VENESA Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VENESA

16
进口笔数
0
出口笔数
$653.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $125.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $54.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $48.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $51.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $125.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $75.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $54.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $48.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $51.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $125.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $75.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106712303
企查查编码QVN5SNT892
成立日期2014-12-11
联系地址Phòng 506, tầng 5, Số 362 Phố Huế, Phường Phố Huế, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VENESA
企业英文名称VENESA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 19 – 21 phố Yên Lãng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话02473066688
邮箱hieudt@venesa.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本700亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
901890其他医疗器具
901910治疗按摩器具
340130皮肤清洁剂
854370其他电气设备
940320非办公金属家具
392330塑料容器
841420手动气泵

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本7$351.4K
中国6$279.5K
韩国3$22.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hebei Zhemai Technology Co., Ltd.中国4$222.0K治疗按摩器具、其他电气设备
Paninkre Japan Co., Ltd.日本1$179.5K其他护肤品、皮肤清洁剂
Paninkret Japan Co., Ltd.日本5$125.5K其他护肤品、皮肤清洁剂
Beijing Anchorfree Technology Co., Ltd.中国2$57.5K其他电气设备、其他医疗器具
Cosmobeauty Co., Ltd.日本1$46.4K工业清洁制剂、其他护肤品
LINEAR COSMETICS CO., LTD.1$12.0K其他护肤品
The Linear Co., Ltd.韩国2$10.3K其他护肤品

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02皮肤清洁剂Paninkret Japan Co., Ltd.日本$6.8K
2026-04-02皮肤清洁剂Paninkret Japan Co., Ltd.日本$6.8K
2026-04-02皮肤清洁剂Paninkret Japan Co., Ltd.日本$6.4K
2026-04-02皮肤清洁剂Paninkret Japan Co., Ltd.日本$6.4K
2026-03-18其他护肤品LINEAR COSMETICS CO., LTD.韩国$3.0K
2026-03-18其他护肤品LINEAR COSMETICS CO., LTD.韩国$3.6K
2026-03-18其他护肤品LINEAR COSMETICS CO., LTD.韩国$3.6K
2026-03-18其他护肤品LINEAR COSMETICS CO., LTD.韩国$1.8K
2026-01-30其他护肤品Paninkret Japan Co., Ltd.日本$5.3K
2026-01-30其他护肤品Paninkret Japan Co., Ltd.日本$12.3K

相关企业 · 同类产品

VENESA Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →