ESG Jeans Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 347 笔 · 主营 彩色牛仔布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ESG JEANS

347
进口笔数
236
出口笔数
$12.23M
进口金额
$22.28M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-24
最近出口
17
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.61M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $636.7K · 13 笔出口 $129.7K · 2 笔2023-11进口 $27.9K · 4 笔出口 $212.1K · 3 笔2023-12进口 $268.1K · 9 笔出口 $585.2K · 6 笔2024-01进口 $443.3K · 15 笔出口 $1.18M · 10 笔2024-02进口 $1.36M · 7 笔出口 $1.61M · 7 笔2024-03进口 $66.3K · 8 笔出口 $828.8K · 7 笔2024-04进口 $225.2K · 6 笔出口 $584.9K · 10 笔2024-05进口 $603.1K · 15 笔出口 $402.5K · 8 笔2024-06进口 $166.8K · 7 笔出口 $488.9K · 5 笔2024-07进口 $61.3K · 8 笔出口 $664.0K · 7 笔2024-08进口 $526.5K · 8 笔出口 $216.6K · 2 笔2024-09进口 $318.2K · 8 笔出口 $546.7K · 2 笔2024-10进口 $221.2K · 9 笔出口 $644.7K · 6 笔2024-11进口 $610.0K · 9 笔出口 $263.2K · 5 笔2024-12进口 $359.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $66.2K · 7 笔出口 $1.06M · 7 笔2025-02进口 $27.0K · 4 笔出口 $451.3K · 7 笔2025-03进口 $264.7K · 6 笔出口 $875.8K · 8 笔2025-04进口 $1.61M · 14 笔出口 $1.27M · 5 笔2025-05进口 $48.7K · 6 笔出口 $179.6K · 4 笔2025-06进口 $392.0K · 13 笔出口 $1.29M · 8 笔2025-07进口 $107.0K · 8 笔出口 $355.0K · 7 笔2025-08进口 $125.4K · 4 笔出口 $141.3K · 7 笔2025-09进口 $203.1K · 11 笔出口 $788.9K · 6 笔2025-10进口 $144.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $595.9K · 22 笔出口 $1.12M · 5 笔2025-12进口 $135.6K · 11 笔出口 $112.9K · 2 笔2026-01进口 $190.8K · 4 笔出口 $616.8K · 8 笔2026-02进口 $135.4K · 4 笔出口 $108.9K · 2 笔2026-03进口 $4.9K · 2 笔出口 $917.0K · 13 笔2026-04进口 $313.4K · 11 笔出口 $741.1K · 13 笔2026-05进口 $84.0K · 6 笔出口 $95.7K · 3 笔2026-06进口 $84.4K · 7 笔出口 $679.5K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $636.7K · 13 笔出口 $129.7K · 2 笔2023-11进口 $27.9K · 4 笔出口 $212.1K · 3 笔2023-12进口 $268.1K · 9 笔出口 $585.2K · 6 笔2024-01进口 $443.3K · 15 笔出口 $1.18M · 10 笔2024-02进口 $1.36M · 7 笔出口 $1.61M · 7 笔2024-03进口 $66.3K · 8 笔出口 $828.8K · 7 笔2024-04进口 $225.2K · 6 笔出口 $584.9K · 10 笔2024-05进口 $603.1K · 15 笔出口 $402.5K · 8 笔2024-06进口 $166.8K · 7 笔出口 $488.9K · 5 笔2024-07进口 $61.3K · 8 笔出口 $664.0K · 7 笔2024-08进口 $526.5K · 8 笔出口 $216.6K · 2 笔2024-09进口 $318.2K · 8 笔出口 $546.7K · 2 笔2024-10进口 $221.2K · 9 笔出口 $644.7K · 6 笔2024-11进口 $610.0K · 9 笔出口 $263.2K · 5 笔2024-12进口 $359.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $66.2K · 7 笔出口 $1.06M · 7 笔2025-02进口 $27.0K · 4 笔出口 $451.3K · 7 笔2025-03进口 $264.7K · 6 笔出口 $875.8K · 8 笔2025-04进口 $1.61M · 14 笔出口 $1.27M · 5 笔2025-05进口 $48.7K · 6 笔出口 $179.6K · 4 笔2025-06进口 $392.0K · 13 笔出口 $1.29M · 8 笔2025-07进口 $107.0K · 8 笔出口 $355.0K · 7 笔2025-08进口 $125.4K · 4 笔出口 $141.3K · 7 笔2025-09进口 $203.1K · 11 笔出口 $788.9K · 6 笔2025-10进口 $144.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $595.9K · 22 笔出口 $1.12M · 5 笔2025-12进口 $135.6K · 11 笔出口 $112.9K · 2 笔2026-01进口 $190.8K · 4 笔出口 $616.8K · 8 笔2026-02进口 $135.4K · 4 笔出口 $108.9K · 2 笔2026-03进口 $4.9K · 2 笔出口 $917.0K · 13 笔2026-04进口 $313.4K · 11 笔出口 $741.1K · 13 笔2026-05进口 $84.0K · 6 笔出口 $95.7K · 3 笔2026-06进口 $84.4K · 7 笔出口 $679.5K · 7 笔

工商档案

企业注册号0317323070
企查查编码QVNQ386MC4
成立日期2022-06-02
联系地址C4 Tổ 2, Khu phố 1, Đường Lê Văn Chí, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ESG JEANS
企业英文名称ESG JEANS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址C4 Tổ 2, Khu phố 1, Đường Lê Văn Chí, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02866866209
邮箱namduonghong63@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520942彩色牛仔布
960622金属纽扣
830820管状/分叉铆钉
482110印刷标签
392620塑料衣着附件
580710机织标签
521142200克以上牛仔布
520939棉≥85%染色布(>200g/m2)
520932棉质染色斜纹布(>200g/m²)
560790其他绳缆

出口

HS 编码产品
620462女式棉裤
620342男棉裤
520942彩色牛仔布
620452棉制女裙
620332男童棉夹克
521142200克以上牛仔布
520939棉≥85%染色布(>200g/m2)
520932棉质染色斜纹布(>200g/m²)
620432女式棉夹克
960622金属纽扣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国166$3.66M
土耳其92$3.54M
泰国44$2.26M
巴基斯坦15$1.43M
韩国29$631.8K
越南21$626.4K
印度6$57.6K
意大利1$31.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国205$20.80M
越南35$1.47M
中国1$8.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eland World Co., Ltd.越南115$8.28M男棉裤、其他拉链
E-Land World Co., Ltd.中国149$3.28M染色尼龙织物、印刷标签
Bluebee Global Textiles Co., Ltd.越南27$544.2K彩色牛仔布、印刷标签
JB Garment Vina Co., Ltd.越南3$60.1K女式棉裤、男棉裤
Sri Kannapiran Mills Ltd.印度4$23.9K彩色牛仔布、200克以上牛仔布
Sanko Tekstil Işletme Sanayi ve Ticaret A.Ş.土耳其19$2.1K彩色牛仔布、其他服装配件
Kipas Pazarlama ve Ticaret A.Ş.土耳其14$1.0K彩色牛仔布、棉质染色斜纹布(>200g/m²)
Petchkasem Weaving (1983) Co., Ltd.泰国5$703彩色牛仔布、棉平纹布
Sanko Tekstil Işletmeleri Sanayi ve Ticaret A.Ş.土耳其5$344彩色牛仔布、棉平纹布
Sanko Tekstil San.土耳其3$260彩色牛仔布、漂白棉平纹布(>200g/m²)

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eland World Co., Ltd.越南192$19.99M棉针织T恤及背心、女式化纤裤
E Land World Ltd.越南15$826.0K家具配件、其他拉链
Bluebee Global Textiles Co., Ltd.越南15$812.4K男棉裤、女式棉裤
JB Garment Vina Co., Ltd.越南18$643.2K彩色牛仔布、印刷标签
E-Land World Ltd.中国1$8.5K棉针织服装、女式棉裤

近期贸易明细

进口(共 347)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30机织标签Bluebee Global Textiles Co., Ltd.韩国$12
2026-06-30印刷标签Bluebee Global Textiles Co., Ltd.韩国$373
2026-06-30印刷标签Bluebee Global Textiles Co., Ltd.韩国$12
2026-06-30机织标签Bluebee Global Textiles Co., Ltd.韩国$68
2026-06-30塑料衣着附件Bluebee Global Textiles Co., Ltd.韩国$45
2026-06-30聚乙烯袋Bluebee Global Textiles Co., Ltd.韩国$214
2026-06-30机织标签Bluebee Global Textiles Co., Ltd.韩国$66
2026-06-30服装零件Bluebee Global Textiles Co., Ltd.韩国$927
2026-06-30机织标签Bluebee Global Textiles Co., Ltd.韩国$114
2026-06-30机织标签Bluebee Global Textiles Co., Ltd.韩国$8

出口(共 236)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24女式棉裤Eland World Co., Ltd.韩国$2.3K
2026-06-24女式棉裤Eland World Co., Ltd.韩国$1.8K
2026-06-24女式棉裤Eland World Co., Ltd.韩国$21.4K
2026-06-24女式棉裤Eland World Co., Ltd.韩国$3.1K
2026-06-24男棉裤Eland World Co., Ltd.韩国$22.1K
2026-06-24女式棉裤Eland World Co., Ltd.韩国$21.1K
2026-06-24女式棉裤Eland World Co., Ltd.韩国$42.3K
2026-06-24女式棉裤Eland World Co., Ltd.韩国$3.1K
2026-06-24女式棉裤Eland World Co., Ltd.韩国$1.2K
2026-06-24男棉裤Eland World Co., Ltd.韩国$21.9K

相关企业 · 同类产品

ESG Jeans Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →