Vu Phuc Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 114 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Vũ Phúc
114
进口笔数
0
出口笔数
$209.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106646499 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2E8T62H |
| 成立日期 | 2014-09-23 |
| 联系地址 | Số 5D, ngách 5/86 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VŨ PHÚC |
| 企业英文名称 | VU PHUC TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5D, ngách 5/86 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842466741164 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 15 | $63.3K |
| 西班牙 | 29 | $51.8K |
| 欧盟 | 33 | $43.1K |
| 美国 | 1 | $18.6K |
| 以色列 | 18 | $17.2K |
| 德国 | 13 | $10.8K |
| 中国 | 7 | $2.0K |
| 罗马尼亚 | 2 | $1.4K |
| 新加坡 | 1 | $904 |
| 匈牙利 | 1 | $514 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zennio Avance y Tecnologia S.L. | 西班牙 | 37 | $65.9K | 电器装置零件、电力控制板 |
| Black Nova Italia S.R.L. | 意大利 | 14 | $62.4K | 电器装置零件、电力控制板 |
| Pulsar Engineering S.r.l. | 意大利 | 23 | $26.2K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| NOV Rig Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $18.6K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Vitrea Smart Home Technologies Ltd. | 以色列 | 18 | $17.2K | 其他电气开关、电器装置零件 |
| Loxone Electronics GmbH | 德国 | 5 | $5.4K | 电力控制板、其他电气开关 |
| Bird Home Automation GmbH | 德国 | 7 | $4.0K | 电气信号装置、其他通信设备 |
| HMS Industrial Networks AB | 瑞典 | 2 | $3.6K | 通信设备、通信设备零件 |
| Ondosense GmbH | 德国 | 1 | $1.7K | 带接头绝缘电线、其他功能机器 |
| BAB Technologie GmbH | 德国 | 2 | $1.2K | 通信设备、其他录音设备 |
近期贸易明细
进口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 电气装置零件 | PULSAR ENGINEERING S R L | 欧盟 | $70 |
| 2026-04-27 | 电气装置零件 | PULSAR ENGINEERING S R L | 欧盟 | $70 |
| 2026-04-12 | 电表 | LOXONE ELECTRONICS GMBH | 中国 | $191 |
| 2026-04-12 | 电表 | LOXONE ELECTRONICS GMBH | 中国 | $76 |
| 2026-04-12 | 电表 | LOXONE ELECTRONICS GMBH | 中国 | $143 |
| 2026-04-12 | 电表 | LOXONE ELECTRONICS GMBH | 中国 | $76 |
| 2026-04-12 | 电表 | LOXONE ELECTRONICS GMBH | 中国 | $191 |
| 2026-04-12 | 电表 | LOXONE ELECTRONICS GMBH | 中国 | $143 |
| 2026-03-16 | 电力控制板 | ZENNIO AVANCE Y TECNOLOGIA SL | 西班牙 | $926 |
| 2026-03-16 | 电力控制板 | ZENNIO AVANCE Y TECNOLOGIA SL | 西班牙 | $551 |