Yue You Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 340 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YUE YOU
340
进口笔数
58
出口笔数
$16.80M
进口金额
$297.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
7
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314446814 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAU16WSA |
| 成立日期 | 2017-06-06 |
| 联系地址 | 29-N2, Melosa Mega Khang Điền, Đường Võ Chí Công, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YUE YOU |
| 企业英文名称 | YUE YOU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 29-N2, Melosa Mega Khang Điền, Đường Võ Chí Công, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Doanh nghiệp không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84907458563 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 162.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 340 | $16.80M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 36 | $160.0K |
| 越南 | 20 | $96.0K |
| 泰国 | 2 | $41.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Huitian New Material Co., Ltd. | 中国 | 170 | $8.30M | 其他粘合剂≤1kg、胶粘填料 |
| Hubei Huitian New Materials Co., Ltd. | 中国 | 132 | $6.40M | 其他粘合剂≤1kg、胶粘填料 |
| HUBEI RONGSHENG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | 32 | $1.88M | 其他粘合剂≤1kg、胶粘填料 |
| Harvest Ink Co., Ltd. | 中国 | 3 | $207.3K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| PT Macro High Tech | 中国 | 1 | $8.0K | 其他粘合剂≤1kg |
| Huangshan Shining Ink Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.7K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Nanning Xuanmai Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $72 | 其他印刷机零件、聚合物胶粘剂 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hsin Chi Plastic Ltd. | 中国台湾 | 36 | $160.0K | 非黑印刷油墨、其他粘合剂≤1kg |
| HuarI (Viet Nam) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | 15 | $93.2K | 其他印刷机零件、非黑印刷油墨 |
| Union Chemical (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $41.3K | 其他粘合剂≤1kg、聚氨酯 |
| Goodwe Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.4K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $408 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 340)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非黑印刷油墨 | HARVEST INK CO LTD | 中国 | $691 |
| 2026-04-28 | 非黑印刷油墨 | HARVEST INK CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-28 | 非黑印刷油墨 | HARVEST INK CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-04-28 | 非黑印刷油墨 | HARVEST INK CO LTD | 中国 | $648 |
| 2026-04-28 | 非黑印刷油墨 | HARVEST INK CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 非黑印刷油墨 | HARVEST INK CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 非黑印刷油墨 | HARVEST INK CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-28 | 非黑印刷油墨 | HARVEST INK CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-04-28 | 非黑印刷油墨 | HARVEST INK CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-28 | 非黑印刷油墨 | HARVEST INK CO LTD | 中国 | $648 |
出口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他粘合剂≤1kg | Hsin Chi Plastic Ltd. | 中国台湾 | $465 |
| 2026-04-29 | 其他粘合剂≤1kg | Hsin Chi Plastic Ltd. | 中国台湾 | $976 |
| 2026-04-29 | 其他粘合剂≤1kg | Hsin Chi Plastic Ltd. | 中国台湾 | $195 |
| 2026-04-29 | 其他粘合剂≤1kg | Hsin Chi Plastic Ltd. | 中国台湾 | $2.3K |
| 2026-03-03 | 1kg以下胶粘剂 | GOODWE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $405 |
| 2026-03-03 | 1kg以下胶粘剂 | GOODWE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $405 |
| 2026-03-02 | 其他粘合剂≤1kg | Hsin Chi Plastic Ltd. | 中国台湾 | $899 |
| 2026-03-02 | 其他粘合剂≤1kg | Hsin Chi Plastic Ltd. | 中国台湾 | $4.5K |
| 2026-02-27 | 其他粘合剂≤1kg | HUARI (VIET NAM) PRINTING & PACKAGING CO LTD | 越南 | $10.4K |
| 2026-02-27 | 其他粘合剂≤1kg | HUARI (VIET NAM) PRINTING & PACKAGING CO LTD | 越南 | $2.1K |