Yue You Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 340 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH YUE YOU

340
进口笔数
58
出口笔数
$16.80M
进口金额
$297.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
7
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.09M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $60.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $385.2K · 7 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-10进口 $495.5K · 8 笔出口 $2.1K · 1 笔2023-11进口 $424.9K · 9 笔出口 $3.3K · 1 笔2023-12进口 $344.3K · 6 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-01进口 $624.7K · 7 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-02进口 $168.0K · 4 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-03进口 $617.8K · 9 笔出口 $12.9K · 3 笔2024-04进口 $668.9K · 9 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-05进口 $183.9K · 5 笔出口 $13.0K · 3 笔2024-06进口 $316.6K · 8 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-07进口 $435.5K · 10 笔出口 $38.0K · 3 笔2024-08进口 $573.4K · 11 笔出口 $12.8K · 2 笔2024-09进口 $473.7K · 11 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-10进口 $118.4K · 4 笔出口 $9.0K · 2 笔2024-11进口 $628.8K · 12 笔出口 $13.7K · 3 笔2024-12进口 $528.9K · 12 笔出口 $7.0K · 1 笔2025-01进口 $428.6K · 6 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-02进口 $548.1K · 9 笔出口 $18.5K · 3 笔2025-03进口 $319.0K · 5 笔出口 $12.8K · 2 笔2025-04进口 $289.7K · 8 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-05进口 $98.7K · 3 笔出口 $15.8K · 3 笔2025-06进口 $702.6K · 15 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-07进口 $194.8K · 6 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-08进口 $315.4K · 12 笔出口 $14.8K · 4 笔2025-09进口 $987.8K · 16 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-10进口 $407.6K · 11 笔出口 $17.6K · 2 笔2025-11进口 $586.6K · 12 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-12进口 $1.02M · 20 笔出口 $14.8K · 2 笔2026-01进口 $204.7K · 9 笔出口 $5.4K · 1 笔2026-02进口 $482.0K · 7 笔出口 $12.5K · 1 笔2026-03进口 $353.7K · 9 笔出口 $6.2K · 2 笔2026-04进口 $1.09M · 15 笔出口 $4.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $60.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $385.2K · 7 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-10进口 $495.5K · 8 笔出口 $2.1K · 1 笔2023-11进口 $424.9K · 9 笔出口 $3.3K · 1 笔2023-12进口 $344.3K · 6 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-01进口 $624.7K · 7 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-02进口 $168.0K · 4 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-03进口 $617.8K · 9 笔出口 $12.9K · 3 笔2024-04进口 $668.9K · 9 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-05进口 $183.9K · 5 笔出口 $13.0K · 3 笔2024-06进口 $316.6K · 8 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-07进口 $435.5K · 10 笔出口 $38.0K · 3 笔2024-08进口 $573.4K · 11 笔出口 $12.8K · 2 笔2024-09进口 $473.7K · 11 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-10进口 $118.4K · 4 笔出口 $9.0K · 2 笔2024-11进口 $628.8K · 12 笔出口 $13.7K · 3 笔2024-12进口 $528.9K · 12 笔出口 $7.0K · 1 笔2025-01进口 $428.6K · 6 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-02进口 $548.1K · 9 笔出口 $18.5K · 3 笔2025-03进口 $319.0K · 5 笔出口 $12.8K · 2 笔2025-04进口 $289.7K · 8 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-05进口 $98.7K · 3 笔出口 $15.8K · 3 笔2025-06进口 $702.6K · 15 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-07进口 $194.8K · 6 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-08进口 $315.4K · 12 笔出口 $14.8K · 4 笔2025-09进口 $987.8K · 16 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-10进口 $407.6K · 11 笔出口 $17.6K · 2 笔2025-11进口 $586.6K · 12 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-12进口 $1.02M · 20 笔出口 $14.8K · 2 笔2026-01进口 $204.7K · 9 笔出口 $5.4K · 1 笔2026-02进口 $482.0K · 7 笔出口 $12.5K · 1 笔2026-03进口 $353.7K · 9 笔出口 $6.2K · 2 笔2026-04进口 $1.09M · 15 笔出口 $4.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0314446814
企查查编码QVNAU16WSA
成立日期2017-06-06
联系地址29-N2, Melosa Mega Khang Điền, Đường Võ Chí Công, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YUE YOU
企业英文名称YUE YOU COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址29-N2, Melosa Mega Khang Điền, Đường Võ Chí Công, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Doanh nghiệp không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84907458563
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本162.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
350699其他粘合剂≤1kg
3506101kg以下胶粘剂
321410胶粘填料
820559其他手工工具
321519非黑印刷油墨
392113聚氨酯泡沫塑料
321511黑色印刷墨水
391740塑料管件
392062PET塑料片材
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
350699其他粘合剂≤1kg
3506101kg以下胶粘剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国340$16.80M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾36$160.0K
越南20$96.0K
泰国2$41.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Huitian New Material Co., Ltd.中国170$8.30M其他粘合剂≤1kg、胶粘填料
Hubei Huitian New Materials Co., Ltd.中国132$6.40M其他粘合剂≤1kg、胶粘填料
HUBEI RONGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国32$1.88M其他粘合剂≤1kg、胶粘填料
Harvest Ink Co., Ltd.中国3$207.3K非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
PT Macro High Tech中国1$8.0K其他粘合剂≤1kg
Huangshan Shining Ink Technology Co., Ltd.中国1$6.7K非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
Nanning Xuanmai Trading Co., Ltd.中国1$72其他印刷机零件、聚合物胶粘剂

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hsin Chi Plastic Ltd.中国台湾36$160.0K非黑印刷油墨、其他粘合剂≤1kg
HuarI (Viet Nam) Printing & Packaging Co., Ltd.越南15$93.2K其他印刷机零件、非黑印刷油墨
Union Chemical (Thailand) Co., Ltd.泰国2$41.3K其他粘合剂≤1kg、聚氨酯
Goodwe Vietnam Technology Co., Ltd.越南4$2.4K其他电路开关装置、其他塑料制品
Seojin Vina Co., Ltd.越南1$408其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 340)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非黑印刷油墨HARVEST INK CO LTD中国$691
2026-04-28非黑印刷油墨HARVEST INK CO LTD中国$9.6K
2026-04-28非黑印刷油墨HARVEST INK CO LTD中国$12.5K
2026-04-28非黑印刷油墨HARVEST INK CO LTD中国$648
2026-04-28非黑印刷油墨HARVEST INK CO LTD中国$1.0K
2026-04-28非黑印刷油墨HARVEST INK CO LTD中国$4.0K
2026-04-28非黑印刷油墨HARVEST INK CO LTD中国$4.1K
2026-04-28非黑印刷油墨HARVEST INK CO LTD中国$12.5K
2026-04-28非黑印刷油墨HARVEST INK CO LTD中国$4.4K
2026-04-28非黑印刷油墨HARVEST INK CO LTD中国$648

出口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他粘合剂≤1kgHsin Chi Plastic Ltd.中国台湾$465
2026-04-29其他粘合剂≤1kgHsin Chi Plastic Ltd.中国台湾$976
2026-04-29其他粘合剂≤1kgHsin Chi Plastic Ltd.中国台湾$195
2026-04-29其他粘合剂≤1kgHsin Chi Plastic Ltd.中国台湾$2.3K
2026-03-031kg以下胶粘剂GOODWE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$405
2026-03-031kg以下胶粘剂GOODWE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$405
2026-03-02其他粘合剂≤1kgHsin Chi Plastic Ltd.中国台湾$899
2026-03-02其他粘合剂≤1kgHsin Chi Plastic Ltd.中国台湾$4.5K
2026-02-27其他粘合剂≤1kgHUARI (VIET NAM) PRINTING & PACKAGING CO LTD越南$10.4K
2026-02-27其他粘合剂≤1kgHUARI (VIET NAM) PRINTING & PACKAGING CO LTD越南$2.1K

相关企业 · 同类产品

Yue You Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →