VENESA Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VENESA
16
进口笔数
0
出口笔数
$653.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106712303 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5SNT892 |
| 成立日期 | 2014-12-11 |
| 联系地址 | Phòng 506, tầng 5, Số 362 Phố Huế, Phường Phố Huế, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VENESA |
| 企业英文名称 | VENESA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19 – 21 phố Yên Lãng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 02473066688 |
| 邮箱 | hieudt@venesa.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 841420 | 手动气泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $351.4K |
| 中国 | 6 | $279.5K |
| 韩国 | 3 | $22.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Zhemai Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $222.0K | 治疗按摩器具、其他电气设备 |
| Paninkre Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $179.5K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Paninkret Japan Co., Ltd. | 日本 | 5 | $125.5K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Beijing Anchorfree Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $57.5K | 其他电气设备、其他医疗器具 |
| Cosmobeauty Co., Ltd. | 日本 | 1 | $46.4K | 工业清洁制剂、其他护肤品 |
| LINEAR COSMETICS CO., LTD. | 1 | $12.0K | 其他护肤品 | |
| The Linear Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $10.3K | 其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 皮肤清洁剂 | Paninkret Japan Co., Ltd. | 日本 | $6.8K |
| 2026-04-02 | 皮肤清洁剂 | Paninkret Japan Co., Ltd. | 日本 | $6.8K |
| 2026-04-02 | 皮肤清洁剂 | Paninkret Japan Co., Ltd. | 日本 | $6.4K |
| 2026-04-02 | 皮肤清洁剂 | Paninkret Japan Co., Ltd. | 日本 | $6.4K |
| 2026-03-18 | 其他护肤品 | LINEAR COSMETICS CO., LTD. | 韩国 | $3.0K |
| 2026-03-18 | 其他护肤品 | LINEAR COSMETICS CO., LTD. | 韩国 | $3.6K |
| 2026-03-18 | 其他护肤品 | LINEAR COSMETICS CO., LTD. | 韩国 | $3.6K |
| 2026-03-18 | 其他护肤品 | LINEAR COSMETICS CO., LTD. | 韩国 | $1.8K |
| 2026-01-30 | 其他护肤品 | Paninkret Japan Co., Ltd. | 日本 | $5.3K |
| 2026-01-30 | 其他护肤品 | Paninkret Japan Co., Ltd. | 日本 | $12.3K |