SAGA TRADING SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Sa Ga
3
进口笔数
0
出口笔数
$53.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311828068 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN547VV0 |
| 成立日期 | 2012-06-11 |
| 联系地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SAGA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | +84931436768 |
| 邮箱 | hoa.tran@sagajsc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 851779 | 通信设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $51.1K |
| 泰国 | 1 | $2.2K |
| 美国 | 1 | $200 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NEC CORP ORATION OF MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $53.3K | 通信设备零件、其他电话机 |
| JAZZWARE | 美国 | 1 | $200 | 含CPU和I/O的ADP设备、其他自动数据处理系统 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-22 | 其他自动数据处理系统 | JAZZWARE | 美国 | $200 |
| 2023-12-07 | 其他电话机 | NEC CORP ORATION OF MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $3.3K |
| 2023-12-07 | 自粘塑料片 | NEC CORP ORATION OF MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $171 |
| 2023-12-07 | 自粘塑料片 | NEC CORP ORATION OF MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $171 |
| 2023-12-07 | 其他电话机 | NEC CORP ORATION OF MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $3.2K |
| 2023-12-07 | 其他电话机 | NEC CORP ORATION OF MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $17.0K |
| 2023-12-07 | 其他电话机 | NEC CORP ORATION OF MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $26.5K |
| 2023-12-07 | 自粘塑料片 | NEC CORP ORATION OF MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $171 |
| 2023-12-07 | 其他电话机 | NEC CORP ORATION OF MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $719 |
| 2023-08-01 | 通信设备零件 | NEC CORP ORATION OF MALAYSIA SDN BHD | 泰国 | $2.2K |