Tien Thinh Material & Equipment Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VậT Tư & THIếT Bị TIếN THịNH
35
进口笔数
0
出口笔数
$172.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202185988 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9W40K69 |
| 成立日期 | 2023-01-19 |
| 联系地址 | 9C/22 Xóm Trung, Phường Đằng Giang, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ & THIẾT BỊ TIẾN THỊNH |
| 企业英文名称 | TIEN THINH EQUIPMENT & MATERIAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 9C/22 Xóm Trung, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | +84822103333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 843139 | 机械零件 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $81.8K |
| 德国 | 8 | $45.7K |
| 印度 | 9 | $33.6K |
| 意大利 | 1 | $5.8K |
| 中国台湾 | 1 | $3.6K |
| 波兰 | 1 | $1.6K |
| 泰国 | 1 | $93 |
| 法国 | 1 | $45 |
| 越南 | 1 | $31 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Germanbase GmbH | 德国 | 2 | $28.7K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| Carl Kurt Walther GmbH & Co. KG | 德国 | 4 | $26.2K | 阀门龙头、1000伏以下插头插座 |
| Yuanbang Filtering Technology (Langfang) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.7K | 过滤净化器零件、内燃机滤油器 |
| Shanghai Jiuzhou Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.6K | 其他化学制剂、氧化铝 |
| Vishw Automation | 印度 | 6 | $17.4K | 高压继电器、电器装置零件 |
| Aira 4matic Global Valve Automation Private Limited | 印度 | 2 | $8.5K | 阀门龙头、减压阀 |
| VISHW AUTOMATION | 印度 | 1 | $7.7K | 机械零件、静止变流器 |
| Bete Deutschland GmbH | 德国 | 1 | $5.6K | 喷雾机零件 |
| Yangtze Steel Group (China) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 钢板桩、自推进钻机 |
| Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.5K | 其他塑料制品、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他钢铁管件 | CARL KURT WALTHER GMBH CO. KG | 德国 | $2.2K |
| 2026-04-15 | 其他钢铁管件 | CARL KURT WALTHER GMBH CO. KG | 德国 | $3.3K |
| 2026-04-15 | 其他钢铁管件 | CARL KURT WALTHER GMBH CO. KG | 德国 | $2.2K |
| 2026-04-15 | 其他钢铁管件 | CARL KURT WALTHER GMBH CO. KG | 德国 | $3.3K |
| 2026-03-16 | 机械零件 | VISHW AUTOMATION | 印度 | $7.7K |
| 2026-02-17 | 机械零件 | Vishw Automation | 印度 | $7.7K |
| 2025-09-17 | 钢绞线缆 | POWER MACHINERY (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-09-17 | 钢绞线缆 | POWER MACHINERY (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $304 |
| 2025-09-17 | 钢绞线缆 | POWER MACHINERY (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $429 |
| 2025-09-17 | 钢绞线缆 | POWER MACHINERY (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $575 |