Vu Trung Business Trade Private Enterprise
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:Doanh Nghiệp Tư Nhân Kinh Doanh Gỗ Vũ Trung
6
进口笔数
0
出口笔数
$124.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-01
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0801100648 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6YW7PCK |
| 成立日期 | 2014-12-09 |
| 联系地址 | Số nhà 112, Khu 5, Phường Thanh Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN KINH DOANH GỖ VŨ TRUNG |
| 企业英文名称 | VU TRUNG BUSINESS TRADE PRIVATE ENTERPRISE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 注册地址 | Số nhà 112, Khu 5, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện (quy định tại khoản 1 Điều 9 Luật Doanh nghiệp 2005); - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84989068243 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 喀麦隆 | 6 | $124.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lianying Import & Export Trade Co., Ltd. | 喀麦隆 | 5 | $74.4K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| LH Trading Ltd. | 喀麦隆 | 1 | $50.1K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-01 | 6mm以上木材 | LH Trading Ltd. | 喀麦隆 | $50.1K |
| 2023-05-13 | 6mm以上木材 | Lianying Import & Export Trade Co., Ltd. | 喀麦隆 | $28.7K |
| 2023-03-09 | 6mm以上木材 | LIANYING IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 喀麦隆 | $5.4K |
| 2023-02-10 | 6mm以上木材 | Lianying Import & Export Trade Co., Ltd. | 喀麦隆 | $6.4K |
| 2023-02-06 | 其他加工木材 | LIANYING IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 喀麦隆 | $6.8K |
| 2023-01-04 | 6mm以上木材 | LIANYING IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 喀麦隆 | $18.9K |
| 2023-01-04 | 6mm以上木材 | LIANYING IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 喀麦隆 | $8.1K |