MediTron Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MEDITRON VIệT NAM
76
进口笔数
0
出口笔数
$4.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317036527 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNN83V6E |
| 成立日期 | 2021-11-18 |
| 联系地址 | Tầng 6, 130 Nguyễn Công Trứ, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MEDITRON VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MEDITRON VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, 130 Nguyễn Công Trứ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84915324600 |
| 邮箱 | ds.trietnguyen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 901839 | 医用导管 |
| 940290 | 医用家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 64 | $3.09M |
| 马来西亚 | 12 | $1.05M |
| 日本 | 1 | $125 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Cowin Biotech Co., Ltd. | 中国 | 40 | $2.50M | 其他诊断试剂、其他医疗器具 |
| SENTRALSCIENCE SDN BHD | 马来西亚 | 11 | $1.05M | 其他诊断试剂、其他实验室玻璃器皿 |
| HiHealth Industry Co., Ltd. | 中国 | 6 | $385.5K | 其他实验室玻璃器皿、其他诊断试剂 |
| Kusdom Ltd. | 中国香港 | 2 | $85.8K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Jinhua Hisure Scientific Co., Ltd. | 中国 | 4 | $55.3K | 切片机零件、温控处理设备 |
| SHENZHEN USK BIOSCIENCE CO., LTD | 中国 | 3 | $40.6K | 其他诊断试剂 |
| Jiangsu Hanheng Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $20.3K | 其他塑料制品、其他医疗器具 |
| BIOCYTECH CORPORATION SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $550 | 其他塑料制品、其他诊断试剂 |
| Nanjing Foinoe Co., Ltd. | 中国 | 1 | $420 | 诊断试剂、其他医疗器具 |
| Longlight Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $400 | 其他塑料制品、其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他诊断试剂 | JIANGSU COWIN BIOTECH CO LTD | 中国 | $38.5K |
| 2026-04-28 | 其他诊断试剂 | JIANGSU COWIN BIOTECH CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 其他诊断试剂 | JIANGSU COWIN BIOTECH CO LTD | 中国 | $389 |
| 2026-04-28 | 其他诊断试剂 | JIANGSU COWIN BIOTECH CO LTD | 中国 | $389 |
| 2026-04-28 | 其他诊断试剂 | JIANGSU COWIN BIOTECH CO LTD | 中国 | $38.5K |
| 2026-04-28 | 其他诊断试剂 | JIANGSU COWIN BIOTECH CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 其他诊断试剂 | JIANGSU COWIN BIOTECH CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2026-04-28 | 其他诊断试剂 | JIANGSU COWIN BIOTECH CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | JIANGSU COWIN BIOTECH CO LTD | 中国 | $72.0K |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | JIANGSU COWIN BIOTECH CO LTD | 中国 | $72.0K |