8K | 彩色牛仔布、棉质套装 |
| Sri Kannapiran Mills Ltd. | 印度 | 4 | $23.9K | 彩色牛仔布、200克以上牛仔布 |
| Sanko Tekstil Işletme Sanayi ve Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 19 | $2.1K | 彩色牛仔布、200g/m2以下棉布 |
| Kipas Pazarlama ve Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 14 | $1.0K | 彩色牛仔布、棉质染色斜纹布(>200g/m²) |
| Petchkasem Weaving (1983) Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $703 | 彩色牛仔布、棉平纹布 |
| Sanko Tekstil Işletmeleri Sanayi ve Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 5 | $344 | 彩色牛仔布、其他针织布 |
| Sanko Tekstil San. | 土耳其 | 3 | $260 | 彩色牛仔布、漂白棉平纹布(>200g/m²) |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eland World Ltd. | 韩国 | 185 | $19.41M | 棉针织T恤及背心、女棉裤 |
| E Land World Ltd. | 越南 | 15 | $826.0K | 家具配件、彩色牛仔布 |
| Bluebee Global Textiles Co., Ltd. | 越南 | 14 | $705.5K | 男棉裤、女式棉裤 |
| E-Land World Ltd. | 中国 | 1 | $8.5K | 棉针织服装、女式棉裤 |
近期贸易明细
进口(共 331)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 彩色牛仔布 | E LAND WORLD CO LTD | 土耳其 | $8.4K |
| 2026-04-28 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | E LAND WORLD CO LTD | 土耳其 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | E LAND WORLD CO LTD | 土耳其 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 彩色牛仔布 | E LAND WORLD CO LTD | 土耳其 | $8.4K |
| 2026-04-20 | 彩色牛仔布 | E LAND WORLD CO LTD | 韩国 | $890 |
| 2026-04-20 | 彩色牛仔布 | E LAND WORLD CO LTD | 韩国 | $890 |
| 2026-04-17 | 数据处理机 | WHALE FEATHER INTERNATIONAL TRADE | 中国 | $1000 |
| 2026-04-17 | 数据处理机 | WHALE FEATHER INTERNATIONAL TRADE | 中国 | $1000 |
| 2026-04-16 | 数据处理机 | WHALE FEATHER INTERNATIONAL TRADE | 中国 | $1000 |
| 2026-04-16 | 数据处理机 | WHALE FEATHER INTERNATIONAL TRADE | 中国 | $1000 |
出口(共 210)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 女式棉裤 | ELAND WORLD LTD | 韩国 | $7.8K |
| 2026-04-27 | 女式棉裤 | ELAND WORLD LTD | 韩国 | $16.5K |
| 2026-04-27 | 女式棉裤 | ELAND WORLD LTD | 韩国 | $22.3K |
| 2026-04-27 | 彩色牛仔布 | ELAND WORLD LTD | 韩国 | $18.9K |
| 2026-04-27 | 女式棉裤 | ELAND WORLD LTD | 韩国 | $25.1K |
| 2026-04-27 | 女式棉裤 | ELAND WORLD LTD | 韩国 | $10.6K |
| 2026-04-27 | 男棉裤 | ELAND WORLD LTD | 韩国 | $7.9K |
| 2026-04-27 | 女式棉裤 | ELAND WORLD LTD | 韩国 | $11.0K |
| 2026-04-27 | 彩色牛仔布 | ELAND WORLD LTD | 韩国 | $2.8K |
| 2026-04-22 | 男棉裤 | ELAND WORLD LTD | 韩国 | $18.1K |