Tien Thinh Material & Equipment Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VậT Tư & THIếT Bị TIếN THịNH

35
进口笔数
0
出口笔数
$172.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $19.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $19.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202185988
企查查编码QVN9W40K69
成立日期2023-01-19
联系地址9C/22 Xóm Trung, Phường Đằng Giang, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ & THIẾT BỊ TIẾN THỊNH
企业英文名称TIEN THINH EQUIPMENT & MATERIAL TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址9C/22 Xóm Trung, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
电话+84822103333
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
842199过滤净化器零件
730799其他钢铁管件
848360离合器联轴器
382499其他化学制剂
401693非泡沫橡胶密封件
843139机械零件
281820氧化铝
391729其他硬塑料管
391740塑料管件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国18$81.8K
德国8$45.7K
印度9$33.6K
意大利1$5.8K
中国台湾1$3.6K
波兰1$1.6K
泰国1$93
法国1$45
越南1$31

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Germanbase GmbH德国2$28.7K非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品
Carl Kurt Walther GmbH & Co. KG德国4$26.2K阀门龙头、1000伏以下插头插座
Yuanbang Filtering Technology (Langfang) Co., Ltd.中国3$23.7K过滤净化器零件、内燃机滤油器
Shanghai Jiuzhou Chemicals Co., Ltd.中国2$19.6K其他化学制剂、氧化铝
Vishw Automation印度6$17.4K高压继电器、电器装置零件
Aira 4matic Global Valve Automation Private Limited印度2$8.5K阀门龙头、减压阀
VISHW AUTOMATION印度1$7.7K机械零件、静止变流器
Bete Deutschland GmbH德国1$5.6K喷雾机零件
Yangtze Steel Group (China) Co., Ltd.中国1$5.2K钢板桩、自推进钻机
Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd.中国2$1.5K其他塑料制品、电力控制板

近期贸易明细

进口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15其他钢铁管件CARL KURT WALTHER GMBH CO. KG德国$2.2K
2026-04-15其他钢铁管件CARL KURT WALTHER GMBH CO. KG德国$3.3K
2026-04-15其他钢铁管件CARL KURT WALTHER GMBH CO. KG德国$2.2K
2026-04-15其他钢铁管件CARL KURT WALTHER GMBH CO. KG德国$3.3K
2026-03-16机械零件VISHW AUTOMATION印度$7.7K
2026-02-17机械零件Vishw Automation印度$7.7K
2025-09-17钢绞线缆POWER MACHINERY (JIANGSU) CO LTD中国$1.1K
2025-09-17钢绞线缆POWER MACHINERY (JIANGSU) CO LTD中国$304
2025-09-17钢绞线缆POWER MACHINERY (JIANGSU) CO LTD中国$429
2025-09-17钢绞线缆POWER MACHINERY (JIANGSU) CO LTD中国$575

相关企业 · 同类产品

Tien Thinh Material & Equipment Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →