Tan Thang Technology Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 铜绕组线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT TâN THắNG
0
进口笔数
35
出口笔数
$0
进口金额
$64.6K
出口金额
—
最近进口
2024-09-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317214628 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGU0GSAJ |
| 成立日期 | 2022-03-23 |
| 联系地址 | 20/16 Tân Thắng, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT TÂN THẮNG |
| 企业英文名称 | TAN THANG TECHNOLOGY SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 67 Văn Cao, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 电话 | 0902849984 |
| 邮箱 | tanthangtech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854411 | 铜绕组线 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $64.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $64.6K | 8425机械零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-26 | 金属表面酸洗制剂 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $778 |
| 2024-07-31 | 阀门龙头 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $49 |
| 2024-07-31 | 泵及压缩机零件 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $7 |
| 2024-07-31 | 泵及压缩机零件 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $45 |
| 2024-07-31 | 泵及压缩机零件 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $310 |
| 2024-07-31 | 止回阀 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $27 |
| 2024-07-31 | 气体过滤机械 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $255 |
| 2024-07-29 | 气动直线发动机 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $45 |
| 2024-07-29 | 气体过滤机械 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $255 |
| 2024-07-29 | 阀门龙头 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $49 |