Hai Dang Food Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 189 笔 · 主营 冻墨鱼鱿鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT KHẩU THựC PHẩM HảI ĐăNG
0
进口笔数
189
出口笔数
$0
进口金额
$10.69M
出口金额
—
最近进口
2026-06-27
最近出口
0
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1702134542 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCS60FUM |
| 成立日期 | 2018-07-27 |
| 联系地址 | Tổ 14, khu dân cư ấp Sua Đũa, ấp Sua Đũa, Xã Vĩnh Hòa Hiệp, Huyện Châu Thành, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT KHẨU THỰC PHẨM HẢI ĐĂNG |
| 企业英文名称 | HAI DANG FOOD EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 27, đường số 2, khu phố Minh Phú, Xã Châu Thành, An Giang |
| 经营范围 | 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84919948797 |
| 邮箱 | tranquoctuy@gmail.com |
| 官网 | kiengiangfood.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
| 030614 | 冷冻烟熏蟹 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030382 | 冷冻鳐鱼魟鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 127 | $6.78M |
| 澳大利亚 | 36 | $2.49M |
| 越南 | 10 | $439.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unitrade International Pty Ltd | 澳大利亚 | 36 | $2.49M | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼 |
| Chung Soo Trading Co., Ltd. | 韩国 | 28 | $1.37M | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻虾 |
| Hae Myeong Fishery Co., Ltd. | 韩国 | 26 | $1.23M | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻烟熏蟹 |
| Mansun Fisheries Union Corp | 韩国 | 18 | $843.4K | 冷冻虾、冷冻章鱼 |
| J & H Trading Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $543.8K | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
| Asli Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $495.5K | 冷冻章鱼 |
| Dunia Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $488.4K | 冷冻章鱼 |
| Haejin Trading Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $417.7K | 冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Sunbu Trading Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $375.1K | 冷冻章鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Hae Myeong Fishery Co., Ltd. | 越南 | 6 | $234.2K | 其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
出口(共 189)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 冻墨鱼鱿鱼 | Hae Myeong Fishery Co., Ltd. | 韩国 | $41.3K |
| 2026-06-27 | 冻墨鱼鱿鱼 | Hae Myeong Fishery Co., Ltd. | 韩国 | $9.0K |
| 2026-06-12 | 冷冻章鱼 | Mansun Fisheries Union Corp | 韩国 | $90.6K |
| 2026-06-03 | 冻墨鱼鱿鱼 | HANSIN GLOBAL GROUP CO., LTD | — | $36.0K |
| 2026-06-03 | 冻墨鱼鱿鱼 | HANSIN GLOBAL GROUP CO., LTD | — | $16.4K |
| 2026-05-30 | 冻墨鱼鱿鱼 | Blue Ocean Trading Co., Ltd. | 韩国 | $58.5K |
| 2026-05-29 | 冻墨鱼鱿鱼 | Hae Myeong Fishery Co., Ltd. | 韩国 | $56.0K |
| 2026-05-27 | 冻墨鱼鱿鱼 | Haejin Trading Co., Ltd. | — | $25.5K |
| 2026-05-27 | 冷冻章鱼 | Haejin Trading Co., Ltd. | — | $10.2K |
| 2026-05-27 | 冻墨鱼鱿鱼 | Haejin Trading Co., Ltd. | — | $26.5K |