Everest Global Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他自动数据处理系统
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN EVEREST TOàN CầU
6
进口笔数
0
出口笔数
$137.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108836791 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF54VKBW |
| 成立日期 | 2019-07-24 |
| 联系地址 | Số 117, Ngõ 233, Tổ dân phố 9, Đường Chiến Thắng, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN EVEREST TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | EVEREST GLOBAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 117, Ngõ 233, Tổ dân phố 9, Đường Chiến Thắng, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $71.2K |
| 菲律宾 | 1 | $51.1K |
| 中国台湾 | 1 | $15.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BEIJING HAOYUAN SHICHUANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $90.3K | 其他自动数据处理系统、存储单元 |
| BEIJING XINGSHENG LINGYUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $29.2K | 其他自动数据处理系统 |
| Beijing Xingsheng Lingyun Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.0K | 存储单元、固态存储设备 |
| Shenzhen Walsun Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.8K | 数据处理机、其他通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-27 | 其他自动数据处理系统 | BEIJING XINGSHENG LINGYUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $29.2K |
| 2025-05-16 | 其他自动数据处理系统 | BEIJING HAOYUAN SHICHUANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $39.2K |
| 2025-04-16 | 存储单元 | BEIJING HAOYUAN SHICHUANG TECHNOLOGY CO LTD | 菲律宾 | $51.1K |
| 2025-04-11 | 8471机器零件 | BEIJING XINGSHENG LINGYUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $15.0K |
| 2023-12-25 | 数据处理机 | SHENZHEN WALSUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $58 |
| 2023-12-25 | 数据处理机 | SHENZHEN WALSUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $728 |
| 2023-12-25 | 数据处理机 | SHENZHEN WALSUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $672 |
| 2023-10-02 | 数据处理机 | SHENZHEN WALSUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $670 |
| 2023-10-02 | 数据处理机 | SHENZHEN WALSUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $650 |