ANH KIET CORP ORATION
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần Anh Kiệt
1
进口笔数
0
出口笔数
$36.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600424924 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCM8B2NC |
| 成立日期 | 2008-03-18 |
| 联系地址 | Số 43 Đặng Xuân Bảng, Xã Nam Phong, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ANH KIỆT |
| 企业英文名称 | ANH KIET CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 43 Đặng Xuân Bảng, Phường Vị Khê, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02286258888 |
| 传真 | 02286256688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $36.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANDONG ANT BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | 1 | $36.0K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-11 | 胶粘填料 | SHANDONG ANT BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-07-11 | 胶粘填料 | SHANDONG ANT BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-07-11 | 胶粘填料 | SHANDONG ANT BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-07-11 | 胶粘填料 | SHANDONG ANT BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $888 |
| 2025-07-11 | 胶粘填料 | SHANDONG ANT BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-07-11 | 胶粘填料 | SHANDONG ANT BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-07-11 | 胶粘填料 | SHANDONG ANT BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-07-11 | 胶粘填料 | SHANDONG ANT BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-07-11 | 胶粘填料 | SHANDONG ANT BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-07-11 | 胶粘填料 | SHANDONG ANT BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.4K |