Truong Thuan Tai Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他针织配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN TRườNG THUậN TàI
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$98.1K
出口金额
—
最近进口
2023-05-17
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316887860 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9BB0E43 |
| 成立日期 | 2021-06-01 |
| 联系地址 | 429 Tân Hòa Đông, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TRƯỜNG THUẬN TÀI |
| 企业英文名称 | TRUONG THUAN TAI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 429 Tân Hòa Đông, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84911061177 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611780 | 其他针织配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $98.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phat Thanh Trading, Production and Service Co., Ltd. | 越南 | 4 | $98.1K | 硫化橡胶服装、橡塑浸渍纱线 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-17 | 其他针织配件 | Phat Thanh Trading, Production and Service Co., Ltd. | 越南 | $25.5K |
| 2023-05-16 | 其他针织配件 | CONG TY TNHH SX TM DV PHAT THANH | 越南 | $15.4K |
| 2023-05-16 | 其他针织配件 | Phat Thanh Trading, Production and Service Co., Ltd. | 越南 | $27.2K |
| 2023-05-16 | 其他针织配件 | CONG TY TNHH SX TM DV PHAT THANH | 越南 | $30.0K |