Van Long Service Trading Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI DịCH Vụ VâN LONG
67
进口笔数
0
出口笔数
$4.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316948231 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6ABW50Q |
| 成立日期 | 2021-08-02 |
| 联系地址 | 26/31/6 Đường Số 7, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÂN LONG |
| 企业英文名称 | VAN LONG SERVICE TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26/31/6 Đường Số 7, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84934050534 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 401512 | 医用橡胶手套 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 901839 | 医用导管 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 57 | $3.51M |
| 马来西亚 | 9 | $771.7K |
| 美国 | 1 | $67 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Yuyue Medical Equipment & Supply Co., Ltd. | 中国 | 21 | $2.47M | 残疾人用车、治疗呼吸装置 |
| TG Worldwide Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 9 | $771.7K | 医用橡胶手套、非医用橡胶手套 |
| Shenzhen Pango Medical Electronics Co., Ltd. | 中国 | 14 | $727.1K | 其他医疗器具、治疗按摩器具 |
| Guangzhou Berrcom Medical Device Co., Ltd. | 中国 | 7 | $146.3K | 非液体温度计 |
| Shenzhen Dongjiang Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $128.6K | 其他医疗器具、其他塑料制品 |
| CONTEC Medical Systems Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.9K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| PromiseMed Hangzhou Meditech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.1K | 医用导管、外科缝合针 |
| Tianjin Spring International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.7K | 医用敷料 |
| Empower SCM Ltd. | 中国 | 1 | $428 | 电力控制板、其他塑料制品 |
| EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | 1 | $370 | 其他材料床垫 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 诊断试剂 | JIANGSU YUYUE MEDICAL EQUIPMENT & SUPPLY CO.LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-28 | 诊断试剂 | JIANGSU YUYUE MEDICAL EQUIPMENT & SUPPLY CO.LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | JIANGSU YUYUE MEDICAL EQUIPMENT & SUPPLY CO.LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-27 | 第90章仪器零件 | JIANGSU YUYUE MEDICAL EQUIPMENT & SUPPLY CO.LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | JIANGSU YUYUE MEDICAL EQUIPMENT & SUPPLY CO.LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-27 | 第90章仪器零件 | JIANGSU YUYUE MEDICAL EQUIPMENT & SUPPLY CO.LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-27 | 非液体温度计 | JIANGSU YUYUE MEDICAL EQUIPMENT & SUPPLY CO.LTD | 中国 | $79.5K |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | JIANGSU YUYUE MEDICAL EQUIPMENT & SUPPLY CO.LTD | 中国 | $31.5K |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | JIANGSU YUYUE MEDICAL EQUIPMENT & SUPPLY CO.LTD | 中国 | $98.4K |
| 2026-04-27 | 第90章仪器零件 | JIANGSU YUYUE MEDICAL EQUIPMENT & SUPPLY CO.LTD | 中国 | $2 |