Elipsport Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 169 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ELIPSPORT
169
进口笔数
0
出口笔数
$5.55M
进口金额
$0
出口金额
2025-09-11
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315931524 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN95QJA0D |
| 成立日期 | 2019-09-30 |
| 联系地址 | 54 Đường Số 4 Khu đô thị mới Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ELIPSPORT |
| 企业英文名称 | ELIPSPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 54 Đường Số 4 Khu đô thị mới Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1520 - Sản xuất giày, dép 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 950691 | 体育器材 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 169 | $5.55M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Ciapo Sporting Goods Co., Ltd. | 中国 | 45 | $1.33M | 体育器材、电力控制板 |
| Miyakiwa Health Technology Co., Ltd. | 中国 | 29 | $917.6K | 治疗按摩器具、医用家具 |
| Wenzhou Zhirong Health & Science Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $706.1K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Zhejiang Reluex Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $626.2K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Xiamen Xindeco Ltd. | 中国 | 11 | $443.2K | 体育器材、其他户外娱乐设备 |
| Zhejiang Lijiuja Sports Equipment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $270.3K | 体育器材、其他塑料制品 |
| Fuan Potent Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $229.2K | 治疗按摩器具、其他电气开关 |
| Zhangzhou Welcome Fitness Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $209.6K | 体育器材、其他塑料制品 |
| Ningde Relies Fitness Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $200.8K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Guangzhou Zhixin Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $88.5K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 169)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-11 | 治疗按摩器具 | FUJIAN PULAIJUE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $23.4K |
| 2025-08-28 | 治疗按摩器具 | GUANGZHOU ZHIXIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.3K |
| 2025-08-07 | 治疗按摩器具 | FUJIAN RONGHAO FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2025-08-07 | 治疗按摩器具 | FUJIAN RONGHAO FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2025-05-26 | 治疗按摩器具 | GUANGZHOU ZHIXIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.3K |
| 2025-05-15 | 治疗按摩器具 | FUJIAN PULAIJUE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.8K |
| 2025-04-29 | 治疗按摩器具 | GUANGZHOU ZHIXIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $18.3K |
| 2025-04-29 | 治疗按摩器具 | GUANGZHOU ZHIXIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $15.3K |
| 2025-04-24 | 治疗按摩器具 | ZHEJIANG SHUYUE SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $26.7K |
| 2025-04-22 | 治疗按摩器具 | XIAMEN SLOW ELEPHANT CO LTD | 中国 | $16.9K |