LGT Vietnam Technical Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Kỹ THUậT LGT VIệT NAM
10
进口笔数
0
出口笔数
$100.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-13
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109210051 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVR34M72 |
| 成立日期 | 2020-06-04 |
| 联系地址 | Số 41, Ngõ 7, Phố Nguyên Xá, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT LGT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LGT VIET NAM TECHNICAL SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 41, Ngõ 7, Phố Nguyên Xá, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84975145852 |
| 邮箱 | lgt.engineering30e@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 370239 | 未曝光单色胶卷 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 420291 | 皮革箱包容器 |
| 750890 | 其他镍制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $90.6K |
| 日本 | 1 | $8.6K |
| 泰国 | 2 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $75.5K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.1K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| Nam Sam 3 Power Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $8.6K | 20吨以上柴油货车、其他塑料包装制品 |
| Guangxi Fuhong Investment Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 其他塑料制品、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 其他测量仪器 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $34 |
| 2026-02-13 | 测量仪器零件 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $675 |
| 2026-02-13 | 带接头绝缘电线 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $45 |
| 2026-02-13 | 带接头绝缘电线 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $45 |
| 2026-02-13 | 其他测量仪器 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-11-10 | 未曝光单色胶卷 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $33.0K |
| 2025-08-06 | 未曝光单色胶卷 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2025-06-16 | 其他测量仪器 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $128 |
| 2025-06-16 | 金属永磁体 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $60 |
| 2025-06-16 | X射线装置及零件 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $950 |